(Top Banner Ad)
hardware engineer
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

hardware engineer

UK: /ˈhɑːdweər enʤɪˈnɪə/ • US: /ˈhɑːrdwer enʤɪˈnɪr/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ sư phần cứng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An engineer who designs, develops, tests, and supervises the manufacture and installation of computer hardware, or other physical components of technological systems.

Vietnamese Meaning

Một kỹ sư thiết kế, phát triển, kiểm tra và giám sát việc sản xuất và lắp đặt phần cứng máy tính, hoặc các thành phần vật lý khác của các hệ thống công nghệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She works as a hardware engineer at Intel, designing new microprocessors."

    "Cô ấy làm việc như một kỹ sư phần cứng tại Intel, thiết kế các bộ vi xử lý mới."

  • "The hardware engineer debugged the circuit board."

    "Kỹ sư phần cứng đã gỡ lỗi bo mạch."

  • "A successful hardware engineer needs strong analytical skills."

    "Một kỹ sư phần cứng thành công cần có kỹ năng phân tích mạnh mẽ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hardware Phần cứng
Noun software Phần mềm
Noun firmware Phần sụn
Noun engineer Kỹ sư
Noun engineering Ngành kỹ thuật, công việc kỹ thuật
Verb engineer Thiết kế, chế tạo (một cách khéo léo)
Adjective engineered Được thiết kế, chế tạo (một cách chuyên nghiệp)
Noun software engineer Kỹ sư phần mềm
Noun system engineer Kỹ sư hệ thống

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
heardwaru
Latin
ingenium
English (Mid-20th Century)
hardware engineer

Sự Kết Hợp của 'Phần Cứng' và 'Kỹ Sư'

Từ 'hardware' ban đầu trong tiếng Anh cổ ('heardwaru') chỉ các loại hàng hóa bằng kim loại, vật dụng cứng. Đến giữa thế kỷ 20, nó được sử dụng rộng rãi để chỉ các thành phần vật lý của máy tính và thiết bị điện tử. Trong khi đó, từ 'engineer' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ingenium' (tài năng, sự khéo léo) thông qua tiếng Pháp cổ 'engigneor' (người chế tạo động cơ, máy móc quân sự). Sự kết hợp của hai từ này tạo nên 'hardware engineer' vào thời kỳ phát triển bùng nổ của ngành công nghiệp máy tính, để mô tả một chuyên gia thiết kế và phát triển các thành phần vật lý của công nghệ.

Usage Note

Khái niệm 'hardware engineer' nhấn mạnh vào việc làm việc với các thành phần vật lý, hữu hình của hệ thống máy tính hoặc thiết bị, trái ngược với 'software engineer' làm việc với mã và chương trình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hardware engineer
  • senior senior hardware engineer
    (Kỹ sư phần cứng cấp cao)
  • junior junior hardware engineer
    (Kỹ sư phần cứng cấp dưới)
  • experienced experienced hardware engineer
    (Kỹ sư phần cứng giàu kinh nghiệm)
  • skilled skilled hardware engineer
    (Kỹ sư phần cứng lành nghề)
  • talented talented hardware engineer
    (Kỹ sư phần cứng tài năng)
Verb + hardware engineer
  • become become a hardware engineer
    (Trở thành một kỹ sư phần cứng)
  • work as work as a hardware engineer
    (Làm việc với vai trò kỹ sư phần cứng)
  • hire hire a hardware engineer
    (Thuê/tuyển dụng một kỹ sư phần cứng)
  • consult consult a hardware engineer
    (Tham khảo ý kiến một kỹ sư phần cứng)
  • lead lead a team of hardware engineers
    (Dẫn dắt một đội ngũ kỹ sư phần cứng)

Idioms

  • A hardware engineer's eye for detail

    Con mắt tinh tường của một kỹ sư phần cứng (khả năng chú ý đến từng chi tiết nhỏ, quan trọng để đảm bảo chức năng và hiệu suất)

    "With a hardware engineer's eye for detail, she quickly spotted the faulty component in the prototype."

    (Với con mắt tinh tường của một kỹ sư phần cứng, cô ấy nhanh chóng phát hiện ra linh kiện bị lỗi trong nguyên mẫu.)

  • A hardware engineer's dream project

    Dự án trong mơ của một kỹ sư phần cứng (một dự án thú vị, thử thách, cho phép áp dụng sự sáng tạo và kỹ năng chuyên môn)

    "Designing custom chips for AI acceleration was a hardware engineer's dream project for her."

    (Thiết kế chip tùy chỉnh để tăng tốc AI là dự án trong mơ của một kỹ sư phần cứng đối với cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hardware engineer

Danh từ
Lật mặt

Một kỹ sư thiết kế, phát triển, kiểm tra và giám sát việc sản xuất và lắp đặt phần cứng máy tính, hoặc các thành phần vật lý khác của các hệ thống công nghệ.

"She works as a hardware engineer at Intel, designing new microprocessors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hardware engineer".

Những Người Kiến Tạo Thế Giới Kỹ Thuật Số

Kỹ sư phần cứng là những người đứng sau sự ra đời của các thiết bị điện tử mà chúng ta sử dụng hàng ngày, từ smartphone, máy tính, thiết bị IoT (Internet of Things) cho đến các hệ thống phức tạp hỗ trợ Trí tuệ nhân tạo (AI). Họ biến ý tưởng trừu tượng thành sản phẩm vật lý cụ thể, định hình cách chúng ta tương tác với công nghệ. Trong văn hóa công nghệ phương Tây, vai trò của họ được đánh giá cao như những nhà sáng tạo và giải quyết vấn đề cốt lõi, là nền tảng cho sự đổi mới.

Văn Hóa Làm Việc và Tư Duy Đổi Mới

Môi trường làm việc của kỹ sư phần cứng thường liên quan đến các phòng thí nghiệm, trung tâm nghiên cứu và phát triển (R&D). Họ cần có tư duy logic sắc bén, khả năng giải quyết vấn đề, sự tỉ mỉ, kiên nhẫn và khả năng làm việc nhóm. Sự đổi mới liên tục là trọng tâm, thúc đẩy họ tạo ra các giải pháp phần cứng ngày càng mạnh mẽ, nhỏ gọn và hiệu quả hơn, đóng góp không ngừng vào cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 và tương lai của công nghệ.