(Top Banner Ad)
compulsory gratuity
B2
noun phrase B2 Kinh doanh, Dịch vụ

compulsory gratuity

UK: /kəmˈpʌlsəri ɡrəˈtjuːəti/ • US: /kəmˈpʌlsəri ɡrəˈtuːəti/

Nghĩa tiếng Việt

tiền boa bắt buộc phí dịch vụ bắt buộc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mandatory tip or service charge added to a bill, typically in restaurants or for other services.

Vietnamese Meaning

Một khoản tiền boa hoặc phí dịch vụ bắt buộc được thêm vào hóa đơn, thường thấy ở nhà hàng hoặc các dịch vụ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The restaurant added a 15% compulsory gratuity to the bill for our large group."

    "Nhà hàng đã thêm 15% tiền boa bắt buộc vào hóa đơn cho nhóm lớn của chúng tôi."

  • "Many restaurants in tourist areas now include a compulsory gratuity."

    "Nhiều nhà hàng ở khu du lịch hiện nay bao gồm tiền boa bắt buộc."

  • "Be sure to check the bill for a compulsory gratuity before adding an additional tip."

    "Hãy chắc chắn kiểm tra hóa đơn xem có tiền boa bắt buộc hay không trước khi thêm tiền boa bổ sung."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb compel Bắt buộc, thúc ép ai đó làm điều gì.
Noun compulsion Sự ép buộc, sự thôi thúc mãnh liệt không thể kiểm soát.
Adjective gratuitous Vô cớ, không cần thiết; cho không, miễn phí.
Noun gratitude Lòng biết ơn, sự cảm kích.

Synonyms

mandatory gratuity (tiền boa bắt buộc)service charge (phí dịch vụ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Dịch vụ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
compellere (to force, drive)
Latin
gratuitas (freeness, kindness)
Middle English
gratuité (gift, favor)
English (17th C.)
compulsory gratuity (mandatory tip/charge)

Nguồn gốc 'Gratuity' (Tiền Boa)

Từ 'gratuity' (tiền boa) bắt nguồn từ từ Latin 'gratuitas', có nghĩa là 'sự tử tế' hoặc 'món quà miễn phí'. Thật trớ trêu, khi từ này được ghép với 'compulsory' (bắt buộc) thì nó lại trở thành một khoản phí dịch vụ MANG TÍNH CƯỠNG CHẾ, hoàn toàn mất đi ý nghĩa ban đầu của lòng tốt và sự tự nguyện.

Sự Bắt Buộc

Thành phần 'compulsory' có nguồn gốc từ từ 'compellere' trong tiếng Latin, nghĩa là 'buộc phải làm', 'thúc ép'. Sự kết hợp này nhấn mạnh rằng khoản phí này không phải là tùy chọn mà là một phần không thể thiếu của hóa đơn, được áp đặt bởi luật hoặc chính sách của cơ sở kinh doanh.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngành dịch vụ, đặc biệt là nhà hàng và khách sạn. Nó khác với tiền boa thông thường ở chỗ khách hàng không có quyền lựa chọn trả hay không. Việc áp dụng compulsory gratuity thường được thông báo trước cho khách hàng. Đôi khi nó còn được gọi là 'mandatory gratuity' hoặc 'service charge'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + compulsory gratuity
  • impose impose a compulsory gratuity
    (Áp đặt/ban hành một khoản phí dịch vụ bắt buộc.)
  • waive waive the compulsory gratuity
    (Miễn trừ/bỏ qua khoản phí dịch vụ bắt buộc (thường do dịch vụ tệ).)
  • include include a compulsory gratuity
    (Bao gồm phí dịch vụ bắt buộc (trong tổng hóa đơn).)
Adjective + compulsory gratuity
  • standard standard compulsory gratuity
    (Phí dịch vụ bắt buộc theo tiêu chuẩn/quy định chung.)
  • automatic automatic compulsory gratuity
    (Phí dịch vụ bắt buộc được tính tự động (thường là 15-20%).)
Prepositional Phrase + compulsory gratuity
  • for large parties compulsory gratuity for large parties
    (Phí dịch vụ bắt buộc đối với các nhóm khách đông người.)

Idioms

  • Mandatory service charge (MSC)

    Phí dịch vụ bắt buộc (tên gọi phổ biến khác, thường được sử dụng thay thế).

    "Instead of tipping, the cruise line applies a mandatory service charge."

    (Thay vì tiền boa, hãng tàu du lịch áp dụng một khoản phí dịch vụ bắt buộc.)

  • To contest a compulsory gratuity

    Tranh cãi hoặc khiếu nại để từ chối trả phí dịch vụ bắt buộc (vì dịch vụ kém).

    "The waiter was rude, so we decided to contest the compulsory gratuity."

    (Người phục vụ thô lỗ, vì vậy chúng tôi quyết định khiếu nại về phí dịch vụ bắt buộc.)

  • To pay the compulsory gratuity regardless of service

    Trả phí dịch vụ bắt buộc bất kể chất lượng dịch vụ như thế nào.

    "In some countries, patrons are required to pay the compulsory gratuity regardless of service quality."

    (Ở một số quốc gia, khách hàng bị yêu cầu trả phí dịch vụ bắt buộc bất kể chất lượng dịch vụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

compulsory gratuity

noun phrase
Lật mặt

Một khoản tiền boa hoặc phí dịch vụ bắt buộc được thêm vào hóa đơn, thường thấy ở nhà hàng hoặc các dịch vụ khác.

"The restaurant added a 15% compulsory gratuity to the bill for our large group."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compulsory gratuity".

Bảo vệ Nhân viên Phục vụ

Ở các nước phương Tây, việc áp dụng 'compulsory gratuity' (thường 18% - 20%) chủ yếu nhằm đảm bảo nhân viên phục vụ nhận được thù lao ổn định khi phục vụ các nhóm khách hàng lớn (thường từ 6 người trở lên). Lý do là các nhóm lớn thường khó tính toán hoặc quên boa, gây thiệt thòi cho nhân viên.

Sự Khác Biệt Văn hóa Tiền Boa

'Compulsory gratuity' là một chủ đề gây tranh cãi tại Mỹ, nơi văn hóa tiền boa TỰ NGUYỆN (discretionary tipping) là chuẩn mực. Ngược lại, ở nhiều nước Châu Âu và Châu Á, phí dịch vụ bắt buộc này được coi là một phần của chi phí vận hành và thường được phân phối cho toàn bộ nhân viên, không chỉ riêng người phục vụ trực tiếp.