(Top Banner Ad)
complicated to manage
B2
Tính từ B2 Tổng quát

complicated to manage

UK: /ˈkɒmplɪkeɪtɪd/ /tuː/ /ˈmænɪdʒ/ • US: /ˈkɑːmplɪkeɪtɪd/ /tuː/ /ˈmænɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

khó quản lý phức tạp để điều hành khó giải quyết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Difficult to understand or deal with.

Vietnamese Meaning

Khó hiểu hoặc khó giải quyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The situation is complicated to manage because of the conflicting interests of the parties involved."

    "Tình hình trở nên phức tạp để giải quyết do xung đột lợi ích giữa các bên liên quan."

  • "The project became too complicated to manage effectively."

    "Dự án trở nên quá phức tạp để quản lý hiệu quả."

  • "Her emotions were complicated to manage after the accident."

    "Cảm xúc của cô ấy trở nên phức tạp để kiểm soát sau tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Manage Quản lý
Noun Management Sự quản lý
Adjective Manageable Có thể quản lý được
Adjective Unmanageable Không thể quản lý được
Noun Manager Người quản lý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Usage Note

Tính từ 'complicated' chỉ mức độ phức tạp cao, đòi hỏi nhiều suy nghĩ và nỗ lực để hiểu hoặc xử lý. Nó thường dùng để mô tả vấn đề, hệ thống, hoặc quy trình. 'Complicated' khác với 'complex' ở chỗ 'complicated' nhấn mạnh sự rắc rối và khó khăn, trong khi 'complex' đơn thuần chỉ sự đa dạng và nhiều yếu tố liên quan.

Prepositions

by with

Complicated by: Làm phức tạp bởi yếu tố gì. Complicated with: Phức tạp đi kèm với cái gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + complicated to manage
  • Too complicated to manage
    (Quá phức tạp để quản lý)
  • Very complicated to manage
    (Rất phức tạp để quản lý)
Verb + complicated to manage
  • Become complicated to manage
    (Trở nên phức tạp để quản lý)
  • Make complicated to manage
    (Làm cho phức tạp để quản lý)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

complicated to manage

Tính từ
Lật mặt

Khó hiểu hoặc khó giải quyết.

"The situation is complicated to manage because of the conflicting interests of the parties involved."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project manager had been managing the complicated project for months before the deadline was extended.
Người quản lý dự án đã quản lý dự án phức tạp đó trong nhiều tháng trước khi thời hạn được gia hạn.
Phủ định
She hadn't been managing the complicated case by herself; she had a team of experts assisting her.
Cô ấy đã không tự mình quản lý vụ việc phức tạp này; cô ấy có một đội ngũ chuyên gia hỗ trợ.
Nghi vấn
Had they been managing the complicated situation effectively before the new regulations were implemented?
Họ đã quản lý tình huống phức tạp một cách hiệu quả trước khi các quy định mới được thực hiện phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complicated to manage".