(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ stockings
A2

stockings

noun

Nghĩa tiếng Việt

tất dài vớ dài
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Stockings'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại tất dài, ôm sát chân và bắp chân, thường được làm từ nylon, len hoặc cotton.

Definition (English Meaning)

Close-fitting coverings for the feet and legs, usually made of nylon, wool, or cotton.

Ví dụ Thực tế với 'Stockings'

  • "She wore silk stockings to the party."

    "Cô ấy mặc tất lụa đến bữa tiệc."

  • "She bought a pair of stockings."

    "Cô ấy đã mua một đôi tất dài."

  • "Her stockings had a run in them."

    "Đôi tất dài của cô ấy bị rách một đường."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Stockings'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: stockings
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

socks(tất ngắn)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thời trang

Ghi chú Cách dùng 'Stockings'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Stockings khác với socks ở độ dài. Stockings thường dài đến đùi hoặc hông, trong khi socks thường chỉ dài đến mắt cá chân, bắp chân hoặc đầu gối. 'Pantyhose' là một loại stockings kết hợp với quần lót.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in with

in (trong): thường dùng để chỉ việc mặc hoặc đựng cái gì đó trong stockings. Ví dụ: She put coins in her stockings.
with (với): thường dùng để mô tả stockings có đặc điểm gì đó. Ví dụ: She wore stockings with a pattern.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Stockings'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)