complicated to use
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Khó hiểu hoặc khó xử lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The instructions were too complicated to follow."
"Các hướng dẫn quá phức tạp để làm theo."
-
"This software is too complicated to use for beginners."
"Phần mềm này quá phức tạp để người mới bắt đầu sử dụng."
-
"The legal jargon made the contract complicated to understand."
"Thuật ngữ pháp lý làm cho hợp đồng trở nên khó hiểu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | complicate | làm phức tạp, làm rắc rối |
| Noun | complication | sự phức tạp, điều rắc rối; (y học) biến chứng |
| Noun | complexity | sự phức tạp, tính phức tạp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'complicated' thường được sử dụng để mô tả những thứ phức tạp về cấu trúc, thiết kế, hoặc quy trình. Nó ngụ ý rằng cần nhiều nỗ lực hoặc kiến thức để hiểu hoặc sử dụng một cách hiệu quả. So với 'complex', 'complicated' thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ sự phức tạp không cần thiết hoặc gây khó khăn.
Prepositions
'Complicated by' thường được dùng để chỉ ra yếu tố gây phức tạp thêm cho một tình huống hoặc vấn đề. 'Complicated with' có thể chỉ ra rằng một cái gì đó đã trở nên phức tạp do sự hiện diện của một yếu tố khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
unnecessarily complicated to use (phức tạp một cách không cần thiết để sử dụng)
-
notoriously complicated to use (nổi tiếng là phức tạp, khó sử dụng)
-
overly complicated to use (quá phức tạp để sử dụng)
-
a bit complicated to use (hơi phức tạp để sử dụng)
-
rather complicated to use (khá là phức tạp để sử dụng)
Idioms
-
It's not rocket science.
Đâu phải là khoa học tên lửa. (Dùng để chỉ một việc gì đó không hề phức tạp, rất dễ hiểu hoặc dễ làm).
"You just need to restart the computer. It's not rocket science."
(Bạn chỉ cần khởi động lại máy tính thôi. Dễ ợt, đâu phải là khoa học tên lửa.)
-
A hard nut to crack.
Một vấn đề khó giải quyết; một người khó hiểu. (Ám chỉ một thứ gì đó rất phức tạp và khó xử lý).
"This new software is a hard nut to crack; it's so complicated to use."
(Phần mềm mới này đúng là một ca khó nhằn; nó phức tạp để sử dụng quá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
complicated to use
Tính từKhó hiểu hoặc khó xử lý.
"The instructions were too complicated to follow."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It is complicated to use this software without proper training. |
Phần mềm này rất phức tạp để sử dụng nếu không được đào tạo bài bản. |
| Phủ định | It's not complicated to learn the basics of the program, but mastering it takes time. |
Việc học các kiến thức cơ bản của chương trình không phức tạp, nhưng để thành thạo nó thì cần thời gian. |
| Nghi vấn | Is it really that complicated to use the new system? |
Có thật là hệ thống mới phức tạp đến vậy không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This software is complicated to use, isn't it? |
Phần mềm này phức tạp để sử dụng, phải không? |
| Phủ định | It isn't complicated to set up the new system, is it? |
Việc thiết lập hệ thống mới không phức tạp, phải không? |
| Nghi vấn | Is it complicated to learn a new language, isn't it? |
Việc học một ngôn ngữ mới phức tạp, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complicated to use".
