compulsory interaction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Mandatory or required communication or engagement between individuals or groups.
Vietnamese Meaning
Sự giao tiếp hoặc tương tác bắt buộc giữa các cá nhân hoặc nhóm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new policy requires compulsory interaction between departments to improve collaboration."
"Chính sách mới yêu cầu sự tương tác bắt buộc giữa các phòng ban để cải thiện sự hợp tác."
-
"Compulsory interaction is often used in team-building exercises."
"Tương tác bắt buộc thường được sử dụng trong các bài tập xây dựng đội nhóm."
-
"The company implemented a compulsory interaction program to foster better relationships between employees."
"Công ty đã triển khai một chương trình tương tác bắt buộc để thúc đẩy mối quan hệ tốt hơn giữa các nhân viên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | compel | ép buộc, bắt buộc |
| Noun | compulsion | sự ép buộc; sự thôi thúc không thể cưỡng lại |
| Adjective | compulsive | có tính ép buộc, khó kiểm soát (ví dụ: compulsive liar - người nói dối không kiểm soát) |
| Verb | interact | tương tác |
| Adjective | interactive | có tính tương tác, cho phép tương tác hai chiều |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh mà sự tương tác không phải là tự nguyện, mà là một yêu cầu hoặc quy định. Ví dụ, trong môi trường làm việc, một số hoạt động nhóm có thể là 'compulsory interaction'. Nó nhấn mạnh tính chất bắt buộc, không thể trốn tránh của sự tương tác.
Prepositions
* `in` được dùng để chỉ bối cảnh lớn hơn: `compulsory interaction in the workplace` (tương tác bắt buộc ở nơi làm việc).
* `within` được dùng để chỉ một phạm vi hẹp hơn: `compulsory interaction within a project team` (tương tác bắt buộc trong một nhóm dự án).
Collocations (Từ đi kèm)
-
enforce compulsory interaction (thi hành/bắt buộc sự tương tác)
-
require compulsory interaction (yêu cầu sự tương tác bắt buộc)
-
avoid compulsory interaction (tránh né sự tương tác bắt buộc)
-
lead to compulsory interaction (dẫn đến sự tương tác bắt buộc)
-
unwanted compulsory interaction (sự tương tác bắt buộc không mong muốn)
-
structured compulsory interaction (sự tương tác bắt buộc có cấu trúc)
-
mandated compulsory interaction (sự tương tác bắt buộc theo quy định/lệnh)
-
a form of compulsory interaction (một hình thức tương tác bắt buộc)
-
a system of compulsory interaction (một hệ thống tương tác bắt buộc)
-
a degree of compulsory interaction (một mức độ tương tác bắt buộc)
Idioms
-
The dance of compulsory interaction
Một cụm từ ẩn dụ chỉ việc phải khéo léo xoay sở trong các tình huống xã hội bắt buộc một cách duyên dáng nhưng không thực sự tự nguyện.
"Attending these formal networking events always feels like performing the dance of compulsory interaction."
(Việc tham dự những sự kiện kết nối trang trọng này luôn có cảm giác như đang thực hiện một vũ điệu của sự tương tác bắt buộc.)
-
A necessary evil of compulsory interaction
Chỉ một sự tương tác bắt buộc tuy khó chịu nhưng lại cần thiết để đạt được một mục tiêu lớn hơn, thường trong công việc.
"These mandatory weekly meetings are a necessary evil of compulsory interaction to keep the project on track."
(Những cuộc họp bắt buộc hàng tuần này là một sự tương tác bắt buộc khó chịu nhưng cần thiết để giữ cho dự án đúng tiến độ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
compulsory interaction
Noun PhraseSự giao tiếp hoặc tương tác bắt buộc giữa các cá nhân hoặc nhóm.
"The new policy requires compulsory interaction between departments to improve collaboration."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compulsory interaction".
