(Top Banner Ad)
compression failure
B2
Noun B2 Kỹ thuật, Công nghệ thông tin

compression failure

UK: /kəmˈpreʃən ˈfeɪljə(r)/ • US: /kəmˈpreʃən ˈfeɪljər/

Nghĩa tiếng Việt

lỗi nén hỏng nén
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The inability of a system or process to compress data or material effectively, resulting in loss of data integrity or functionality.

Vietnamese Meaning

Sự mất khả năng nén dữ liệu hoặc vật liệu một cách hiệu quả của một hệ thống hoặc quy trình, dẫn đến mất tính toàn vẹn hoặc chức năng của dữ liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The compression failure resulted in a corrupted archive file."

    "Lỗi nén dẫn đến một tập tin lưu trữ bị hỏng."

  • "A compression failure during backup can lead to data loss."

    "Lỗi nén trong quá trình sao lưu có thể dẫn đến mất dữ liệu."

  • "The engineers are investigating the compression failure in the gas pipeline."

    "Các kỹ sư đang điều tra lỗi nén trong đường ống dẫn khí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb compress Nén, ép
Noun compression Sự nén, sự ép
Adjective compressible Có thể nén được
Verb fail Thất bại, hỏng
Noun failure Sự thất bại, sự hỏng hóc

Synonyms

compression error (lỗi nén)decompression failure (lỗi giải nén)

Antonyms

successful compression (nén thành công)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
compressio
English
compression
English
failure
English
compression failure

Nguồn gốc của 'Compression'

Từ 'compression' bắt nguồn từ tiếng Latin 'compressio', có nghĩa là 'hành động nén lại'. Ý tưởng về sự nén đã tồn tại từ thời cổ đại, liên quan đến việc ép các vật liệu lại với nhau. Trong kỹ thuật hiện đại, nó được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, từ cơ khí đến khoa học máy tính.

Nguồn gốc của 'Failure'

Từ 'failure' đơn giản chỉ sự thất bại, có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'failir', có nghĩa là 'thiếu sót' hoặc 'không thành công'. Sự kết hợp của cả hai từ tạo thành 'compression failure', ám chỉ sự cố xảy ra do áp lực nén.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, chẳng hạn như nén dữ liệu trong công nghệ thông tin, nén khí trong kỹ thuật cơ khí, hoặc nén vật liệu trong xây dựng. Nó chỉ ra rằng quá trình nén không đạt được kết quả mong muốn và có thể dẫn đến các vấn đề khác.

Prepositions

of in

"of": Dùng để chỉ đối tượng bị lỗi nén. Ví dụ: "compression failure of the image".
"in": Dùng để chỉ lĩnh vực hoặc hệ thống mà lỗi nén xảy ra. Ví dụ: "compression failure in the engine".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + compression failure
  • Catastrophic compression failure
    (Sự hỏng hóc do nén thảm khốc)
  • Sudden compression failure
    (Sự hỏng hóc do nén đột ngột)
  • Structural compression failure
    (Sự hỏng hóc do nén cấu trúc)
Verb + compression failure
  • Cause compression failure
    (Gây ra sự hỏng hóc do nén)
  • Lead to compression failure
    (Dẫn đến sự hỏng hóc do nén)
  • Investigate compression failure
    (Điều tra sự hỏng hóc do nén)

Idioms

  • Close to compression failure

    Gần đến giới hạn chịu nén, sắp hỏng do nén

    "The bridge was close to compression failure after the earthquake."

    (Cây cầu gần như sắp hỏng do nén sau trận động đất.)

  • A recipe for compression failure

    Công thức dẫn đến hỏng hóc do nén (nghĩa bóng: một tình huống chắc chắn sẽ dẫn đến vấn đề)

    "Using such low-quality materials is a recipe for compression failure."

    (Việc sử dụng vật liệu chất lượng kém như vậy là một công thức dẫn đến hỏng hóc do nén.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

compression failure

Noun
Lật mặt

Sự mất khả năng nén dữ liệu hoặc vật liệu một cách hiệu quả của một hệ thống hoặc quy trình, dẫn đến mất tính toàn vẹn hoặc chức năng của dữ liệu.

"The compression failure resulted in a corrupted archive file."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compression failure".

Kỹ thuật và An toàn

Trong văn hóa phương Tây và kỹ thuật, việc đảm bảo an toàn và độ bền của công trình là tối quan trọng. 'Compression failure' là một khái niệm quan trọng trong xây dựng, kỹ thuật hàng không vũ trụ và nhiều lĩnh vực khác, và việc phòng ngừa nó là một ưu tiên hàng đầu để bảo vệ tính mạng và tài sản.