complicated to manage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Difficult to understand or deal with.
Vietnamese Meaning
Khó hiểu hoặc khó giải quyết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The situation is complicated to manage because of the conflicting interests of the parties involved."
"Tình hình trở nên phức tạp để giải quyết do xung đột lợi ích giữa các bên liên quan."
-
"The project became too complicated to manage effectively."
"Dự án trở nên quá phức tạp để quản lý hiệu quả."
-
"Her emotions were complicated to manage after the accident."
"Cảm xúc của cô ấy trở nên phức tạp để kiểm soát sau tai nạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | Manage | Quản lý |
| Noun | Management | Sự quản lý |
| Adjective | Manageable | Có thể quản lý được |
| Adjective | Unmanageable | Không thể quản lý được |
| Noun | Manager | Người quản lý |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Tính từ 'complicated' chỉ mức độ phức tạp cao, đòi hỏi nhiều suy nghĩ và nỗ lực để hiểu hoặc xử lý. Nó thường dùng để mô tả vấn đề, hệ thống, hoặc quy trình. 'Complicated' khác với 'complex' ở chỗ 'complicated' nhấn mạnh sự rắc rối và khó khăn, trong khi 'complex' đơn thuần chỉ sự đa dạng và nhiều yếu tố liên quan.
Prepositions
Complicated by: Làm phức tạp bởi yếu tố gì. Complicated with: Phức tạp đi kèm với cái gì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Too complicated to manage (Quá phức tạp để quản lý)
-
Very complicated to manage (Rất phức tạp để quản lý)
-
Become complicated to manage (Trở nên phức tạp để quản lý)
-
Make complicated to manage (Làm cho phức tạp để quản lý)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
complicated to manage
Tính từKhó hiểu hoặc khó giải quyết.
"The situation is complicated to manage because of the conflicting interests of the parties involved."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project manager had been managing the complicated project for months before the deadline was extended. |
Người quản lý dự án đã quản lý dự án phức tạp đó trong nhiều tháng trước khi thời hạn được gia hạn. |
| Phủ định | She hadn't been managing the complicated case by herself; she had a team of experts assisting her. |
Cô ấy đã không tự mình quản lý vụ việc phức tạp này; cô ấy có một đội ngũ chuyên gia hỗ trợ. |
| Nghi vấn | Had they been managing the complicated situation effectively before the new regulations were implemented? |
Họ đã quản lý tình huống phức tạp một cách hiệu quả trước khi các quy định mới được thực hiện phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complicated to manage".
