hardware engineer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An engineer who designs, develops, tests, and supervises the manufacture and installation of computer hardware, or other physical components of technological systems.
Vietnamese Meaning
Một kỹ sư thiết kế, phát triển, kiểm tra và giám sát việc sản xuất và lắp đặt phần cứng máy tính, hoặc các thành phần vật lý khác của các hệ thống công nghệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She works as a hardware engineer at Intel, designing new microprocessors."
"Cô ấy làm việc như một kỹ sư phần cứng tại Intel, thiết kế các bộ vi xử lý mới."
-
"The hardware engineer debugged the circuit board."
"Kỹ sư phần cứng đã gỡ lỗi bo mạch."
-
"A successful hardware engineer needs strong analytical skills."
"Một kỹ sư phần cứng thành công cần có kỹ năng phân tích mạnh mẽ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hardware | Phần cứng |
| Noun | software | Phần mềm |
| Noun | firmware | Phần sụn |
| Noun | engineer | Kỹ sư |
| Noun | engineering | Ngành kỹ thuật, công việc kỹ thuật |
| Verb | engineer | Thiết kế, chế tạo (một cách khéo léo) |
| Adjective | engineered | Được thiết kế, chế tạo (một cách chuyên nghiệp) |
| Noun | software engineer | Kỹ sư phần mềm |
| Noun | system engineer | Kỹ sư hệ thống |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khái niệm 'hardware engineer' nhấn mạnh vào việc làm việc với các thành phần vật lý, hữu hình của hệ thống máy tính hoặc thiết bị, trái ngược với 'software engineer' làm việc với mã và chương trình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
senior senior hardware engineer (Kỹ sư phần cứng cấp cao)
-
junior junior hardware engineer (Kỹ sư phần cứng cấp dưới)
-
experienced experienced hardware engineer (Kỹ sư phần cứng giàu kinh nghiệm)
-
skilled skilled hardware engineer (Kỹ sư phần cứng lành nghề)
-
talented talented hardware engineer (Kỹ sư phần cứng tài năng)
-
become become a hardware engineer (Trở thành một kỹ sư phần cứng)
-
work as work as a hardware engineer (Làm việc với vai trò kỹ sư phần cứng)
-
hire hire a hardware engineer (Thuê/tuyển dụng một kỹ sư phần cứng)
-
consult consult a hardware engineer (Tham khảo ý kiến một kỹ sư phần cứng)
-
lead lead a team of hardware engineers (Dẫn dắt một đội ngũ kỹ sư phần cứng)
Idioms
-
A hardware engineer's eye for detail
Con mắt tinh tường của một kỹ sư phần cứng (khả năng chú ý đến từng chi tiết nhỏ, quan trọng để đảm bảo chức năng và hiệu suất)
"With a hardware engineer's eye for detail, she quickly spotted the faulty component in the prototype."
(Với con mắt tinh tường của một kỹ sư phần cứng, cô ấy nhanh chóng phát hiện ra linh kiện bị lỗi trong nguyên mẫu.)
-
A hardware engineer's dream project
Dự án trong mơ của một kỹ sư phần cứng (một dự án thú vị, thử thách, cho phép áp dụng sự sáng tạo và kỹ năng chuyên môn)
"Designing custom chips for AI acceleration was a hardware engineer's dream project for her."
(Thiết kế chip tùy chỉnh để tăng tốc AI là dự án trong mơ của một kỹ sư phần cứng đối với cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hardware engineer
Danh từMột kỹ sư thiết kế, phát triển, kiểm tra và giám sát việc sản xuất và lắp đặt phần cứng máy tính, hoặc các thành phần vật lý khác của các hệ thống công nghệ.
"She works as a hardware engineer at Intel, designing new microprocessors."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hardware engineer".
