(Top Banner Ad)
compression garment
B2
noun B2 Y học/Thời trang

compression garment

UK: /kəmˈpreʃən ˈɡɑːmənt/ • US: /kəmˈpreʃən ˈɡɑːrmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quần áo nén băng ép đồ bó
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of clothing, typically made of elastic fabric, designed to provide support and reduce swelling or improve circulation in a specific body area.

Vietnamese Meaning

Một loại quần áo, thường được làm từ vải co giãn, được thiết kế để hỗ trợ và giảm sưng tấy hoặc cải thiện lưu thông máu ở một vùng cơ thể cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor recommended a compression garment for my ankle to reduce swelling after the sprain."

    "Bác sĩ khuyên dùng một chiếc băng nén cho mắt cá chân của tôi để giảm sưng sau khi bị bong gân."

  • "After surgery, wearing a compression garment can help reduce the risk of blood clots."

    "Sau phẫu thuật, mặc một chiếc quần áo nén có thể giúp giảm nguy cơ hình thành cục máu đông."

  • "Athletes often use compression garments to improve circulation and reduce muscle soreness."

    "Các vận động viên thường sử dụng quần áo nén để cải thiện lưu thông máu và giảm đau nhức cơ bắp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb compress nén, ép lại
Noun compression sự nén, lực ép
Adjective compressive có tính chất nén, gây ép
Noun garment áo quần, trang phục
Noun compressor máy nén

Synonyms

supportive clothing (quần áo hỗ trợ)pressure garment (quần áo tạo áp lực)

Related Words

sports apparel (quần áo thể thao)medical apparel (quần áo y tế)stockings (vớ)sleeves (tay áo)

Subject Area

Y học/Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
comprimere
Latin
compressio
Old French
garnement
English
compression garment

Nguồn gốc chức năng

Cụm từ “compression garment” là một từ ghép mô tả chính xác chức năng của nó. “Compression” (sự nén) và “garment” (trang phục) cùng nhau chỉ ra một loại quần áo được thiết kế để gây áp lực lên cơ thể. Ban đầu, các trang phục nén được phát triển trong lĩnh vực y học để kiểm soát sưng và hỗ trợ tuần hoàn, sau đó mới phổ biến trong thể thao và phục hồi sau phẫu thuật.

Usage Note

Compression garments are used for various medical and athletic purposes. They apply controlled pressure to the body, aiding in blood flow and reducing muscle fatigue. Different types of compression garments target different body parts, such as arms, legs, or the torso. They are often prescribed after surgery or for conditions like lymphedema or varicose veins. In sports, athletes use them to enhance performance and speed up recovery.

Prepositions

for in

'for' chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: compression garment for edema); 'in' chỉ vị trí (ví dụ: compression garment in the leg)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + compression garment
  • medical medical compression garment
    (trang phục nén y tế)
  • athletic athletic compression garment
    (trang phục nén thể thao)
  • graduated graduated compression garment
    (trang phục nén áp lực theo cấp độ)
Verb + compression garment
  • wear wear a compression garment
    (mặc trang phục nén)
  • prescribe prescribe a compression garment
    (kê đơn trang phục nén (cho bệnh nhân))
  • benefit from benefit from compression garments
    (hưởng lợi từ việc sử dụng trang phục nén)

Idioms

  • Compression garment therapy

    Liệu pháp sử dụng trang phục nén

    "The doctor recommended compression garment therapy for treating my varicose veins."

    (Bác sĩ đề nghị liệu pháp sử dụng trang phục nén để điều trị chứng giãn tĩnh mạch của tôi.)

  • Post-op compression garment use

    Sử dụng trang phục nén sau phẫu thuật

    "Strict adherence to post-op compression garment use is vital for minimizing swelling."

    (Việc tuân thủ nghiêm ngặt việc sử dụng trang phục nén sau phẫu thuật là rất quan trọng để giảm thiểu sưng tấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

compression garment

noun
Lật mặt

Một loại quần áo, thường được làm từ vải co giãn, được thiết kế để hỗ trợ và giảm sưng tấy hoặc cải thiện lưu thông máu ở một vùng cơ thể cụ thể.

"The doctor recommended a compression garment for my ankle to reduce swelling after the sprain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compression garment".

Hỗ trợ Y học và Thẩm mỹ

Trong văn hóa phương Tây, trang phục nén có vai trò quan trọng trong phục hồi y tế, đặc biệt là sau các ca phẫu thuật tạo hình như hút mỡ (liposuction) hoặc nâng cơ thể. Chúng giúp định hình cơ thể và giảm sưng tấy. Ngoài ra, chúng còn là một phương pháp điều trị tiêu chuẩn cho các bệnh lý như phù bạch huyết (lymphedema) và giãn tĩnh mạch.

Xu hướng Phục hồi Thể thao

Trong văn hóa thể thao hiện đại, vận động viên chuyên nghiệp và nghiệp dư sử dụng trang phục nén (như bó ống chân hoặc áo bó) như một công cụ thiết yếu để tăng cường lưu thông máu, từ đó giúp cơ bắp phục hồi nhanh hơn và giảm đau nhức sau các buổi tập cường độ cao. Đây được coi là một yếu tố quan trọng trong khoa học phục hồi thể thao.