(Top Banner Ad)
stockings
A2
noun A2 Thời trang

stockings

UK: /ˈstɒk.ɪŋz/ • US: /ˈstɑː.kɪŋz/

Nghĩa tiếng Việt

tất dài vớ dài
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Close-fitting coverings for the feet and legs, usually made of nylon, wool, or cotton.

Vietnamese Meaning

Một loại tất dài, ôm sát chân và bắp chân, thường được làm từ nylon, len hoặc cotton.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore silk stockings to the party."

    "Cô ấy mặc tất lụa đến bữa tiệc."

  • "She bought a pair of stockings."

    "Cô ấy đã mua một đôi tất dài."

  • "Her stockings had a run in them."

    "Đôi tất dài của cô ấy bị rách một đường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stocking tất dài, vớ dài (số ít)
Noun stock hàng tồn kho; cổ phiếu; thân cây, gốc cây
Verb stock tích trữ, dự trữ; cung cấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*(s)teu-
Proto-Germanic
*stukkaz
Old English
stoc
Middle English
stok
English (16th Century)
stocking

Nguồn gốc của từ 'stockings'

Từ 'stockings' (tất dài) có nguồn gốc từ từ 'stock', mà ban đầu trong tiếng Anh cổ (Old English) có nghĩa là 'thân cây', 'gốc cây' hoặc 'một khúc gỗ'. Về sau, 'stock' được dùng để chỉ phần thân hoặc phần chân của một vật nào đó, chẳng hạn như phần chân của chiếc ủng. Từ đây, 'stocking' ra đời để chỉ loại trang phục che phủ phần chân.

Usage Note

Stockings khác với socks ở độ dài. Stockings thường dài đến đùi hoặc hông, trong khi socks thường chỉ dài đến mắt cá chân, bắp chân hoặc đầu gối. 'Pantyhose' là một loại stockings kết hợp với quần lót.

Prepositions

in with

in (trong): thường dùng để chỉ việc mặc hoặc đựng cái gì đó trong stockings. Ví dụ: She put coins in her stockings.
with (với): thường dùng để mô tả stockings có đặc điểm gì đó. Ví dụ: She wore stockings with a pattern.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stockings
  • nylon nylon stockings
    (tất ni-lon)
  • silk silk stockings
    (tất lụa)
  • fishnet fishnet stockings
    (tất lưới)
  • sheer sheer stockings
    (tất mỏng trong suốt)
  • torn torn stockings
    (tất rách)
Verb + stockings
  • put on put on stockings
    (đi tất)
  • take off take off stockings
    (cởi tất)
  • pull up pull up stockings
    (kéo tất lên)
  • wear wear stockings
    (mặc/đi tất)

Idioms

  • stocking stuffer

    món quà nhỏ được nhét vào bít tất Giáng Sinh (thường là quà vặt, không quá giá trị)

    "I'm looking for some small stocking stuffers for the kids."

    (Tôi đang tìm vài món quà nhỏ để nhét vào bít tất Giáng Sinh cho lũ trẻ.)

  • in one's stocking feet

    chỉ đi tất/vớ mà không đi giày, chân trần hoặc chỉ mang tất

    "She walked around the house in her stocking feet."

    (Cô ấy đi lại quanh nhà chỉ với đôi tất trên chân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stockings

noun
Lật mặt

Một loại tất dài, ôm sát chân và bắp chân, thường được làm từ nylon, len hoặc cotton.

"She wore silk stockings to the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wore red stockings to the Christmas party.
Cô ấy đã mang đôi tất đỏ đến bữa tiệc Giáng sinh.
Phủ định
He doesn't like wearing stockings.
Anh ấy không thích mang tất dài.
Nghi vấn
Are those stockings made of wool?
Đôi tất dài kia có phải làm từ len không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She loves wearing stockings: they keep her legs warm and stylish.
Cô ấy thích mặc tất da: chúng giữ ấm và tạo phong cách cho đôi chân của cô ấy.
Phủ định
He doesn't like wearing stockings: he finds them uncomfortable and restrictive.
Anh ấy không thích mặc tất da: anh ấy thấy chúng không thoải mái và gò bó.
Nghi vấn
Does she need new stockings: the ones she has are starting to run?
Cô ấy có cần tất da mới không: những đôi cô ấy có đang bắt đầu bị rách rồi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stockings".

Bít tất Giáng Sinh (Christmas Stockings)

Một trong những truyền thống phổ biến nhất vào dịp Giáng Sinh ở các nước phương Tây là treo bít tất Giáng Sinh. Trẻ em sẽ treo những chiếc bít tất đặc biệt này bên lò sưởi hoặc cạnh giường vào đêm Giáng Sinh, tin rằng Ông già Noel (Santa Claus) sẽ nhét đầy chúng bằng những món quà nhỏ, kẹo và đồ chơi.

Stockings trong thời trang và lịch sử

Ban đầu, stockings là trang phục được cả nam và nữ mặc. Tuy nhiên, theo thời gian, chúng dần trở thành một phụ kiện thời trang chủ yếu dành cho phụ nữ, đặc biệt là vào thế kỷ 20 với sự ra đời của tất nylon. Stockings thường gắn liền với sự thanh lịch, quyến rũ hoặc là một phần của đồng phục (ví dụ: vũ công ba lê, đồng phục học sinh ở một số quốc gia).