(Top Banner Ad)
fully support
B2
Động từ B2 Chung

fully support

UK: /ˈfʊli səˈpɔːt/ • US: /ˈfʊli səˈpɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

hoàn toàn ủng hộ ủng hộ hết mình dốc lòng ủng hộ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To completely agree with and be willing to defend or maintain something.

Vietnamese Meaning

Hoàn toàn đồng ý và sẵn sàng bảo vệ hoặc duy trì điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I fully support the decision to invest in renewable energy."

    "Tôi hoàn toàn ủng hộ quyết định đầu tư vào năng lượng tái tạo."

  • "The board of directors fully supports the new marketing strategy."

    "Hội đồng quản trị hoàn toàn ủng hộ chiến lược marketing mới."

  • "The community fully supports the local school."

    "Cộng đồng hoàn toàn ủng hộ trường học địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective full đầy đủ, trọn vẹn
Adverb fully hoàn toàn, đầy đủ, trọn vẹn
Noun fullness sự đầy đủ, sự trọn vẹn
Verb support ủng hộ, hỗ trợ, chống đỡ, nuôi dưỡng
Noun support sự ủng hộ, sự hỗ trợ, vật chống đỡ
Noun supporter người ủng hộ
Adjective supportive mang tính hỗ trợ, khuyến khích
Adjective supported được ủng hộ, được hỗ trợ

Synonyms

completely endorse (hoàn toàn tán thành)wholeheartedly back (toàn tâm toàn ý ủng hộ)unreservedly support (ủng hộ vô điều kiện)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pleh₁- (to fill)
Proto-Germanic
*fullaz (full)
Old English
full (full)
Old English
-lice (adverbial suffix)
Latin
subportare (to carry up, bear)
Old French
suporter (to support)
Middle English
supporten (to support)
Modern English
fully support (phrase)

Nguồn gốc của 'Full' và '-ly'

Từ 'full' (đầy đủ) có gốc từ xa xưa trong tiếng Ấn-Âu nguyên thủy, mang ý nghĩa 'lấp đầy'. Hậu tố '-ly' trong 'fully' có từ tiếng Anh cổ, dùng để biến tính từ thành trạng từ, thể hiện sự 'đầy đủ' theo cách mạnh mẽ và tuyệt đối.

Câu chuyện của 'Support'

Từ 'support' (ủng hộ, hỗ trợ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'subportare', nghĩa là 'mang lên, gánh đỡ'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, giữ nguyên ý nghĩa của việc nâng đỡ hoặc hỗ trợ một người hay một vật gì đó, cả về nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.

Usage Note

Cụm từ này thể hiện sự ủng hộ mạnh mẽ và toàn diện. Nó bao hàm sự cam kết và sẵn sàng hành động để hỗ trợ. Nó khác với 'partially support' (ủng hộ một phần) hoặc 'generally support' (nhìn chung ủng hộ) ở mức độ ủng hộ và sự cam kết.

Prepositions

in with

Khi sử dụng 'in', nó thường liên quan đến việc hỗ trợ về mặt tài chính hoặc vật chất: 'fully support someone in their endeavors'. Với 'with', nó thường liên quan đến việc đồng tình hoặc giúp đỡ một người: 'fully support someone with a problem'.

Collocations (Từ đi kèm)

Chủ ngữ thường đi kèm
  • I I fully support your decision.
    (Tôi hoàn toàn ủng hộ quyết định của bạn.)
  • We We fully support their efforts.
    (Chúng tôi hoàn toàn ủng hộ những nỗ lực của họ.)
  • The government The government fully supports this initiative.
    (Chính phủ hoàn toàn ủng hộ sáng kiến này.)
  • The company The company fully supports its employees.
    (Công ty hoàn toàn ủng hộ nhân viên của mình.)
Tân ngữ thường được 'fully support'
  • decision I fully support your decision.
    (Tôi hoàn toàn ủng hộ quyết định của bạn.)
  • initiative We fully support the new initiative.
    (Chúng tôi hoàn toàn ủng hộ sáng kiến mới.)
  • efforts They fully support our team's efforts.
    (Họ hoàn toàn ủng hộ những nỗ lực của đội chúng tôi.)
  • vision The board fully supports the CEO's vision.
    (Ban giám đốc hoàn toàn ủng hộ tầm nhìn của CEO.)
  • cause Many people fully support the environmental cause.
    (Nhiều người hoàn toàn ủng hộ sự nghiệp bảo vệ môi trường.)

Idioms

  • to fully support someone/something wholeheartedly

    Hoàn toàn ủng hộ ai/cái gì bằng cả tấm lòng, một cách hết mình

    "She decided to fully support her son's artistic dreams wholeheartedly."

    (Cô ấy quyết định hoàn toàn ủng hộ ước mơ nghệ thuật của con trai mình bằng cả tấm lòng.)

  • to fully support someone/something through thick and thin

    Hoàn toàn ủng hộ ai/cái gì dù trong bất cứ hoàn cảnh khó khăn nào

    "A true friend will fully support you through thick and thin."

    (Một người bạn đích thực sẽ hoàn toàn ủng hộ bạn dù trong bất cứ hoàn cảnh khó khăn nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fully support

Động từ
Lật mặt

Hoàn toàn đồng ý và sẵn sàng bảo vệ hoặc duy trì điều gì đó.

"I fully support the decision to invest in renewable energy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fully support".

Sự ủng hộ vô điều kiện trong mối quan hệ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'fully support' (ủng hộ hoàn toàn) đặc biệt có giá trị trong các mối quan hệ cá nhân như gia đình và tình bạn. Nó ngụ ý một sự tin tưởng và hỗ trợ vững chắc, không dao động, dù có bất kỳ khó khăn hay thử thách nào xảy ra. Đây là nền tảng của lòng trung thành và sự gắn kết.

Ủng hộ các phong trào và mục tiêu xã hội

Tại các nước phương Tây, việc 'fully support' một phong trào xã hội, một mục tiêu từ thiện hoặc một quan điểm chính trị thường không chỉ dừng lại ở lời nói mà còn thể hiện qua hành động cụ thể. Điều này có thể bao gồm tham gia các cuộc biểu tình, tình nguyện, hoặc đóng góp tài chính, thể hiện cam kết mạnh mẽ đối với lý tưởng đó.