(Top Banner Ad)
longitudinal wave
C1
Danh từ C1 Vật lý học

longitudinal wave

UK: /ˌlɒŋɡɪˈtjuːdɪnl weɪv/ • US: /ˌlɑːndʒɪˈtuːdənl weɪv/

Nghĩa tiếng Việt

sóng dọc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A wave vibrating in the direction of propagation.

Vietnamese Meaning

Một loại sóng dao động theo hướng lan truyền sóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sound waves are a classic example of longitudinal waves."

    "Sóng âm là một ví dụ điển hình của sóng dọc."

  • "Longitudinal waves can travel through solids, liquids, and gases."

    "Sóng dọc có thể truyền qua chất rắn, chất lỏng và chất khí."

  • "Seismic P-waves are longitudinal waves that can travel through the Earth."

    "Sóng P địa chấn là sóng dọc có thể truyền qua Trái Đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective longitudinal Theo chiều dọc, theo chiều dài
Adverb longitudinally Một cách theo chiều dọc, dọc theo
Noun wave Sóng; làn sóng; sự vẫy tay
Verb wave Vẫy tay; dao động thành sóng
Adjective wavy Uốn lượn, gợn sóng, xoăn
Noun wavelength Bước sóng

Synonyms

Antonyms

Related Words

wave propagation (sự lan truyền sóng)sound wave (sóng âm)oscillation (sự dao động)compression (sự nén)rarefaction (sự giãn)

Subject Area

Vật lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
longitudo
Medieval Latin
longitudinalis
English
longitudinal
Proto-Germanic
*wabō
Old English
wafian
English
wave

Nguồn gốc của 'sóng dọc'

Thuật ngữ 'longitudinal wave' (sóng dọc) là một từ ghép trong vật lý, được hình thành từ hai thành phần có nguồn gốc khác nhau. 'Longitudinal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'longitudo' (chiều dài) qua tiếng Latin Trung cổ 'longitudinalis', mô tả một vật thể hoặc hiện tượng liên quan đến chiều dài. 'Wave' (sóng) có gốc từ tiếng Proto-Germanic '*wabō', nghĩa là chuyển động dao động hoặc gợn sóng, sau đó phát triển thành tiếng Anh cổ 'wafian'. Khi kết hợp lại, 'longitudinal wave' chính xác mô tả loại sóng mà các hạt vật chất dao động 'theo chiều dài' – tức là song song với hướng truyền năng lượng của sóng, ví dụ điển hình là sóng âm thanh.

Usage Note

Sóng dọc là loại sóng mà sự dao động của môi trường truyền sóng song song với hướng lan truyền của sóng. Điều này khác với sóng ngang, trong đó sự dao động vuông góc với hướng lan truyền. Sóng dọc thường liên quan đến sóng âm thanh, trong đó các phân tử không khí dao động dọc theo hướng sóng âm thanh di chuyển.

Prepositions

of in

* of: Thường dùng để chỉ bản chất hoặc đặc điểm của sóng. Ví dụ: 'a wave of longitudinal motion'.
* in: Thường dùng để chỉ môi trường hoặc không gian mà sóng tồn tại. Ví dụ: 'sound waves in air are longitudinal'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + longitudinal wave
  • sound sound longitudinal wave
    (sóng âm dọc)
  • seismic seismic longitudinal wave
    (sóng địa chấn dọc)
  • compressional compressional longitudinal wave
    (sóng nén dọc)
Verb + longitudinal wave
  • propagate propagate longitudinal waves
    (truyền sóng dọc)
  • generate generate longitudinal waves
    (tạo ra sóng dọc)
  • detect detect longitudinal waves
    (phát hiện sóng dọc)
Noun + of longitudinal wave
  • speed speed of longitudinal waves
    (tốc độ của sóng dọc)
  • characteristics characteristics of longitudinal waves
    (đặc tính của sóng dọc)

Idioms

  • Sound travels as a longitudinal wave.

    Âm thanh truyền đi dưới dạng sóng dọc.

    "When you speak, the vibrations in the air are a form of sound traveling as a longitudinal wave."

    (Khi bạn nói, các rung động trong không khí là một dạng âm thanh truyền đi dưới dạng sóng dọc.)

  • A longitudinal wave causes compressions and rarefactions.

    Sóng dọc gây ra các vùng nén và giãn.

    "Understanding that a longitudinal wave causes compressions and rarefactions is key to explaining sound."

    (Hiểu rằng sóng dọc gây ra các vùng nén và giãn là chìa khóa để giải thích âm thanh.)

  • P-waves are a type of longitudinal wave.

    Sóng P là một loại sóng dọc.

    "During an earthquake, P-waves, which are a type of longitudinal wave, arrive first."

    (Trong một trận động đất, sóng P, vốn là một loại sóng dọc, sẽ đến trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

longitudinal wave

Danh từ
Lật mặt

Một loại sóng dao động theo hướng lan truyền sóng.

"Sound waves are a classic example of longitudinal waves."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "longitudinal wave".

Âm thanh và Giao tiếp

Sóng dọc là nền tảng vật lý của âm thanh. Khả năng nghe nhạc, nói chuyện và giao tiếp của con người đều phụ thuộc vào sự truyền của sóng âm, vốn là các sóng dọc. Nhờ có sóng dọc, thế giới xung quanh chúng ta trở nên sống động với âm thanh, từ tiếng chim hót đến những bản giao hưởng phức tạp, định hình cách chúng ta tương tác và trải nghiệm văn hóa.

Siêu âm trong Y học

Công nghệ siêu âm (ultrasound) trong y học sử dụng sóng dọc tần số cao để tạo ra hình ảnh chi tiết về các cơ quan bên trong cơ thể. Đây là một công cụ chẩn đoán không xâm lấn, cực kỳ quan trọng trong việc theo dõi thai kỳ, phát hiện bệnh tim, kiểm tra các khối u, và nhiều ứng dụng y tế khác, cứu sống và cải thiện chất lượng cuộc sống cho hàng triệu người.