stockings
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Close-fitting coverings for the feet and legs, usually made of nylon, wool, or cotton.
Vietnamese Meaning
Một loại tất dài, ôm sát chân và bắp chân, thường được làm từ nylon, len hoặc cotton.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wore silk stockings to the party."
"Cô ấy mặc tất lụa đến bữa tiệc."
-
"She bought a pair of stockings."
"Cô ấy đã mua một đôi tất dài."
-
"Her stockings had a run in them."
"Đôi tất dài của cô ấy bị rách một đường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Stockings khác với socks ở độ dài. Stockings thường dài đến đùi hoặc hông, trong khi socks thường chỉ dài đến mắt cá chân, bắp chân hoặc đầu gối. 'Pantyhose' là một loại stockings kết hợp với quần lót.
Prepositions
in (trong): thường dùng để chỉ việc mặc hoặc đựng cái gì đó trong stockings. Ví dụ: She put coins in her stockings.
with (với): thường dùng để mô tả stockings có đặc điểm gì đó. Ví dụ: She wore stockings with a pattern.
Collocations (Từ đi kèm)
-
nylon nylon stockings (tất ni-lon)
-
silk silk stockings (tất lụa)
-
fishnet fishnet stockings (tất lưới)
-
sheer sheer stockings (tất mỏng trong suốt)
-
torn torn stockings (tất rách)
-
put on put on stockings (đi tất)
-
take off take off stockings (cởi tất)
-
pull up pull up stockings (kéo tất lên)
-
wear wear stockings (mặc/đi tất)
Idioms
-
stocking stuffer
món quà nhỏ được nhét vào bít tất Giáng Sinh (thường là quà vặt, không quá giá trị)
"I'm looking for some small stocking stuffers for the kids."
(Tôi đang tìm vài món quà nhỏ để nhét vào bít tất Giáng Sinh cho lũ trẻ.)
-
in one's stocking feet
chỉ đi tất/vớ mà không đi giày, chân trần hoặc chỉ mang tất
"She walked around the house in her stocking feet."
(Cô ấy đi lại quanh nhà chỉ với đôi tất trên chân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stockings
nounMột loại tất dài, ôm sát chân và bắp chân, thường được làm từ nylon, len hoặc cotton.
"She wore silk stockings to the party."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She wore red stockings to the Christmas party. |
Cô ấy đã mang đôi tất đỏ đến bữa tiệc Giáng sinh. |
| Phủ định | He doesn't like wearing stockings. |
Anh ấy không thích mang tất dài. |
| Nghi vấn | Are those stockings made of wool? |
Đôi tất dài kia có phải làm từ len không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She loves wearing stockings: they keep her legs warm and stylish. |
Cô ấy thích mặc tất da: chúng giữ ấm và tạo phong cách cho đôi chân của cô ấy. |
| Phủ định | He doesn't like wearing stockings: he finds them uncomfortable and restrictive. |
Anh ấy không thích mặc tất da: anh ấy thấy chúng không thoải mái và gò bó. |
| Nghi vấn | Does she need new stockings: the ones she has are starting to run? |
Cô ấy có cần tất da mới không: những đôi cô ấy có đang bắt đầu bị rách rồi? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stockings".
