(Top Banner Ad)
compulsory interaction
B2
Noun Phrase B2 Xã hội học, Giáo dục, Tâm lý học

compulsory interaction

UK: /kəmˈpʌlsəri ˌɪntərˈækʃən/ • US: /kəmˈpʌlsəri ˌɪntərˈækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tương tác bắt buộc giao tiếp bắt buộc tương tác theo yêu cầu giao tiếp theo yêu cầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Mandatory or required communication or engagement between individuals or groups.

Vietnamese Meaning

Sự giao tiếp hoặc tương tác bắt buộc giữa các cá nhân hoặc nhóm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new policy requires compulsory interaction between departments to improve collaboration."

    "Chính sách mới yêu cầu sự tương tác bắt buộc giữa các phòng ban để cải thiện sự hợp tác."

  • "Compulsory interaction is often used in team-building exercises."

    "Tương tác bắt buộc thường được sử dụng trong các bài tập xây dựng đội nhóm."

  • "The company implemented a compulsory interaction program to foster better relationships between employees."

    "Công ty đã triển khai một chương trình tương tác bắt buộc để thúc đẩy mối quan hệ tốt hơn giữa các nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb compel ép buộc, bắt buộc
Noun compulsion sự ép buộc; sự thôi thúc không thể cưỡng lại
Adjective compulsive có tính ép buộc, khó kiểm soát (ví dụ: compulsive liar - người nói dối không kiểm soát)
Verb interact tương tác
Adjective interactive có tính tương tác, cho phép tương tác hai chiều

Synonyms

mandatory interaction (tương tác bắt buộc)required interaction (tương tác được yêu cầu)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Giáo dục, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
compellere ('to drive together, to compel')
Late Latin
compulsorius ('compelling')
English
compulsory
Latin
inter ('between') + actio ('action')
English
interaction

Sức mạnh của việc 'Dồn lại với nhau'

Từ 'compulsory' bắt nguồn từ gốc Latin 'compellere', kết hợp giữa 'com-' (cùng nhau) và 'pellere' (đẩy). Nó mang ý nghĩa gốc là 'đẩy hoặc dồn ai đó lại với nhau' để buộc họ làm một việc gì đó. Điều này gợi lên hình ảnh một lực ép mạnh mẽ, không cho phép sự lựa chọn.

'Hành động' giữa mọi người

Từ 'interaction' là sự kết hợp của 'inter-' (giữa, lẫn nhau) và 'actio' (hành động). Nó mô tả hoàn hảo bản chất của giao tiếp và mối quan hệ: không phải là hành động một chiều, mà là sự tác động qua lại, ảnh hưởng lẫn nhau giữa hai hay nhiều bên.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh mà sự tương tác không phải là tự nguyện, mà là một yêu cầu hoặc quy định. Ví dụ, trong môi trường làm việc, một số hoạt động nhóm có thể là 'compulsory interaction'. Nó nhấn mạnh tính chất bắt buộc, không thể trốn tránh của sự tương tác.

Prepositions

in within

* `in` được dùng để chỉ bối cảnh lớn hơn: `compulsory interaction in the workplace` (tương tác bắt buộc ở nơi làm việc).
* `within` được dùng để chỉ một phạm vi hẹp hơn: `compulsory interaction within a project team` (tương tác bắt buộc trong một nhóm dự án).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + compulsory interaction
  • enforce compulsory interaction
    (thi hành/bắt buộc sự tương tác)
  • require compulsory interaction
    (yêu cầu sự tương tác bắt buộc)
  • avoid compulsory interaction
    (tránh né sự tương tác bắt buộc)
  • lead to compulsory interaction
    (dẫn đến sự tương tác bắt buộc)
Adjective + compulsory interaction
  • unwanted compulsory interaction
    (sự tương tác bắt buộc không mong muốn)
  • structured compulsory interaction
    (sự tương tác bắt buộc có cấu trúc)
  • mandated compulsory interaction
    (sự tương tác bắt buộc theo quy định/lệnh)
Noun + of + compulsory interaction
  • a form of compulsory interaction
    (một hình thức tương tác bắt buộc)
  • a system of compulsory interaction
    (một hệ thống tương tác bắt buộc)
  • a degree of compulsory interaction
    (một mức độ tương tác bắt buộc)

Idioms

  • The dance of compulsory interaction

    Một cụm từ ẩn dụ chỉ việc phải khéo léo xoay sở trong các tình huống xã hội bắt buộc một cách duyên dáng nhưng không thực sự tự nguyện.

    "Attending these formal networking events always feels like performing the dance of compulsory interaction."

    (Việc tham dự những sự kiện kết nối trang trọng này luôn có cảm giác như đang thực hiện một vũ điệu của sự tương tác bắt buộc.)

  • A necessary evil of compulsory interaction

    Chỉ một sự tương tác bắt buộc tuy khó chịu nhưng lại cần thiết để đạt được một mục tiêu lớn hơn, thường trong công việc.

    "These mandatory weekly meetings are a necessary evil of compulsory interaction to keep the project on track."

    (Những cuộc họp bắt buộc hàng tuần này là một sự tương tác bắt buộc khó chịu nhưng cần thiết để giữ cho dự án đúng tiến độ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

compulsory interaction

Noun Phrase
Lật mặt

Sự giao tiếp hoặc tương tác bắt buộc giữa các cá nhân hoặc nhóm.

"The new policy requires compulsory interaction between departments to improve collaboration."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compulsory interaction".

Văn hóa 'Small Talk' (Chuyện phiếm) tại các sự kiện phương Tây

Tại nhiều sự kiện xã hội hoặc công việc ở phương Tây, 'small talk' với đồng nghiệp hoặc người lạ được xem là một quy tắc xã hội bất thành văn. Dù không bị ép buộc bằng luật, áp lực phải tỏ ra thân thiện và cởi mở khiến nó trở thành một dạng tương tác gần như bắt buộc để xây dựng mối quan hệ và tránh bị coi là lập dị hoặc khó gần.

Hoạt động 'Team-Building' bắt buộc tại công sở

Nhiều công ty phương Tây tổ chức các hoạt động 'team-building' (xây dựng đội nhóm) như các chuyến dã ngoại hay workshop và yêu cầu nhân viên tham gia. Mục đích là để tăng cường sự gắn kết, nhưng đối với một số người, đây là những tương tác bắt buộc, đôi khi gượng gạo và không thực sự hiệu quả như mong đợi.