simple method
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Easy to understand or do; not complicated.
Vietnamese Meaning
Dễ hiểu hoặc dễ thực hiện; không phức tạp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is a simple method for solving the problem."
"Đây là một phương pháp đơn giản để giải quyết vấn đề."
-
"This is a simple method to make coffee."
"Đây là một phương pháp đơn giản để pha cà phê."
-
"I prefer simple methods of cooking."
"Tôi thích các phương pháp nấu ăn đơn giản."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun phrase | simple method | phương pháp đơn giản |
| Adjective | simple | đơn giản, dễ hiểu, không phức tạp |
| Adverb | simply | một cách đơn giản, chỉ đơn thuần |
| Noun | simplicity | sự đơn giản |
| Verb | simplify | đơn giản hóa |
| Adjective | simplistic | quá đơn giản, hời hợt (thường mang nghĩa tiêu cực) |
| Noun | method | phương pháp, cách thức, lề lối |
| Adjective | methodical | có phương pháp, có hệ thống |
| Noun | methodology | phương pháp luận, tập hợp các phương pháp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Simple thường được dùng để mô tả những thứ không có nhiều chi tiết hoặc bước, trái ngược với 'complex' hoặc 'complicated'. Nó cũng có thể mang nghĩa là 'plain' hoặc 'basic'. So với 'easy', 'simple' nhấn mạnh vào việc không phức tạp hơn là độ khó.
Prepositions
Khi sử dụng 'in', thường là để chỉ một khía cạnh hoặc phạm vi nào đó mà một thứ gì đó đơn giản. Ví dụ: 'simple in design'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective an effective simple method (một phương pháp đơn giản hiệu quả)
-
easy an easy simple method (một phương pháp đơn giản dễ dàng)
-
straightforward a straightforward simple method (một phương pháp đơn giản và trực tiếp)
-
common a common simple method (một phương pháp đơn giản phổ biến)
-
use use a simple method (sử dụng một phương pháp đơn giản)
-
adopt adopt a simple method (áp dụng một phương pháp đơn giản)
-
devise devise a simple method (nghĩ ra/phát minh một phương pháp đơn giản)
-
find find a simple method (tìm ra một phương pháp đơn giản)
-
of learning a simple method of learning (một phương pháp học tập đơn giản)
-
of communicating a simple method of communicating (một phương pháp giao tiếp đơn giản)
-
of solving a simple method of solving problems (một phương pháp đơn giản để giải quyết vấn đề)
Idioms
-
A simple method for X
Một phương pháp đơn giản cho việc gì đó
"This is a simple method for brewing delicious coffee at home."
(Đây là một phương pháp đơn giản để pha cà phê ngon tại nhà.)
-
The simplest method is to...
Phương pháp đơn giản nhất là...
"To save time, the simplest method is to start early."
(Để tiết kiệm thời gian, phương pháp đơn giản nhất là bắt đầu sớm.)
-
There's a simple method to it.
Có một cách làm đơn giản cho việc đó (không phức tạp như bạn nghĩ).
"Don't worry about the complicated instructions; there's a simple method to it."
(Đừng lo lắng về những hướng dẫn phức tạp; thực ra có một cách làm đơn giản để làm việc đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
simple method
adjectiveDễ hiểu hoặc dễ thực hiện; không phức tạp.
"This is a simple method for solving the problem."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, that's a simple method to solve this problem! |
Wow, đó là một phương pháp đơn giản để giải quyết vấn đề này! |
| Phủ định | Gosh, there isn't a simple method to understand Quantum Physics, is there? |
Ôi trời, không có phương pháp đơn giản nào để hiểu Vật lý lượng tử, phải không? |
| Nghi vấn | Hey, is there a simple method to learn English quickly? |
Này, có phương pháp đơn giản nào để học tiếng Anh nhanh chóng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "simple method".
