(Top Banner Ad)
comprehensive service
B2
Cụm danh từ B2 Kinh doanh, Dịch vụ

comprehensive service

UK: /ˌkɒm.prɪˈhen.sɪv ˈsɜː.vɪs/ • US: /ˌkɑːm.prɪˈhen.sɪv ˈsɝː.vɪs/

Nghĩa tiếng Việt

dịch vụ toàn diện dịch vụ trọn gói dịch vụ đầy đủ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A service that includes all or nearly all aspects or elements needed for a particular purpose.

Vietnamese Meaning

Một dịch vụ bao gồm tất cả hoặc gần như tất cả các khía cạnh hoặc yếu tố cần thiết cho một mục đích cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company offers a comprehensive service covering all aspects of home maintenance."

    "Công ty cung cấp một dịch vụ toàn diện bao gồm tất cả các khía cạnh bảo trì nhà cửa."

  • "We provide a comprehensive service package that includes installation, training, and ongoing support."

    "Chúng tôi cung cấp một gói dịch vụ toàn diện bao gồm cài đặt, đào tạo và hỗ trợ liên tục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective comprehensive Toàn diện, bao quát
Noun comprehension Sự hiểu biết, khả năng lĩnh hội
Verb comprehend Hiểu, lĩnh hội
Noun service Dịch vụ
Verb serve Phục vụ
Adjective serviceable Hữu ích, có thể sử dụng được

Synonyms

all-inclusive service (dịch vụ trọn gói)full-service (dịch vụ đầy đủ)complete service (dịch vụ hoàn chỉnh)

Antonyms

basic service (dịch vụ cơ bản)limited service (dịch vụ hạn chế)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Dịch vụ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
comprehensus
English
comprehensive
English
service

Nguồn gốc của 'Comprehensive'

Từ 'comprehensive' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'comprehendere', có nghĩa là 'nắm bắt hoàn toàn'. Ý tưởng là một dịch vụ 'comprehensive' cố gắng bao gồm mọi thứ cần thiết, không bỏ sót điều gì. Nó giống như việc bạn cố gắng 'nắm bắt' tất cả các khía cạnh của một vấn đề để giải quyết nó một cách triệt để.

Nguồn gốc của 'Service'

Từ 'service' lại có gốc từ tiếng Latin 'servitium', liên quan đến hành động phục vụ hoặc giúp đỡ. 'Service' trong 'comprehensive service' nhấn mạnh việc cung cấp một sự hỗ trợ đầy đủ và chu đáo.

Usage Note

"Comprehensive" nhấn mạnh tính toàn diện và đầy đủ của dịch vụ. Nó bao hàm việc dịch vụ này không bỏ sót các khía cạnh quan trọng và cung cấp một giải pháp đầy đủ cho nhu cầu của khách hàng. Khác với "basic service" (dịch vụ cơ bản) hoặc "limited service" (dịch vụ hạn chế), "comprehensive service" hướng đến việc giải quyết triệt để vấn đề hoặc đáp ứng toàn diện nhu cầu.

Prepositions

of

"Comprehensive service of [ lĩnh vực cụ thể ]": đề cập đến dịch vụ toàn diện trong một lĩnh vực cụ thể nào đó. Ví dụ: 'comprehensive service of financial planning' (dịch vụ lập kế hoạch tài chính toàn diện).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + comprehensive service
  • full comprehensive service
    (dịch vụ toàn diện đầy đủ)
  • complete comprehensive service
    (dịch vụ toàn diện hoàn chỉnh)
  • integrated comprehensive service
    (dịch vụ toàn diện tích hợp)
Verb + comprehensive service
  • offer a comprehensive service
    (cung cấp một dịch vụ toàn diện)
  • provide a comprehensive service
    (cung cấp một dịch vụ toàn diện)
  • receive a comprehensive service
    (nhận được một dịch vụ toàn diện)

Idioms

  • Go the whole nine yards (to provide a comprehensive service)

    Cố gắng hết sức, làm mọi thứ có thể (để cung cấp một dịch vụ toàn diện)

    "They went the whole nine yards to provide a comprehensive service for their clients."

    (Họ đã cố gắng hết sức để cung cấp một dịch vụ toàn diện cho khách hàng của mình.)

  • Cover all the bases (in a comprehensive service)

    Bao quát tất cả các khía cạnh (trong một dịch vụ toàn diện)

    "The comprehensive service covers all the bases, from initial consultation to final implementation."

    (Dịch vụ toàn diện này bao quát tất cả các khía cạnh, từ tư vấn ban đầu đến triển khai cuối cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

comprehensive service

Cụm danh từ
Lật mặt

Một dịch vụ bao gồm tất cả hoặc gần như tất cả các khía cạnh hoặc yếu tố cần thiết cho một mục đích cụ thể.

"The company offers a comprehensive service covering all aspects of home maintenance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company offers comprehensive service to its clients.
Công ty cung cấp dịch vụ toàn diện cho khách hàng của mình.
Phủ định
They do not provide comprehensive service for all products.
Họ không cung cấp dịch vụ toàn diện cho tất cả các sản phẩm.
Nghi vấn
Does this insurance policy include comprehensive service?
Chính sách bảo hiểm này có bao gồm dịch vụ toàn diện không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company offers a comprehensive service to its clients.
Công ty cung cấp một dịch vụ toàn diện cho khách hàng của mình.
Phủ định
Not only does the company offer a comprehensive service, but it also provides ongoing support.
Không chỉ công ty cung cấp một dịch vụ toàn diện, mà còn cung cấp hỗ trợ liên tục.
Nghi vấn
Should you require a comprehensive service, please contact our customer support team.
Nếu bạn cần một dịch vụ toàn diện, vui lòng liên hệ với đội ngũ hỗ trợ khách hàng của chúng tôi.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to provide a comprehensive service package to all its clients.
Công ty sẽ cung cấp một gói dịch vụ toàn diện cho tất cả khách hàng của mình.
Phủ định
They are not going to offer comprehensive service for that price.
Họ sẽ không cung cấp dịch vụ toàn diện với mức giá đó.
Nghi vấn
Are you going to include comprehensive service in the contract?
Bạn có định bao gồm dịch vụ toàn diện trong hợp đồng không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had provided a comprehensive service package before the new regulations were implemented.
Công ty đã cung cấp một gói dịch vụ toàn diện trước khi các quy định mới được thực hiện.
Phủ định
They had not received comprehensive service reports until the end of the fiscal year.
Họ đã không nhận được các báo cáo dịch vụ toàn diện cho đến cuối năm tài chính.
Nghi vấn
Had the customer experienced a comprehensive service improvement before the survey was conducted?
Khách hàng đã trải nghiệm một sự cải thiện dịch vụ toàn diện trước khi cuộc khảo sát được thực hiện chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comprehensive service".

Tầm quan trọng của dịch vụ khách hàng

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, dịch vụ khách hàng được coi trọng hàng đầu. Một 'comprehensive service' thể hiện sự tôn trọng và quan tâm đến nhu cầu của khách hàng, giúp xây dựng lòng tin và mối quan hệ lâu dài.

Quan niệm về 'One-Stop Shop'

Khái niệm 'one-stop shop' (cửa hàng một điểm dừng) rất phổ biến ở phương Tây. 'Comprehensive service' thường được thiết kế để trở thành một 'one-stop shop', giúp khách hàng tiết kiệm thời gian và công sức bằng cách cung cấp tất cả các giải pháp cần thiết ở một nơi.