(Top Banner Ad)
in-depth review
C1
Noun Phrase C1 General

in-depth review

UK: /ˌɪnˈdɛpθ rɪˈvjuː/ • US: /ˌɪnˈdɛpθ rɪˈvjuː/

Nghĩa tiếng Việt

đánh giá chuyên sâu xem xét kỹ lưỡng phân tích chi tiết đánh giá toàn diện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thorough and detailed examination or assessment of something.

Vietnamese Meaning

Một sự xem xét hoặc đánh giá kỹ lưỡng và chi tiết về điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company conducted an in-depth review of its marketing strategy."

    "Công ty đã tiến hành một đánh giá chuyên sâu về chiến lược tiếp thị của mình."

  • "The report includes an in-depth review of the current economic situation."

    "Báo cáo bao gồm một đánh giá chuyên sâu về tình hình kinh tế hiện tại."

  • "We need to conduct an in-depth review of the project's progress."

    "Chúng ta cần tiến hành một đánh giá chuyên sâu về tiến độ dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun review sự xem xét; bài đánh giá
Verb review xem xét lại; đánh giá
Noun reviewer người đánh giá; nhà phê bình
Noun depth độ sâu; chiều sâu
Adjective deep sâu; sâu sắc
Verb deepen làm sâu sắc thêm; đào sâu
Adjective in-depth chuyên sâu; kỹ lưỡng; chi tiết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
revidere
Old French
reveue
English
review
Old English
in
Old English
dīepu
English
in-depth
Modern English
in-depth review

Từ sự kết hợp của 'Xem xét lại' và 'Độ sâu'

Cụm từ "in-depth review" là sự kết hợp của hai yếu tố chính: "review" (đánh giá, xem xét lại) và "in-depth" (sâu sắc, kỹ lưỡng). "Review" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "revidere" (có nghĩa là "nhìn lại"). Trong khi đó, "in-depth" là một cụm tính từ tương đối hiện đại (xuất hiện từ giữa thế kỷ 20), được hình thành từ giới từ "in" (trong) và danh từ "depth" (chiều sâu), nhấn mạnh ý nghĩa của sự kỹ lưỡng và đi sâu vào chi tiết. Khi kết hợp lại, "in-depth review" mang ý nghĩa là một cuộc đánh giá không chỉ nhìn lại mà còn phân tích mọi khía cạnh một cách chuyên sâu và toàn diện.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một đánh giá toàn diện, vượt xa một cái nhìn lướt qua hoặc đánh giá hời hợt. Nó nhấn mạnh sự tỉ mỉ và chú trọng đến chi tiết. 'In-depth' có nghĩa là toàn diện, chi tiết và cẩn thận.

Prepositions

of on

'Of' được dùng để chỉ đối tượng của đánh giá (ví dụ: in-depth review of a book). 'On' cũng có thể được dùng, nhưng ít phổ biến hơn, thường dùng khi muốn nhấn mạnh chủ đề (ví dụ: in-depth review on environmental policy).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + in-depth review
  • conduct conduct an in-depth review
    (thực hiện một đánh giá chuyên sâu)
  • perform perform an in-depth review
    (tiến hành một đánh giá chuyên sâu)
  • provide provide an in-depth review
    (cung cấp một bài đánh giá chuyên sâu)
  • publish publish an in-depth review
    (công bố một bài đánh giá chuyên sâu)
Adjective + in-depth review
  • comprehensive a comprehensive in-depth review
    (một đánh giá chuyên sâu toàn diện)
  • critical a critical in-depth review
    (một đánh giá chuyên sâu mang tính phê phán)
Noun + in-depth review
  • product a product in-depth review
    (đánh giá chuyên sâu sản phẩm)
  • market a market in-depth review
    (đánh giá chuyên sâu thị trường)
in-depth review + Prepositional Phrase
  • of an in-depth review of the project
    (một đánh giá chuyên sâu về dự án)

Idioms

  • conduct an in-depth review

    thực hiện một cuộc đánh giá kỹ lưỡng/chuyên sâu

    "The committee decided to conduct an in-depth review of the company's finances."

    (Ủy ban đã quyết định thực hiện một cuộc đánh giá kỹ lưỡng về tài chính của công ty.)

  • provide an in-depth review

    cung cấp một bài đánh giá chuyên sâu

    "Many tech websites provide an in-depth review of new smartphones."

    (Nhiều trang web công nghệ cung cấp bài đánh giá chuyên sâu về điện thoại thông minh mới.)

  • publish an in-depth review

    xuất bản/công bố một bài đánh giá chuyên sâu

    "The magazine will publish an in-depth review of the new electric car next month."

    (Tạp chí sẽ công bố một bài đánh giá chuyên sâu về chiếc xe điện mới vào tháng tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in-depth review

Noun Phrase
Lật mặt

Một sự xem xét hoặc đánh giá kỹ lưỡng và chi tiết về điều gì đó.

"The company conducted an in-depth review of its marketing strategy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor provided an in-depth review of the research paper.
Giáo sư đã cung cấp một bài đánh giá chuyên sâu về bài nghiên cứu.
Phủ định
The student did not conduct an in-depth review of the literature before writing the essay.
Sinh viên đã không thực hiện đánh giá chuyên sâu về tài liệu trước khi viết bài luận.
Nghi vấn
Did the committee perform an in-depth review of the proposed budget?
Ủy ban đã thực hiện đánh giá chuyên sâu về ngân sách được đề xuất chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in-depth review".

Đánh giá sản phẩm và Quyền lợi người tiêu dùng

Trong văn hóa tiêu dùng phương Tây, các bài "in-depth review" (đánh giá chuyên sâu) rất quan trọng. Chúng giúp người tiêu dùng đưa ra quyết định mua hàng sáng suốt bằng cách cung cấp thông tin chi tiết về chất lượng, hiệu suất và giá trị của sản phẩm. Điều này thúc đẩy sự minh bạch và trách nhiệm giải trình từ phía nhà sản xuất, đồng thời trao quyền cho người mua sắm.

Tầm quan trọng trong học thuật và chuyên môn

"In-depth review" cũng là một phần không thể thiếu trong môi trường học thuật và chuyên môn. Nó thường được dùng để chỉ quá trình đánh giá kỹ lưỡng các nghiên cứu, dự án hoặc chính sách, đảm bảo tính chính xác, khách quan và đáng tin cậy. Ví dụ, quá trình bình duyệt (peer review) các bài báo khoa học là một dạng "in-depth review" để duy trì chất lượng nghiên cứu và phát triển kiến thức.