comprehensive service
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A service that includes all or nearly all aspects or elements needed for a particular purpose.
Vietnamese Meaning
Một dịch vụ bao gồm tất cả hoặc gần như tất cả các khía cạnh hoặc yếu tố cần thiết cho một mục đích cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company offers a comprehensive service covering all aspects of home maintenance."
"Công ty cung cấp một dịch vụ toàn diện bao gồm tất cả các khía cạnh bảo trì nhà cửa."
-
"We provide a comprehensive service package that includes installation, training, and ongoing support."
"Chúng tôi cung cấp một gói dịch vụ toàn diện bao gồm cài đặt, đào tạo và hỗ trợ liên tục."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | comprehensive | Toàn diện, bao quát |
| Noun | comprehension | Sự hiểu biết, khả năng lĩnh hội |
| Verb | comprehend | Hiểu, lĩnh hội |
| Noun | service | Dịch vụ |
| Verb | serve | Phục vụ |
| Adjective | serviceable | Hữu ích, có thể sử dụng được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Comprehensive" nhấn mạnh tính toàn diện và đầy đủ của dịch vụ. Nó bao hàm việc dịch vụ này không bỏ sót các khía cạnh quan trọng và cung cấp một giải pháp đầy đủ cho nhu cầu của khách hàng. Khác với "basic service" (dịch vụ cơ bản) hoặc "limited service" (dịch vụ hạn chế), "comprehensive service" hướng đến việc giải quyết triệt để vấn đề hoặc đáp ứng toàn diện nhu cầu.
Prepositions
"Comprehensive service of [ lĩnh vực cụ thể ]": đề cập đến dịch vụ toàn diện trong một lĩnh vực cụ thể nào đó. Ví dụ: 'comprehensive service of financial planning' (dịch vụ lập kế hoạch tài chính toàn diện).
Collocations (Từ đi kèm)
-
full comprehensive service (dịch vụ toàn diện đầy đủ)
-
complete comprehensive service (dịch vụ toàn diện hoàn chỉnh)
-
integrated comprehensive service (dịch vụ toàn diện tích hợp)
-
offer a comprehensive service (cung cấp một dịch vụ toàn diện)
-
provide a comprehensive service (cung cấp một dịch vụ toàn diện)
-
receive a comprehensive service (nhận được một dịch vụ toàn diện)
Idioms
-
Go the whole nine yards (to provide a comprehensive service)
Cố gắng hết sức, làm mọi thứ có thể (để cung cấp một dịch vụ toàn diện)
"They went the whole nine yards to provide a comprehensive service for their clients."
(Họ đã cố gắng hết sức để cung cấp một dịch vụ toàn diện cho khách hàng của mình.)
-
Cover all the bases (in a comprehensive service)
Bao quát tất cả các khía cạnh (trong một dịch vụ toàn diện)
"The comprehensive service covers all the bases, from initial consultation to final implementation."
(Dịch vụ toàn diện này bao quát tất cả các khía cạnh, từ tư vấn ban đầu đến triển khai cuối cùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
comprehensive service
Cụm danh từMột dịch vụ bao gồm tất cả hoặc gần như tất cả các khía cạnh hoặc yếu tố cần thiết cho một mục đích cụ thể.
"The company offers a comprehensive service covering all aspects of home maintenance."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company offers comprehensive service to its clients. |
Công ty cung cấp dịch vụ toàn diện cho khách hàng của mình. |
| Phủ định | They do not provide comprehensive service for all products. |
Họ không cung cấp dịch vụ toàn diện cho tất cả các sản phẩm. |
| Nghi vấn | Does this insurance policy include comprehensive service? |
Chính sách bảo hiểm này có bao gồm dịch vụ toàn diện không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company offers a comprehensive service to its clients. |
Công ty cung cấp một dịch vụ toàn diện cho khách hàng của mình. |
| Phủ định | Not only does the company offer a comprehensive service, but it also provides ongoing support. |
Không chỉ công ty cung cấp một dịch vụ toàn diện, mà còn cung cấp hỗ trợ liên tục. |
| Nghi vấn | Should you require a comprehensive service, please contact our customer support team. |
Nếu bạn cần một dịch vụ toàn diện, vui lòng liên hệ với đội ngũ hỗ trợ khách hàng của chúng tôi. |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company is going to provide a comprehensive service package to all its clients. |
Công ty sẽ cung cấp một gói dịch vụ toàn diện cho tất cả khách hàng của mình. |
| Phủ định | They are not going to offer comprehensive service for that price. |
Họ sẽ không cung cấp dịch vụ toàn diện với mức giá đó. |
| Nghi vấn | Are you going to include comprehensive service in the contract? |
Bạn có định bao gồm dịch vụ toàn diện trong hợp đồng không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company had provided a comprehensive service package before the new regulations were implemented. |
Công ty đã cung cấp một gói dịch vụ toàn diện trước khi các quy định mới được thực hiện. |
| Phủ định | They had not received comprehensive service reports until the end of the fiscal year. |
Họ đã không nhận được các báo cáo dịch vụ toàn diện cho đến cuối năm tài chính. |
| Nghi vấn | Had the customer experienced a comprehensive service improvement before the survey was conducted? |
Khách hàng đã trải nghiệm một sự cải thiện dịch vụ toàn diện trước khi cuộc khảo sát được thực hiện chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comprehensive service".
