compression failure
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The inability of a system or process to compress data or material effectively, resulting in loss of data integrity or functionality.
Vietnamese Meaning
Sự mất khả năng nén dữ liệu hoặc vật liệu một cách hiệu quả của một hệ thống hoặc quy trình, dẫn đến mất tính toàn vẹn hoặc chức năng của dữ liệu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The compression failure resulted in a corrupted archive file."
"Lỗi nén dẫn đến một tập tin lưu trữ bị hỏng."
-
"A compression failure during backup can lead to data loss."
"Lỗi nén trong quá trình sao lưu có thể dẫn đến mất dữ liệu."
-
"The engineers are investigating the compression failure in the gas pipeline."
"Các kỹ sư đang điều tra lỗi nén trong đường ống dẫn khí."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | compress | Nén, ép |
| Noun | compression | Sự nén, sự ép |
| Adjective | compressible | Có thể nén được |
| Verb | fail | Thất bại, hỏng |
| Noun | failure | Sự thất bại, sự hỏng hóc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, chẳng hạn như nén dữ liệu trong công nghệ thông tin, nén khí trong kỹ thuật cơ khí, hoặc nén vật liệu trong xây dựng. Nó chỉ ra rằng quá trình nén không đạt được kết quả mong muốn và có thể dẫn đến các vấn đề khác.
Prepositions
"of": Dùng để chỉ đối tượng bị lỗi nén. Ví dụ: "compression failure of the image".
"in": Dùng để chỉ lĩnh vực hoặc hệ thống mà lỗi nén xảy ra. Ví dụ: "compression failure in the engine".
Collocations (Từ đi kèm)
-
Catastrophic compression failure (Sự hỏng hóc do nén thảm khốc)
-
Sudden compression failure (Sự hỏng hóc do nén đột ngột)
-
Structural compression failure (Sự hỏng hóc do nén cấu trúc)
-
Cause compression failure (Gây ra sự hỏng hóc do nén)
-
Lead to compression failure (Dẫn đến sự hỏng hóc do nén)
-
Investigate compression failure (Điều tra sự hỏng hóc do nén)
Idioms
-
Close to compression failure
Gần đến giới hạn chịu nén, sắp hỏng do nén
"The bridge was close to compression failure after the earthquake."
(Cây cầu gần như sắp hỏng do nén sau trận động đất.)
-
A recipe for compression failure
Công thức dẫn đến hỏng hóc do nén (nghĩa bóng: một tình huống chắc chắn sẽ dẫn đến vấn đề)
"Using such low-quality materials is a recipe for compression failure."
(Việc sử dụng vật liệu chất lượng kém như vậy là một công thức dẫn đến hỏng hóc do nén.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
compression failure
NounSự mất khả năng nén dữ liệu hoặc vật liệu một cách hiệu quả của một hệ thống hoặc quy trình, dẫn đến mất tính toàn vẹn hoặc chức năng của dữ liệu.
"The compression failure resulted in a corrupted archive file."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compression failure".
