(Top Banner Ad)
complex decision
B2
Tính từ B2 Tổng quát/Quản trị

complex decision

UK: /ˈkɒmpleks dɪˈsɪʒən/ • US: /ˈkɑːmpleks dɪˈsɪʒən/

Nghĩa tiếng Việt

quyết định phức tạp quyết định khó khăn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Involving many different and connected parts that are difficult to understand; not simple.

Vietnamese Meaning

Phức tạp, liên quan đến nhiều phần khác nhau và kết nối với nhau, khó hiểu; không đơn giản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The situation is very complex."

    "Tình huống này rất phức tạp."

  • "The company is facing a complex decision about its future investment strategy."

    "Công ty đang đối mặt với một quyết định phức tạp về chiến lược đầu tư tương lai của mình."

  • "Solving this problem requires a complex decision-making process."

    "Giải quyết vấn đề này đòi hỏi một quy trình ra quyết định phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Complexity Sự phức tạp, tính rắc rối
Verb Decide Quyết định, đưa ra lựa chọn
Adjective Decisive Mang tính quyết định, dứt khoát
Adverb Complexly Một cách phức tạp, rắc rối
Noun Indecision Sự thiếu quyết đoán, do dự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*plek- (to weave)
Latin
plectere (to braid, weave)
Latin
complexus (entwined) & decisio (a cutting off)
Middle English
complexe & decision
Modern English
complex decision

Nguồn gốc của 'Complex' (Phức tạp)

Từ 'complex' có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa đen là 'dệt lại với nhau' hoặc 'ôm lấy'. Giống như nhiều sợi chỉ đan xen tạo thành một tấm vải, một vấn đề 'complex' là sự kết hợp của nhiều yếu tố khác nhau, khiến nó khó tháo gỡ và cần sự phân tích cẩn thận.

Nguồn gốc của 'Decision' (Quyết định)

Từ 'decision' xuất phát từ động từ Latin *decidere*, có nghĩa là 'cắt đứt'. Hành động đưa ra quyết định ban đầu được hình dung như việc bạn cắt bỏ các lựa chọn khác, chỉ giữ lại một con đường duy nhất để theo đuổi. Việc này nhấn mạnh tính dứt khoát của hành động đưa ra lựa chọn.

Usage Note

Tính từ 'complex' thường được sử dụng để mô tả những thứ có nhiều thành phần và mối quan hệ rắc rối, đòi hỏi sự suy nghĩ và phân tích kỹ lưỡng để hiểu rõ. Nó khác với 'complicated' ở chỗ 'complex' nhấn mạnh vào sự phức tạp về cấu trúc và mối quan hệ, trong khi 'complicated' thường chỉ sự khó khăn trong việc giải quyết hoặc sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + complex decision
  • Make Make a complex decision
    (Đưa ra một quyết định phức tạp)
  • Face Face a complex decision
    (Đối mặt với một quyết định phức tạp)
  • Postpone Postpone the complex decision
    (Hoãn lại quyết định phức tạp)
Adverb/Adjective + complex decision
  • Highly A highly complex decision
    (Một quyết định vô cùng phức tạp)
  • Strategic A strategic complex decision
    (Một quyết định phức tạp mang tính chiến lược)
  • Difficult A difficult complex decision
    (Một quyết định phức tạp và khó khăn)
Noun Prepositional Phrases
  • The basis for The basis for a complex decision
    (Cơ sở/căn cứ cho một quyết định phức tạp)
  • Involve Involve making a complex decision
    (Liên quan đến việc đưa ra một quyết định phức tạp)

Idioms

  • A fork in the road

    Ngã rẽ cuộc đời (Thời điểm phải đưa ra một quyết định quan trọng, phức tạp)

    "When deciding whether to move abroad, he realized he was truly at a fork in the road."

    (Khi quyết định có nên chuyển ra nước ngoài không, anh ấy nhận ra mình thực sự đang đứng trước ngã rẽ cuộc đời.)

  • The lesser of two evils

    Chọn điều ít tệ hơn (Phải đưa ra một quyết định phức tạp giữa hai lựa chọn đều không mong muốn)

    "Hiring a less qualified candidate or delaying the project was a complex decision—the lesser of two evils."

    (Việc thuê một ứng viên kém năng lực hơn hay hoãn dự án là một quyết định phức tạp—chỉ là chọn điều ít tệ hơn mà thôi.)

  • Weigh up the pros and cons

    Cân nhắc kỹ ưu và nhược điểm (Hành động cần thiết trước khi đưa ra một quyết định phức tạp)

    "Before making such a complex decision, you must weigh up the pros and cons carefully."

    (Trước khi đưa ra một quyết định phức tạp như vậy, bạn phải cân nhắc kỹ lưỡng ưu và nhược điểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

complex decision

Tính từ
Lật mặt

Phức tạp, liên quan đến nhiều phần khác nhau và kết nối với nhau, khó hiểu; không đơn giản.

"The situation is very complex."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager faced a complex decision that required careful consideration of all available data.
Người quản lý đối mặt với một quyết định phức tạp, đòi hỏi sự xem xét cẩn thận tất cả dữ liệu có sẵn.
Phủ định
She refused to make the complex decision, which would have had far-reaching consequences, without consulting her team.
Cô ấy từ chối đưa ra quyết định phức tạp, vốn sẽ có những hậu quả sâu rộng, nếu không tham khảo ý kiến của nhóm của mình.
Nghi vấn
Is this the complex decision that you were referring to, where we have to balance cost and quality?
Đây có phải là quyết định phức tạp mà bạn đã đề cập đến, nơi chúng ta phải cân bằng giữa chi phí và chất lượng không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She made a complex decision regarding her career path.
Cô ấy đã đưa ra một quyết định phức tạp liên quan đến con đường sự nghiệp của mình.
Phủ định
They didn't make a complex decision; they followed the standard procedure.
Họ đã không đưa ra một quyết định phức tạp; họ tuân theo quy trình tiêu chuẩn.
Nghi vấn
What complex decision did the committee make concerning the company's future?
Ủy ban đã đưa ra quyết định phức tạp nào liên quan đến tương lai của công ty?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complex decision".

Decision Paralysis (Chứng liệt quyết định)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong tâm lý học kinh tế, khái niệm 'Decision Paralysis' (Chứng liệt quyết định) mô tả trạng thái khi đứng trước quá nhiều lựa chọn phức tạp, con người trở nên choáng ngợp và không thể đưa ra bất kỳ quyết định nào. Đây là phản ứng thường thấy khi phải đối phó với một 'complex decision' có quá nhiều biến số.

The Sunk Cost Fallacy (Ngụy biện Chi phí Chìm)

Đây là một lỗi nhận thức phổ biến khi đưa ra các quyết định phức tạp: tiếp tục đầu tư vào một dự án thất bại (tiền bạc, thời gian) chỉ vì bạn đã bỏ ra quá nhiều rồi. Để đưa ra một 'complex decision' hợp lý, người ta thường được khuyên bỏ qua chi phí chìm và chỉ tập trung vào lợi ích tương lai.