(Top Banner Ad)
simple method
A2
adjective A2 Tổng quát

simple method

UK: /ˈsɪmpl ˈmɛθəd/ • US: /ˈsɪmpəl ˈmɛθəd/

Nghĩa tiếng Việt

phương pháp đơn giản cách thức đơn giản biện pháp đơn giản
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Easy to understand or do; not complicated.

Vietnamese Meaning

Dễ hiểu hoặc dễ thực hiện; không phức tạp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is a simple method for solving the problem."

    "Đây là một phương pháp đơn giản để giải quyết vấn đề."

  • "This is a simple method to make coffee."

    "Đây là một phương pháp đơn giản để pha cà phê."

  • "I prefer simple methods of cooking."

    "Tôi thích các phương pháp nấu ăn đơn giản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun phrase simple method phương pháp đơn giản
Adjective simple đơn giản, dễ hiểu, không phức tạp
Adverb simply một cách đơn giản, chỉ đơn thuần
Noun simplicity sự đơn giản
Verb simplify đơn giản hóa
Adjective simplistic quá đơn giản, hời hợt (thường mang nghĩa tiêu cực)
Noun method phương pháp, cách thức, lề lối
Adjective methodical có phương pháp, có hệ thống
Noun methodology phương pháp luận, tập hợp các phương pháp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (for 'simple')
simplex
Old French (for 'simple')
simple
Middle English (for 'simple')
simple
Ancient Greek (for 'method')
μέθοδος (methodos)
Latin (for 'method')
methodus
Old French (for 'method')
méthode

Nguồn gốc của 'phương pháp đơn giản'

Từ 'simple' bắt nguồn từ tiếng Latin 'simplex', có nghĩa là 'không phức tạp, không gấp khúc'. Còn 'method' lại có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'methodos', ban đầu mang ý nghĩa 'con đường theo đuổi tri thức' hay 'cách thức điều tra'. Khi kết hợp lại, 'simple method' mô tả một cách tiếp cận rõ ràng, dễ hiểu và không rườm rà, nhấn mạnh tính hiệu quả và sự dễ dàng trong việc đạt được mục tiêu.

Usage Note

Simple thường được dùng để mô tả những thứ không có nhiều chi tiết hoặc bước, trái ngược với 'complex' hoặc 'complicated'. Nó cũng có thể mang nghĩa là 'plain' hoặc 'basic'. So với 'easy', 'simple' nhấn mạnh vào việc không phức tạp hơn là độ khó.

Prepositions

in

Khi sử dụng 'in', thường là để chỉ một khía cạnh hoặc phạm vi nào đó mà một thứ gì đó đơn giản. Ví dụ: 'simple in design'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + simple method
  • effective an effective simple method
    (một phương pháp đơn giản hiệu quả)
  • easy an easy simple method
    (một phương pháp đơn giản dễ dàng)
  • straightforward a straightforward simple method
    (một phương pháp đơn giản và trực tiếp)
  • common a common simple method
    (một phương pháp đơn giản phổ biến)
Verb + simple method
  • use use a simple method
    (sử dụng một phương pháp đơn giản)
  • adopt adopt a simple method
    (áp dụng một phương pháp đơn giản)
  • devise devise a simple method
    (nghĩ ra/phát minh một phương pháp đơn giản)
  • find find a simple method
    (tìm ra một phương pháp đơn giản)
Simple method + of + Gerund/Noun
  • of learning a simple method of learning
    (một phương pháp học tập đơn giản)
  • of communicating a simple method of communicating
    (một phương pháp giao tiếp đơn giản)
  • of solving a simple method of solving problems
    (một phương pháp đơn giản để giải quyết vấn đề)

Idioms

  • A simple method for X

    Một phương pháp đơn giản cho việc gì đó

    "This is a simple method for brewing delicious coffee at home."

    (Đây là một phương pháp đơn giản để pha cà phê ngon tại nhà.)

  • The simplest method is to...

    Phương pháp đơn giản nhất là...

    "To save time, the simplest method is to start early."

    (Để tiết kiệm thời gian, phương pháp đơn giản nhất là bắt đầu sớm.)

  • There's a simple method to it.

    Có một cách làm đơn giản cho việc đó (không phức tạp như bạn nghĩ).

    "Don't worry about the complicated instructions; there's a simple method to it."

    (Đừng lo lắng về những hướng dẫn phức tạp; thực ra có một cách làm đơn giản để làm việc đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

simple method

adjective
Lật mặt

Dễ hiểu hoặc dễ thực hiện; không phức tạp.

"This is a simple method for solving the problem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that's a simple method to solve this problem!
Wow, đó là một phương pháp đơn giản để giải quyết vấn đề này!
Phủ định
Gosh, there isn't a simple method to understand Quantum Physics, is there?
Ôi trời, không có phương pháp đơn giản nào để hiểu Vật lý lượng tử, phải không?
Nghi vấn
Hey, is there a simple method to learn English quickly?
Này, có phương pháp đơn giản nào để học tiếng Anh nhanh chóng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "simple method".

Nguyên tắc KISS: Giữ mọi thứ đơn giản

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực kỹ thuật, thiết kế và quản lý dự án, nguyên tắc 'KISS' (Keep It Simple, Stupid - Giữ mọi thứ đơn giản, đồ ngốc) rất phổ biến. Nguyên tắc này khẳng định rằng các hệ thống thường hoạt động tốt nhất khi chúng đơn giản, dễ hiểu và không bị làm phức tạp hóa một cách không cần thiết. Việc tìm kiếm một 'simple method' luôn được khuyến khích để tăng hiệu quả và giảm thiểu lỗi.

Dao cạo Occam: Giải pháp đơn giản nhất thường là đúng nhất

Một nguyên lý triết học và khoa học nổi tiếng khác là 'Dao cạo Occam' (Occam's Razor). Nó đề xuất rằng khi có nhiều lời giải thích cạnh tranh cho cùng một hiện tượng, lời giải thích nào đơn giản nhất (với ít giả định nhất) có khả năng cao là đúng nhất. Điều này phản ánh sự coi trọng đối với các 'simple method' không chỉ vì sự tiện lợi mà còn vì tính hợp lý, rõ ràng và hiệu quả của chúng trong tư duy logic và khoa học.