complicated decision
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Difficult to understand or deal with; involving many different aspects or elements that make it complex.
Vietnamese Meaning
Khó hiểu hoặc khó giải quyết; liên quan đến nhiều khía cạnh hoặc yếu tố khác nhau khiến nó trở nên phức tạp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The instructions were too complicated for me to understand."
"Hướng dẫn quá phức tạp để tôi có thể hiểu được."
-
"It was a complicated decision to make, but I think I made the right choice."
"Đó là một quyết định phức tạp để đưa ra, nhưng tôi nghĩ tôi đã đưa ra lựa chọn đúng đắn."
-
"He was faced with a complicated decision regarding his career."
"Anh ấy phải đối mặt với một quyết định phức tạp liên quan đến sự nghiệp của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | complicate | làm phức tạp, làm rắc rối |
| Noun | complication | sự phức tạp, sự rắc rối; biến chứng (y học) |
| Verb | decide | quyết định |
| Noun | decision | sự quyết định, quyết định |
| Adjective | decisive | quyết đoán, dứt khoát |
| Adverb | decisively | một cách quyết đoán |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'complicated' thường được dùng để mô tả những vấn đề, tình huống, hệ thống hoặc quá trình có nhiều phần hoặc bước liên quan, khiến chúng khó hiểu, khó xử lý hoặc khó giải quyết. Nó khác với 'complex' ở chỗ 'complicated' thường mang ý nghĩa khó khăn do có nhiều yếu tố rối rắm, trong khi 'complex' chỉ đơn giản là có nhiều phần. Ví dụ: một chiếc đồng hồ có thể 'complex' (phức tạp) về cấu tạo, nhưng việc sửa chữa nó có thể 'complicated' (rắc rối).
Prepositions
'complicated by' nghĩa là trở nên phức tạp hơn do một yếu tố khác tác động vào. Ví dụ: 'The situation was complicated by the bad weather.' ('Tình hình trở nên phức tạp hơn do thời tiết xấu'). 'complicated with' thường ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ sự phức tạp do sự kết hợp của nhiều yếu tố. Ví dụ: 'The disease is complicated with other health issues.' ('Bệnh tình trở nên phức tạp hơn do các vấn đề sức khỏe khác').
Collocations (Từ đi kèm)
-
face a complicated decision (đối mặt với một quyết định phức tạp)
-
make a complicated decision (đưa ra một quyết định phức tạp)
-
avoid a complicated decision (tránh né một quyết định phức tạp)
-
involve a complicated decision (bao gồm/liên quan đến một quyết định phức tạp)
-
an incredibly complicated decision (một quyết định phức tạp đến khó tin)
-
an emotionally complicated decision (một quyết định phức tạp về mặt cảm xúc)
-
a morally complicated decision (một quyết định phức tạp về mặt đạo đức)
-
a financially complicated decision (một quyết định phức tạp về mặt tài chính)
Idioms
-
A complicated decision with a lot of moving parts.
Một quyết định phức tạp với nhiều yếu tố biến động và phụ thuộc lẫn nhau.
"Choosing where to build the new factory is a complicated decision with a lot of moving parts, including logistics, labor costs, and environmental regulations."
(Việc chọn nơi xây dựng nhà máy mới là một quyết định phức tạp với nhiều yếu tố liên quan, bao gồm hậu cần, chi phí nhân công và các quy định về môi trường.)
-
To be faced with the complicated decision of (doing something).
Phải đối mặt với quyết định phức tạp là (làm gì đó).
"The family was faced with the complicated decision of selling their old home to pay for their child's medical treatment."
(Gia đình phải đối mặt với quyết định phức tạp là bán đi ngôi nhà cũ để chi trả cho việc điều trị y tế của con họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
complicated decision
Tính từKhó hiểu hoặc khó giải quyết; liên quan đến nhiều khía cạnh hoặc yếu tố khác nhau khiến nó trở nên phức tạp.
"The instructions were too complicated for me to understand."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The manager made a complicated decision about the company's future. |
Người quản lý đã đưa ra một quyết định phức tạp về tương lai của công ty. |
| Phủ định | She did not make a complicated decision; she chose the obvious path. |
Cô ấy đã không đưa ra một quyết định phức tạp; cô ấy chọn con đường hiển nhiên. |
| Nghi vấn | Did he face a complicated decision when choosing between job offers? |
Anh ấy có phải đối mặt với một quyết định phức tạp khi lựa chọn giữa các lời mời làm việc không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He made a complicated decision. |
Anh ấy đã đưa ra một quyết định phức tạp. |
| Phủ định | Only after hours of deliberation did she make such a complicated decision. |
Chỉ sau nhiều giờ cân nhắc, cô ấy mới đưa ra một quyết định phức tạp như vậy. |
| Nghi vấn | Should you face such a complicated decision, who would you ask for advice? |
Nếu bạn phải đối mặt với một quyết định phức tạp như vậy, bạn sẽ hỏi ý kiến ai? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complicated decision".
