(Top Banner Ad)
optional tip
B1
tính từ B1 Kinh doanh, Dịch vụ

optional tip

UK: /ˈɒpʃənəl tɪp/ • US: /ˈɑːpʃənəl tɪp/

Nghĩa tiếng Việt

tiền boa tùy chọn tiền thưởng tùy chọn mẹo (tiền) tùy chọn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Available to be chosen but not obligatory.

Vietnamese Meaning

Có thể chọn nhưng không bắt buộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Wearing a mask is optional in this area."

    "Việc đeo khẩu trang là tùy chọn ở khu vực này."

  • "An optional tip is greatly appreciated but not required."

    "Tiền boa tùy chọn rất được đánh giá cao nhưng không bắt buộc."

  • "The bill includes an optional tip suggestion based on the total amount."

    "Hóa đơn bao gồm một gợi ý tiền boa tùy chọn dựa trên tổng số tiền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun option sự lựa chọn, quyền lựa chọn
Verb opt lựa chọn, quyết định
Adverb optionally tùy chọn, tùy ý
Noun (gerund) tipping việc boa tiền, văn hóa boa tiền
Noun tipper người boa tiền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Dịch vụ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
optio
Latin
optionalis
English
optional
Old English
tipp (to strike lightly)
English (17th Century)
tip (gratuity)
Modern English
optional tip

Nguồn gốc của 'tip' (tiền boa)

Từ 'tip' với nghĩa 'tiền boa' xuất hiện vào thế kỷ 17 ở Anh. Một trong những câu chuyện phổ biến nhưng không chính xác về nguồn gốc của nó là 'To Insure Promptness' (để đảm bảo sự nhanh chóng). Thực tế, nó có thể bắt nguồn từ một động từ cổ hơn là 'to tip' có nghĩa là 'chạm nhẹ' hoặc 'trao cho một cách kín đáo', sau đó phát triển thành ý nghĩa 'tặng một khoản tiền nhỏ'.

Usage Note

Tính từ 'optional' chỉ sự tự nguyện, không ép buộc. Nó khác với 'mandatory' (bắt buộc) hoặc 'required' (yêu cầu). Nó nhấn mạnh quyền lựa chọn của người dùng hoặc khách hàng.

Prepositions

for

'optional for' thường được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc hành động mà việc chọn là không bắt buộc. Ví dụ: 'This feature is optional for users who prefer a simpler interface.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + optional tip
  • generous a generous optional tip
    (một khoản tiền boa tùy chọn hào phóng)
  • small a small optional tip
    (một khoản tiền boa tùy chọn nhỏ)
  • suggested a suggested optional tip
    (một khoản tiền boa tùy chọn được gợi ý)
  • standard a standard optional tip
    (một khoản tiền boa tùy chọn tiêu chuẩn)
Verb + optional tip
  • leave leave an optional tip
    (để lại một khoản tiền boa tùy chọn)
  • add add an optional tip
    (thêm một khoản tiền boa tùy chọn)
  • include include an optional tip
    (bao gồm một khoản tiền boa tùy chọn)
  • decline decline an optional tip
    (từ chối (không trả) một khoản tiền boa tùy chọn)
Noun + of + optional tip
  • amount the amount of the optional tip
    (số tiền boa tùy chọn)
  • percentage the percentage of the optional tip
    (tỷ lệ phần trăm tiền boa tùy chọn)

Idioms

  • It's entirely optional to leave a tip.

    Việc để lại tiền boa hoàn toàn là tùy ý.

    "Don't feel pressured, it's entirely optional to leave a tip."

    (Đừng cảm thấy bị áp lực, việc để lại tiền boa hoàn toàn là tùy ý.)

  • The optional tip is a personal choice.

    Tiền boa tùy chọn là một lựa chọn cá nhân.

    "Unlike a service charge, the optional tip is a personal choice based on service satisfaction."

    (Không giống như phí dịch vụ, tiền boa tùy chọn là một lựa chọn cá nhân dựa trên sự hài lòng về dịch vụ.)

  • No obligation to leave an optional tip.

    Không có nghĩa vụ phải để lại tiền boa tùy chọn.

    "You have no obligation to leave an optional tip if the service was unsatisfactory."

    (Bạn không có nghĩa vụ phải để lại tiền boa tùy chọn nếu dịch vụ không đạt yêu cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

optional tip

tính từ
Lật mặt

Có thể chọn nhưng không bắt buộc.

"Wearing a mask is optional in this area."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish customers would realize that leaving an optional tip shows appreciation for good service.
Tôi ước khách hàng nhận ra rằng việc để lại tiền boa tùy chọn thể hiện sự đánh giá cao đối với dịch vụ tốt.
Phủ định
If only restaurants wouldn't make the optional tip feel obligatory.
Giá như các nhà hàng không làm cho tiền boa tùy chọn trở nên bắt buộc.
Nghi vấn
If only there weren't optional tips on self-service kiosks, would that make sense?
Giá như không có tiền boa tùy chọn trên các ki-ốt tự phục vụ, điều đó có hợp lý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "optional tip".

Văn hóa tiền boa trên thế giới

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, việc để lại tiền boa (tip) cho nhân viên dịch vụ là một thông lệ phổ biến và thường được mong đợi, ngay cả khi nó được gọi là 'tùy chọn'. Tỷ lệ boa thông thường có thể từ 15% đến 20% tổng hóa đơn. Tuy nhiên, ở các quốc gia khác như Việt Nam hoặc Nhật Bản, tiền boa ít phổ biến hơn hoặc không phải là một phần của văn hóa dịch vụ, và một số nơi thậm chí có thể coi đó là bất lịch sự.

Sự khác biệt giữa 'optional tip' và 'service charge'

'Optional tip' (tiền boa tùy chọn) là khoản tiền bạn tự nguyện trả thêm cho nhân viên dịch vụ nếu bạn hài lòng với trải nghiệm. Ngược lại, 'service charge' (phí dịch vụ) là một khoản phí cố định, thường từ 5% đến 10%, được thêm tự động vào hóa đơn của bạn ở một số nhà hàng hoặc khách sạn. Phí dịch vụ thường không phải là 'tùy chọn' và được phân phối giữa các nhân viên hoặc dùng để bù đắp chi phí vận hành.