complex english
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Consisting of many different and connected parts; difficult to understand.
Vietnamese Meaning
Bao gồm nhiều phần khác nhau và liên kết với nhau; khó hiểu, phức tạp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The complex English used in academic papers can be challenging for non-native speakers."
"Tiếng Anh phức tạp được sử dụng trong các bài báo khoa học có thể gây khó khăn cho những người không phải là người bản xứ."
-
"Learning complex English requires dedication and practice."
"Học tiếng Anh phức tạp đòi hỏi sự tận tâm và luyện tập."
-
"He is studying complex English grammar."
"Anh ấy đang học ngữ pháp tiếng Anh phức tạp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | complex | phức tạp, rắc rối |
| Noun | complexity | sự phức tạp, độ phức tạp |
| Adverb | complexly | một cách phức tạp |
| Noun | Englishman | người Anh |
| Adjective | English | thuộc về nước Anh, tiếng Anh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'complex' được sử dụng để mô tả 'English,' nó thường ám chỉ đến mức độ khó khăn của ngôn ngữ, có thể liên quan đến ngữ pháp phức tạp, từ vựng chuyên sâu, hoặc các cấu trúc câu phức tạp. Nó có thể đề cập đến văn bản học thuật, văn phong trang trọng, hoặc những sắc thái tinh tế trong giao tiếp.
Prepositions
'Complex in' được dùng để chỉ sự phức tạp bên trong một đối tượng hoặc khái niệm. Ví dụ: 'The issue is complex in its origins.' ('Complex to' được sử dụng để chỉ sự khó khăn đối với ai đó. Ví dụ: 'The task was complex to him.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
advanced advanced complex english (tiếng Anh phức tạp nâng cao)
-
highly highly complex english (tiếng Anh phức tạp cao độ)
-
understand understand complex english (hiểu tiếng Anh phức tạp)
-
master master complex english (nắm vững tiếng Anh phức tạp)
Idioms
-
It's all Greek to me (when reading complex english texts)
Tôi không hiểu gì cả (khi đọc các văn bản tiếng Anh phức tạp)
"The scientific paper was all Greek to me."
(Bài báo khoa học đó hoàn toàn là tiếng Hy Lạp đối với tôi.)
-
Get your head around (complex english grammar)
Hiểu thấu đáo (ngữ pháp tiếng Anh phức tạp)
"I'm trying to get my head around this complex grammar rule."
(Tôi đang cố gắng hiểu thấu đáo quy tắc ngữ pháp phức tạp này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
complex english
Tính từBao gồm nhiều phần khác nhau và liên kết với nhau; khó hiểu, phức tạp.
"The complex English used in academic papers can be challenging for non-native speakers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complex english".
