complicated problem
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Khó hiểu hoặc khó giải quyết; liên quan đến nhiều phần hoặc khía cạnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The instructions were too complicated for me to follow."
"Hướng dẫn quá phức tạp để tôi có thể làm theo."
-
"Solving a complicated problem requires patience and skill."
"Giải quyết một vấn đề phức tạp đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ năng."
-
"He presented a complicated problem to the team."
"Anh ấy đã trình bày một vấn đề phức tạp cho nhóm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | complicate | làm phức tạp, gây rắc rối |
| Noun | complication | sự phức tạp, biến chứng (y học) |
| Adjective | problematic | có vấn đề, gây rắc rối |
| Noun | problem-solver | người giải quyết vấn đề |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Complicated nhấn mạnh sự phức tạp trong cấu trúc, chi tiết hoặc quy trình. Thường dùng để mô tả những thứ gây bối rối hoặc đòi hỏi nhiều nỗ lực để hiểu rõ. Khác với 'complex' (phức tạp) ở chỗ 'complicated' thường mang ý nghĩa khó khăn hơn trong việc giải quyết hoặc đơn giản hóa.
Problem là một tình huống hoặc vấn đề gây khó khăn và cần được giải quyết. Nó có thể đơn giản hoặc phức tạp, nhưng luôn mang ý nghĩa tiêu cực cần khắc phục.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tackle tackle a complicated problem (giải quyết/xử lý một vấn đề phức tạp)
-
address address a complicated problem (đề cập và bắt đầu giải quyết một vấn đề phức tạp)
-
simplify simplify a complicated problem (đơn giản hóa một vấn đề phức tạp)
-
highly a highly complicated problem (một vấn đề cực kỳ phức tạp)
-
inherently an inherently complicated problem (một vấn đề vốn dĩ đã phức tạp)
-
technical a technical complicated problem (một vấn đề kỹ thuật phức tạp)
-
political a political complicated problem (một vấn đề chính trị phức tạp)
Idioms
-
A textbook complicated problem
Một vấn đề phức tạp mang tính điển hình/kinh điển
"The software integration turned out to be a textbook complicated problem for the team."
(Việc tích hợp phần mềm hóa ra là một vấn đề phức tạp điển hình cho đội ngũ.)
-
Grapple with a complicated problem
Vật lộn/chật vật với một vấn đề phức tạp
"Researchers are still grappling with this complicated problem of climate change."
(Các nhà nghiên cứu vẫn đang vật lộn với vấn đề phức tạp này của biến đổi khí hậu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
complicated problem
Tính từ (complicated)Khó hiểu hoặc khó giải quyết; liên quan đến nhiều phần hoặc khía cạnh.
"The instructions were too complicated for me to follow."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a project involves a complicated problem, the team usually needs extra time to solve it. |
Nếu một dự án liên quan đến một vấn đề phức tạp, nhóm thường cần thêm thời gian để giải quyết nó. |
| Phủ định | When you face a complicated problem, you don't panic; you break it down into smaller steps. |
Khi bạn đối mặt với một vấn đề phức tạp, bạn không hoảng sợ; bạn chia nó thành các bước nhỏ hơn. |
| Nghi vấn | If the experiment presents a complicated problem, do the researchers consult with experts? |
Nếu thí nghiệm đưa ra một vấn đề phức tạp, các nhà nghiên cứu có tham khảo ý kiến của các chuyên gia không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complicated problem".
