optional tip
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Available to be chosen but not obligatory.
Vietnamese Meaning
Có thể chọn nhưng không bắt buộc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Wearing a mask is optional in this area."
"Việc đeo khẩu trang là tùy chọn ở khu vực này."
-
"An optional tip is greatly appreciated but not required."
"Tiền boa tùy chọn rất được đánh giá cao nhưng không bắt buộc."
-
"The bill includes an optional tip suggestion based on the total amount."
"Hóa đơn bao gồm một gợi ý tiền boa tùy chọn dựa trên tổng số tiền."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | option | sự lựa chọn, quyền lựa chọn |
| Verb | opt | lựa chọn, quyết định |
| Adverb | optionally | tùy chọn, tùy ý |
| Noun (gerund) | tipping | việc boa tiền, văn hóa boa tiền |
| Noun | tipper | người boa tiền |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'optional' chỉ sự tự nguyện, không ép buộc. Nó khác với 'mandatory' (bắt buộc) hoặc 'required' (yêu cầu). Nó nhấn mạnh quyền lựa chọn của người dùng hoặc khách hàng.
Prepositions
'optional for' thường được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc hành động mà việc chọn là không bắt buộc. Ví dụ: 'This feature is optional for users who prefer a simpler interface.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
generous a generous optional tip (một khoản tiền boa tùy chọn hào phóng)
-
small a small optional tip (một khoản tiền boa tùy chọn nhỏ)
-
suggested a suggested optional tip (một khoản tiền boa tùy chọn được gợi ý)
-
standard a standard optional tip (một khoản tiền boa tùy chọn tiêu chuẩn)
-
leave leave an optional tip (để lại một khoản tiền boa tùy chọn)
-
add add an optional tip (thêm một khoản tiền boa tùy chọn)
-
include include an optional tip (bao gồm một khoản tiền boa tùy chọn)
-
decline decline an optional tip (từ chối (không trả) một khoản tiền boa tùy chọn)
-
amount the amount of the optional tip (số tiền boa tùy chọn)
-
percentage the percentage of the optional tip (tỷ lệ phần trăm tiền boa tùy chọn)
Idioms
-
It's entirely optional to leave a tip.
Việc để lại tiền boa hoàn toàn là tùy ý.
"Don't feel pressured, it's entirely optional to leave a tip."
(Đừng cảm thấy bị áp lực, việc để lại tiền boa hoàn toàn là tùy ý.)
-
The optional tip is a personal choice.
Tiền boa tùy chọn là một lựa chọn cá nhân.
"Unlike a service charge, the optional tip is a personal choice based on service satisfaction."
(Không giống như phí dịch vụ, tiền boa tùy chọn là một lựa chọn cá nhân dựa trên sự hài lòng về dịch vụ.)
-
No obligation to leave an optional tip.
Không có nghĩa vụ phải để lại tiền boa tùy chọn.
"You have no obligation to leave an optional tip if the service was unsatisfactory."
(Bạn không có nghĩa vụ phải để lại tiền boa tùy chọn nếu dịch vụ không đạt yêu cầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
optional tip
tính từCó thể chọn nhưng không bắt buộc.
"Wearing a mask is optional in this area."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish customers would realize that leaving an optional tip shows appreciation for good service. |
Tôi ước khách hàng nhận ra rằng việc để lại tiền boa tùy chọn thể hiện sự đánh giá cao đối với dịch vụ tốt. |
| Phủ định | If only restaurants wouldn't make the optional tip feel obligatory. |
Giá như các nhà hàng không làm cho tiền boa tùy chọn trở nên bắt buộc. |
| Nghi vấn | If only there weren't optional tips on self-service kiosks, would that make sense? |
Giá như không có tiền boa tùy chọn trên các ki-ốt tự phục vụ, điều đó có hợp lý không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "optional tip".
