conceal feelings
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To keep (something) secret; to prevent (something) from being known or noticed.
Vietnamese Meaning
Giữ bí mật (điều gì đó); ngăn không cho (điều gì đó) được biết đến hoặc nhận thấy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She tried to conceal her disappointment."
"Cô ấy cố gắng che giấu sự thất vọng của mình."
-
"It's hard to conceal feelings of anger."
"Rất khó để che giấu cảm xúc tức giận."
-
"He couldn't conceal his disappointment when he lost the game."
"Anh ấy không thể che giấu sự thất vọng khi thua trận đấu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | concealment | Sự che giấu, sự giấu diếm |
| Noun | concealer | Kem che khuyết điểm (trong trang điểm) |
| Adjective | concealable | Có thể che giấu được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Conceal mang nghĩa che giấu một cách cẩn thận, có chủ ý để người khác không nhận ra. Nó khác với 'hide' ở chỗ 'hide' đơn thuần là giấu, có thể vô tình hoặc cố ý, và không nhất thiết phải có ý định giữ bí mật. So sánh với 'disguise', 'conceal' không nhất thiết phải thay đổi hình dạng hay bản chất của thứ được che giấu.
Feelings là một danh từ số nhiều, mang ý nghĩa là cảm xúc, tình cảm. 'Feelings' thường được dùng để diễn tả những cảm xúc sâu sắc và kéo dài hơn là 'emotion', vốn có thể chỉ là những phản ứng tức thời.
Prepositions
Sử dụng 'from' để chỉ đối tượng hoặc người mà bạn đang che giấu điều gì đó. Ví dụ: conceal something from someone.
Collocations (Từ đi kèm)
-
successfully successfully conceal feelings (che giấu cảm xúc thành công)
-
skillfully skillfully conceal feelings (khéo léo che giấu cảm xúc)
-
desperately desperately conceal feelings (cố gắng che giấu cảm xúc một cách tuyệt vọng)
-
struggle to struggle to conceal feelings (khó khăn/vật lộn để che giấu cảm xúc)
-
attempt to attempt to conceal feelings (tìm cách che giấu cảm xúc)
-
force oneself to force oneself to conceal feelings (cố gắng ép bản thân che giấu cảm xúc)
Idioms
-
be unable to conceal feelings
Không thể che giấu được cảm xúc (thật)
"Despite his efforts, he was unable to conceal his feelings of jealousy."
(Mặc dù đã cố gắng, anh ấy vẫn không thể che giấu được cảm giác ghen tị của mình.)
-
conceal true feelings
Che giấu cảm xúc thật
"She learned early on how to conceal her true feelings from her colleagues."
(Cô ấy đã học cách che giấu cảm xúc thật của mình với đồng nghiệp từ sớm.)
-
try in vain to conceal feelings
Cố gắng che giấu cảm xúc một cách vô ích/thất bại
"He tried in vain to conceal his feelings of shock when he heard the news."
(Anh ấy đã cố gắng một cách vô ích để che giấu cảm xúc sốc khi nghe tin tức đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
conceal feelings
Động từGiữ bí mật (điều gì đó); ngăn không cho (điều gì đó) được biết đến hoặc nhận thấy.
"She tried to conceal her disappointment."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She must conceal her feelings to protect her career. |
Cô ấy phải che giấu cảm xúc của mình để bảo vệ sự nghiệp. |
| Phủ định | You shouldn't conceal your feelings from your doctor. |
Bạn không nên che giấu cảm xúc của mình với bác sĩ. |
| Nghi vấn | Could he conceal his true feelings during the negotiation? |
Liệu anh ấy có thể che giấu cảm xúc thật của mình trong cuộc đàm phán không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conceal feelings".
