(Top Banner Ad)
transverse wave
B2
danh từ B2 Vật lý

transverse wave

UK: /trænzˈvɜːs weɪv/ • US: /trænzˈvɜːrs weɪv/

Nghĩa tiếng Việt

sóng ngang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A wave vibrating at right angles to the direction of its propagation.

Vietnamese Meaning

Sóng ngang, là loại sóng mà các dao động vuông góc với phương truyền sóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Light is an example of a transverse wave."

    "Ánh sáng là một ví dụ về sóng ngang."

  • "Seismic S-waves are transverse waves."

    "Sóng S địa chấn là sóng ngang."

  • "The polarization of light demonstrates its transverse nature."

    "Sự phân cực của ánh sáng chứng minh bản chất ngang của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective transverse ngang, vuông góc (với hướng truyền)
Adverb transversely một cách ngang, theo chiều ngang
Noun transversal đường thẳng cắt ngang (hai hay nhiều đường khác)
Noun wave sóng
Verb wave vẫy (tay), gợn (sóng)
Adjective wavy gợn sóng, lượn sóng
Verb waver dao động, lung lay (tinh thần, quyết định)
Noun wavering sự dao động, sự lung lay

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trans-
Latin
vertere
Latin
transversus
English
transverse
Proto-Germanic
*wēgiz
Old English
wæġ
English
wave
English
transverse wave

Từ gốc Latin: Sự giao thoa của các chuyển động

Từ 'transverse' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ 'transversus', được hình thành từ 'trans-' (nghĩa là 'ngang qua') và 'vertere' (nghĩa là 'quay, xoay'). Chính vì vậy, 'transverse' mang ý nghĩa là 'nằm ngang' hoặc 'chéo qua', mô tả hoàn hảo đặc tính của một loại sóng mà dao động của nó vuông góc với phương truyền năng lượng.

Sóng từ thuở ban đầu: Dòng chảy và chuyển động

Từ 'wave' (sóng) có một lịch sử dài, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'wæġ', dùng để chỉ dòng nước chuyển động hoặc một con sóng lớn. Nguồn gốc xa hơn là từ tiếng Proto-Germanic *wēgiz, mang ý nghĩa chung về 'chuyển động'. Hãy hình dung những con sóng biển nhấp nhô, vỗ vào bờ, bạn sẽ thấy sự kết nối rõ ràng với ý nghĩa ban đầu của từ này.

Usage Note

Sóng ngang là một trong hai loại sóng cơ bản, loại còn lại là sóng dọc. Sóng ngang chỉ truyền được trong chất rắn và trên bề mặt chất lỏng, không truyền được trong chất lỏng và chất khí. Ví dụ về sóng ngang bao gồm sóng trên dây đàn, sóng ánh sáng (mặc dù ánh sáng không phải là sóng cơ học).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + transverse wave
  • electromagnetic electromagnetic transverse wave
    (sóng ngang điện từ)
  • seismic seismic transverse wave
    (sóng ngang địa chấn)
  • simple simple transverse wave
    (sóng ngang đơn giản)
Verb + transverse wave
  • generate generate transverse waves
    (tạo ra sóng ngang)
  • propagate propagate transverse waves
    (truyền bá sóng ngang)
  • observe observe transverse waves
    (quan sát sóng ngang)
Noun + of + transverse wave
  • properties properties of a transverse wave
    (các thuộc tính của sóng ngang)
  • propagation propagation of transverse waves
    (sự lan truyền của sóng ngang)
  • speed speed of a transverse wave
    (tốc độ của sóng ngang)
Transverse wave + Verb
  • travels A transverse wave travels
    (Sóng ngang truyền đi)
  • oscillates A transverse wave oscillates
    (Sóng ngang dao động)

Idioms

  • characteristics of a transverse wave

    các đặc điểm của sóng ngang

    "Understanding the characteristics of a transverse wave is crucial for studying light."

    (Hiểu rõ các đặc điểm của sóng ngang là rất quan trọng để nghiên cứu ánh sáng.)

  • propagation of transverse waves

    sự lan truyền của sóng ngang

    "The propagation of transverse waves requires a medium with shear elasticity."

    (Sự lan truyền của sóng ngang đòi hỏi một môi trường có tính đàn hồi cắt.)

  • electromagnetic waves are transverse waves

    sóng điện từ là sóng ngang

    "Light, radio waves, and X-rays are all examples of electromagnetic waves, which are transverse waves."

    (Ánh sáng, sóng radio và tia X đều là ví dụ của sóng điện từ, vốn là sóng ngang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transverse wave

danh từ
Lật mặt

Sóng ngang, là loại sóng mà các dao động vuông góc với phương truyền sóng.

"Light is an example of a transverse wave."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transverse wave".

Ánh sáng và Thị giác: Sóng ngang khắp mọi nơi

Hầu hết những gì chúng ta nhìn thấy hàng ngày đều là kết quả của sóng ngang. Sóng điện từ, bao gồm ánh sáng khả kiến, là một loại sóng ngang, nơi điện trường và từ trường dao động vuông góc với hướng truyền. Hiểu biết này là nền tảng cho công nghệ hiện đại từ truyền thông không dây đến laser và y học.

Địa chấn và Cấu trúc Trái Đất: Sóng ngang tiết lộ bí mật

Trong địa vật lý, sóng S (sóng cắt) từ động đất là ví dụ điển hình của sóng ngang. Những sóng này chỉ có thể truyền qua vật chất rắn, không qua chất lỏng. Do đó, việc quan sát cách sóng S truyền đi sau một trận động đất giúp các nhà khoa học suy ra sự tồn tại của lõi ngoài lỏng của Trái Đất và nghiên cứu cấu trúc sâu bên trong hành tinh của chúng ta.