in-depth review
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A thorough and detailed examination or assessment of something.
Vietnamese Meaning
Một sự xem xét hoặc đánh giá kỹ lưỡng và chi tiết về điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company conducted an in-depth review of its marketing strategy."
"Công ty đã tiến hành một đánh giá chuyên sâu về chiến lược tiếp thị của mình."
-
"The report includes an in-depth review of the current economic situation."
"Báo cáo bao gồm một đánh giá chuyên sâu về tình hình kinh tế hiện tại."
-
"We need to conduct an in-depth review of the project's progress."
"Chúng ta cần tiến hành một đánh giá chuyên sâu về tiến độ dự án."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một đánh giá toàn diện, vượt xa một cái nhìn lướt qua hoặc đánh giá hời hợt. Nó nhấn mạnh sự tỉ mỉ và chú trọng đến chi tiết. 'In-depth' có nghĩa là toàn diện, chi tiết và cẩn thận.
Prepositions
'Of' được dùng để chỉ đối tượng của đánh giá (ví dụ: in-depth review of a book). 'On' cũng có thể được dùng, nhưng ít phổ biến hơn, thường dùng khi muốn nhấn mạnh chủ đề (ví dụ: in-depth review on environmental policy).
Collocations (Từ đi kèm)
-
conduct conduct an in-depth review (thực hiện một đánh giá chuyên sâu)
-
perform perform an in-depth review (tiến hành một đánh giá chuyên sâu)
-
provide provide an in-depth review (cung cấp một bài đánh giá chuyên sâu)
-
publish publish an in-depth review (công bố một bài đánh giá chuyên sâu)
-
comprehensive a comprehensive in-depth review (một đánh giá chuyên sâu toàn diện)
-
critical a critical in-depth review (một đánh giá chuyên sâu mang tính phê phán)
-
product a product in-depth review (đánh giá chuyên sâu sản phẩm)
-
market a market in-depth review (đánh giá chuyên sâu thị trường)
-
of an in-depth review of the project (một đánh giá chuyên sâu về dự án)
Idioms
-
conduct an in-depth review
thực hiện một cuộc đánh giá kỹ lưỡng/chuyên sâu
"The committee decided to conduct an in-depth review of the company's finances."
(Ủy ban đã quyết định thực hiện một cuộc đánh giá kỹ lưỡng về tài chính của công ty.)
-
provide an in-depth review
cung cấp một bài đánh giá chuyên sâu
"Many tech websites provide an in-depth review of new smartphones."
(Nhiều trang web công nghệ cung cấp bài đánh giá chuyên sâu về điện thoại thông minh mới.)
-
publish an in-depth review
xuất bản/công bố một bài đánh giá chuyên sâu
"The magazine will publish an in-depth review of the new electric car next month."
(Tạp chí sẽ công bố một bài đánh giá chuyên sâu về chiếc xe điện mới vào tháng tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in-depth review
Noun PhraseMột sự xem xét hoặc đánh giá kỹ lưỡng và chi tiết về điều gì đó.
"The company conducted an in-depth review of its marketing strategy."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The professor provided an in-depth review of the research paper. |
Giáo sư đã cung cấp một bài đánh giá chuyên sâu về bài nghiên cứu. |
| Phủ định | The student did not conduct an in-depth review of the literature before writing the essay. |
Sinh viên đã không thực hiện đánh giá chuyên sâu về tài liệu trước khi viết bài luận. |
| Nghi vấn | Did the committee perform an in-depth review of the proposed budget? |
Ủy ban đã thực hiện đánh giá chuyên sâu về ngân sách được đề xuất chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in-depth review".
