(Top Banner Ad)
comprehensive project
C1
Tính từ (adjective) C1 Chung (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

comprehensive project

UK: /ˌkɒmprɪˈhensɪv ˈprɒdʒekt/ • US: /ˌkɑːmprɪˈhensɪv ˈprɑːdʒekt/

Nghĩa tiếng Việt

dự án toàn diện dự án bao quát dự án có tính hệ thống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Covering or dealing with all or nearly all aspects of something.

Vietnamese Meaning

Bao gồm hoặc đề cập đến tất cả hoặc gần như tất cả các khía cạnh của một vấn đề, toàn diện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company conducted a comprehensive review of its security protocols."

    "Công ty đã tiến hành một cuộc đánh giá toàn diện về các giao thức bảo mật của mình."

  • "We need a comprehensive project plan before we start."

    "Chúng ta cần một kế hoạch dự án toàn diện trước khi bắt đầu."

  • "The comprehensive project included training for all employees."

    "Dự án toàn diện bao gồm đào tạo cho tất cả nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun comprehension Sự hiểu biết, khả năng lĩnh hội
Adjective comprehensive Toàn diện, bao quát
Verb comprehend Hiểu, lĩnh hội
Noun project Dự án
Verb project Lập dự án, chiếu

Synonyms

Antonyms

Related Words

detailed analysis (phân tích chi tiết)wide-ranging study (nghiên cứu trên diện rộng)

Subject Area

Chung (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
comprehendere
English
comprehend
English
comprehensive
Latin
proicere
English
project
English
comprehensive project

Nguồn gốc của 'Comprehensive'

Từ 'comprehensive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'comprehendere', có nghĩa là 'nắm bắt' hoặc 'hiểu thấu đáo'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ khả năng hiểu biết toàn diện, sau đó mở rộng để mô tả cái gì đó bao gồm tất cả các khía cạnh liên quan. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu là 'toàn diện' hoặc 'bao quát'.

Nguồn gốc của 'Project'

Từ 'project' xuất phát từ tiếng Latin 'proicere', có nghĩa là 'ném về phía trước'. Ý tưởng ban đầu là một cái gì đó được lên kế hoạch và thực hiện để đạt được một mục tiêu trong tương lai. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu là 'dự án'.

Usage Note

Tính từ 'comprehensive' nhấn mạnh sự đầy đủ và chi tiết, bao quát mọi khía cạnh cần thiết. Nó khác với 'thorough' (kỹ lưỡng) ở chỗ 'thorough' tập trung vào việc kiểm tra cẩn thận từng phần, trong khi 'comprehensive' chú trọng đến phạm vi bao phủ rộng lớn.
Dự án toàn diện là một dự án bao gồm nhiều khía cạnh. Quan trọng là phải lên kế hoạch cho các khía cạnh của các giai đoạn của các tiểu mục liên quan. Nó đòi hỏi nguồn lực và thời gian đáng kể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + comprehensive project
  • large-scale large-scale comprehensive project
    (dự án toàn diện quy mô lớn)
  • detailed detailed comprehensive project
    (dự án toàn diện chi tiết)
  • thorough thorough comprehensive project
    (dự án toàn diện kỹ lưỡng)
Verb + comprehensive project
  • undertake undertake a comprehensive project
    (thực hiện một dự án toàn diện)
  • manage manage a comprehensive project
    (quản lý một dự án toàn diện)
  • complete complete a comprehensive project
    (hoàn thành một dự án toàn diện)
  • develop develop a comprehensive project
    (phát triển một dự án toàn diện)

Idioms

  • from start to finish

    từ đầu đến cuối (ám chỉ một dự án toàn diện)

    "She managed the comprehensive project from start to finish."

    (Cô ấy đã quản lý dự án toàn diện từ đầu đến cuối.)

  • cover all the bases

    bao quát mọi khía cạnh (thường dùng để chỉ một dự án toàn diện)

    "The comprehensive project aimed to cover all the bases."

    (Dự án toàn diện này nhằm mục đích bao quát mọi khía cạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

comprehensive project

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Bao gồm hoặc đề cập đến tất cả hoặc gần như tất cả các khía cạnh của một vấn đề, toàn diện.

"The company conducted a comprehensive review of its security protocols."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comprehensive project".

Quản lý dự án toàn diện

Trong văn hóa làm việc phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh và kỹ thuật, việc lập kế hoạch và thực hiện các dự án toàn diện (comprehensive project) được coi trọng. Điều này bao gồm việc xác định rõ mục tiêu, phân công trách nhiệm, quản lý thời gian và nguồn lực một cách hiệu quả để đảm bảo dự án thành công.