(Top Banner Ad)
complicated problem
B2
Tính từ (complicated) B2 Tổng quát

complicated problem

UK: /ˈkɒmplɪkeɪtɪd/ • US: /ˈkɑːmplɪkeɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề phức tạp bài toán hóc búa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Difficult to understand or deal with; involving many parts or aspects.

Vietnamese Meaning

Khó hiểu hoặc khó giải quyết; liên quan đến nhiều phần hoặc khía cạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The instructions were too complicated for me to follow."

    "Hướng dẫn quá phức tạp để tôi có thể làm theo."

  • "Solving a complicated problem requires patience and skill."

    "Giải quyết một vấn đề phức tạp đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ năng."

  • "He presented a complicated problem to the team."

    "Anh ấy đã trình bày một vấn đề phức tạp cho nhóm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb complicate làm phức tạp, gây rắc rối
Noun complication sự phức tạp, biến chứng (y học)
Adjective problematic có vấn đề, gây rắc rối
Noun problem-solver người giải quyết vấn đề

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
proballein (to throw forward)
Latin
problema (Problem), complicare (Complicated)
Old French
probleme, compliqué
English
problem, complicated

Nguồn gốc của 'Complicated'

Từ 'complicated' bắt nguồn từ tiếng Latin 'complicare', có nghĩa đen là 'gấp lại cùng nhau'. Hãy tưởng tượng khi bạn gấp nhiều tờ giấy lại, chúng trở nên khó mở ra và rắc rối hơn. Điều này phản ánh ý nghĩa của 'phức tạp' trong tiếng Anh.

Nguồn gốc của 'Problem'

Từ 'problem' có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'proballein', nghĩa là 'ném về phía trước' hoặc 'đặt ra trước mặt'. Điều này ngụ ý rằng một vấn đề là thứ được đặt ra trước mặt chúng ta để thách thức và cần được giải quyết hoặc xem xét.

Usage Note

Complicated nhấn mạnh sự phức tạp trong cấu trúc, chi tiết hoặc quy trình. Thường dùng để mô tả những thứ gây bối rối hoặc đòi hỏi nhiều nỗ lực để hiểu rõ. Khác với 'complex' (phức tạp) ở chỗ 'complicated' thường mang ý nghĩa khó khăn hơn trong việc giải quyết hoặc đơn giản hóa.
Problem là một tình huống hoặc vấn đề gây khó khăn và cần được giải quyết. Nó có thể đơn giản hoặc phức tạp, nhưng luôn mang ý nghĩa tiêu cực cần khắc phục.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + complicated problem
  • tackle tackle a complicated problem
    (giải quyết/xử lý một vấn đề phức tạp)
  • address address a complicated problem
    (đề cập và bắt đầu giải quyết một vấn đề phức tạp)
  • simplify simplify a complicated problem
    (đơn giản hóa một vấn đề phức tạp)
Adverb + complicated problem
  • highly a highly complicated problem
    (một vấn đề cực kỳ phức tạp)
  • inherently an inherently complicated problem
    (một vấn đề vốn dĩ đã phức tạp)
Adjective (Type) + complicated problem
  • technical a technical complicated problem
    (một vấn đề kỹ thuật phức tạp)
  • political a political complicated problem
    (một vấn đề chính trị phức tạp)

Idioms

  • A textbook complicated problem

    Một vấn đề phức tạp mang tính điển hình/kinh điển

    "The software integration turned out to be a textbook complicated problem for the team."

    (Việc tích hợp phần mềm hóa ra là một vấn đề phức tạp điển hình cho đội ngũ.)

  • Grapple with a complicated problem

    Vật lộn/chật vật với một vấn đề phức tạp

    "Researchers are still grappling with this complicated problem of climate change."

    (Các nhà nghiên cứu vẫn đang vật lộn với vấn đề phức tạp này của biến đổi khí hậu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

complicated problem

Tính từ (complicated)
Lật mặt

Khó hiểu hoặc khó giải quyết; liên quan đến nhiều phần hoặc khía cạnh.

"The instructions were too complicated for me to follow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a project involves a complicated problem, the team usually needs extra time to solve it.
Nếu một dự án liên quan đến một vấn đề phức tạp, nhóm thường cần thêm thời gian để giải quyết nó.
Phủ định
When you face a complicated problem, you don't panic; you break it down into smaller steps.
Khi bạn đối mặt với một vấn đề phức tạp, bạn không hoảng sợ; bạn chia nó thành các bước nhỏ hơn.
Nghi vấn
If the experiment presents a complicated problem, do the researchers consult with experts?
Nếu thí nghiệm đưa ra một vấn đề phức tạp, các nhà nghiên cứu có tham khảo ý kiến của các chuyên gia không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complicated problem".

Khái niệm 'Vấn đề Nan giải' (Wicked Problems)

Trong quản lý và xã hội học phương Tây, có một sự phân biệt giữa 'Vấn đề Thuần hóa' (Tame Problems, có giải pháp rõ ràng) và 'Vấn đề Nan giải' (Wicked Problems). Một 'complicated problem' thường rơi vào loại Wicked Problem, là những vấn đề xã hội hoặc chính trị phức tạp, không có giải pháp duy nhất đúng, và việc giải quyết một phần có thể tạo ra vấn đề mới.

Tư duy Phân tích (Analytical Thinking)

Văn hóa học thuật và kinh doanh phương Tây đề cao kỹ năng phân tích để xử lý các 'complicated problem'. Phương pháp này bao gồm việc chia nhỏ vấn đề lớn thành các thành phần nhỏ hơn, sau đó giải quyết từng phần. Kỹ năng này được coi là cốt lõi để đối phó với sự phức tạp.