(Top Banner Ad)
conceal feelings
B2
Động từ B2 Tâm lý học/Giao tiếp

conceal feelings

UK: /kənˈsiːl/ • US: /kənˈsiːl/

Nghĩa tiếng Việt

che giấu cảm xúc giấu kín cảm xúc kìm nén cảm xúc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To keep (something) secret; to prevent (something) from being known or noticed.

Vietnamese Meaning

Giữ bí mật (điều gì đó); ngăn không cho (điều gì đó) được biết đến hoặc nhận thấy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She tried to conceal her disappointment."

    "Cô ấy cố gắng che giấu sự thất vọng của mình."

  • "It's hard to conceal feelings of anger."

    "Rất khó để che giấu cảm xúc tức giận."

  • "He couldn't conceal his disappointment when he lost the game."

    "Anh ấy không thể che giấu sự thất vọng khi thua trận đấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun concealment Sự che giấu, sự giấu diếm
Noun concealer Kem che khuyết điểm (trong trang điểm)
Adjective concealable Có thể che giấu được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
concelāre
Old French
conciler (or concieler)
Middle English
conselen
English
conceal

Bí mật từ tiếng Latin

Động từ 'conceal' (che giấu) có nguồn gốc từ tiếng Latinh. Nó được tạo thành từ tiền tố 'con-' (nghĩa là 'cùng nhau' hoặc 'hoàn toàn') và động từ 'celāre' (nghĩa là 'giấu'). Ban đầu, 'concelāre' mang ý nghĩa là 'che giấu một cách triệt để' hoặc 'giấu kín hoàn toàn', nhấn mạnh tính toàn diện của hành động che đậy.

Usage Note

Conceal mang nghĩa che giấu một cách cẩn thận, có chủ ý để người khác không nhận ra. Nó khác với 'hide' ở chỗ 'hide' đơn thuần là giấu, có thể vô tình hoặc cố ý, và không nhất thiết phải có ý định giữ bí mật. So sánh với 'disguise', 'conceal' không nhất thiết phải thay đổi hình dạng hay bản chất của thứ được che giấu.
Feelings là một danh từ số nhiều, mang ý nghĩa là cảm xúc, tình cảm. 'Feelings' thường được dùng để diễn tả những cảm xúc sâu sắc và kéo dài hơn là 'emotion', vốn có thể chỉ là những phản ứng tức thời.

Prepositions

from

Sử dụng 'from' để chỉ đối tượng hoặc người mà bạn đang che giấu điều gì đó. Ví dụ: conceal something from someone.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb Describing Manner
  • successfully successfully conceal feelings
    (che giấu cảm xúc thành công)
  • skillfully skillfully conceal feelings
    (khéo léo che giấu cảm xúc)
  • desperately desperately conceal feelings
    (cố gắng che giấu cảm xúc một cách tuyệt vọng)
Verb Preceding Action
  • struggle to struggle to conceal feelings
    (khó khăn/vật lộn để che giấu cảm xúc)
  • attempt to attempt to conceal feelings
    (tìm cách che giấu cảm xúc)
  • force oneself to force oneself to conceal feelings
    (cố gắng ép bản thân che giấu cảm xúc)

Idioms

  • be unable to conceal feelings

    Không thể che giấu được cảm xúc (thật)

    "Despite his efforts, he was unable to conceal his feelings of jealousy."

    (Mặc dù đã cố gắng, anh ấy vẫn không thể che giấu được cảm giác ghen tị của mình.)

  • conceal true feelings

    Che giấu cảm xúc thật

    "She learned early on how to conceal her true feelings from her colleagues."

    (Cô ấy đã học cách che giấu cảm xúc thật của mình với đồng nghiệp từ sớm.)

  • try in vain to conceal feelings

    Cố gắng che giấu cảm xúc một cách vô ích/thất bại

    "He tried in vain to conceal his feelings of shock when he heard the news."

    (Anh ấy đã cố gắng một cách vô ích để che giấu cảm xúc sốc khi nghe tin tức đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conceal feelings

Động từ
Lật mặt

Giữ bí mật (điều gì đó); ngăn không cho (điều gì đó) được biết đến hoặc nhận thấy.

"She tried to conceal her disappointment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She must conceal her feelings to protect her career.
Cô ấy phải che giấu cảm xúc của mình để bảo vệ sự nghiệp.
Phủ định
You shouldn't conceal your feelings from your doctor.
Bạn không nên che giấu cảm xúc của mình với bác sĩ.
Nghi vấn
Could he conceal his true feelings during the negotiation?
Liệu anh ấy có thể che giấu cảm xúc thật của mình trong cuộc đàm phán không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conceal feelings".

The Poker Face

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các trò chơi cờ bạc như poker, thuật ngữ 'poker face' chỉ hành động che giấu mọi cảm xúc trên khuôn mặt để đối thủ không thể đoán được suy nghĩ hoặc bài của mình. Đây là một ví dụ điển hình của việc che giấu cảm xúc một cách có chủ đích nhằm giành lợi thế.

Stiff Upper Lip (Sự Kiềm Chế Kiểu Anh)

Cụm từ 'stiff upper lip' (nghĩa đen: môi trên cứng đờ) là một thành ngữ Anh nổi tiếng, mô tả lý tưởng văn hóa về sự kiềm chế cảm xúc mạnh mẽ, đặc biệt trong thời điểm khó khăn hoặc đau khổ. Nó đại diện cho sự tự chủ và không để cảm xúc cá nhân lộ ra ngoài, được coi là phẩm chất đáng ngưỡng mộ trong xã hội Anh truyền thống.