transverse wave
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A wave vibrating at right angles to the direction of its propagation.
Vietnamese Meaning
Sóng ngang, là loại sóng mà các dao động vuông góc với phương truyền sóng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Light is an example of a transverse wave."
"Ánh sáng là một ví dụ về sóng ngang."
-
"Seismic S-waves are transverse waves."
"Sóng S địa chấn là sóng ngang."
-
"The polarization of light demonstrates its transverse nature."
"Sự phân cực của ánh sáng chứng minh bản chất ngang của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | transverse | ngang, vuông góc (với hướng truyền) |
| Adverb | transversely | một cách ngang, theo chiều ngang |
| Noun | transversal | đường thẳng cắt ngang (hai hay nhiều đường khác) |
| Noun | wave | sóng |
| Verb | wave | vẫy (tay), gợn (sóng) |
| Adjective | wavy | gợn sóng, lượn sóng |
| Verb | waver | dao động, lung lay (tinh thần, quyết định) |
| Noun | wavering | sự dao động, sự lung lay |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sóng ngang là một trong hai loại sóng cơ bản, loại còn lại là sóng dọc. Sóng ngang chỉ truyền được trong chất rắn và trên bề mặt chất lỏng, không truyền được trong chất lỏng và chất khí. Ví dụ về sóng ngang bao gồm sóng trên dây đàn, sóng ánh sáng (mặc dù ánh sáng không phải là sóng cơ học).
Collocations (Từ đi kèm)
-
electromagnetic electromagnetic transverse wave (sóng ngang điện từ)
-
seismic seismic transverse wave (sóng ngang địa chấn)
-
simple simple transverse wave (sóng ngang đơn giản)
-
generate generate transverse waves (tạo ra sóng ngang)
-
propagate propagate transverse waves (truyền bá sóng ngang)
-
observe observe transverse waves (quan sát sóng ngang)
-
properties properties of a transverse wave (các thuộc tính của sóng ngang)
-
propagation propagation of transverse waves (sự lan truyền của sóng ngang)
-
speed speed of a transverse wave (tốc độ của sóng ngang)
-
travels A transverse wave travels (Sóng ngang truyền đi)
-
oscillates A transverse wave oscillates (Sóng ngang dao động)
Idioms
-
characteristics of a transverse wave
các đặc điểm của sóng ngang
"Understanding the characteristics of a transverse wave is crucial for studying light."
(Hiểu rõ các đặc điểm của sóng ngang là rất quan trọng để nghiên cứu ánh sáng.)
-
propagation of transverse waves
sự lan truyền của sóng ngang
"The propagation of transverse waves requires a medium with shear elasticity."
(Sự lan truyền của sóng ngang đòi hỏi một môi trường có tính đàn hồi cắt.)
-
electromagnetic waves are transverse waves
sóng điện từ là sóng ngang
"Light, radio waves, and X-rays are all examples of electromagnetic waves, which are transverse waves."
(Ánh sáng, sóng radio và tia X đều là ví dụ của sóng điện từ, vốn là sóng ngang.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
transverse wave
danh từSóng ngang, là loại sóng mà các dao động vuông góc với phương truyền sóng.
"Light is an example of a transverse wave."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transverse wave".
