(Top Banner Ad)
obvious message
B1
Tính từ (Adjective) B1 Giao tiếp, Ngôn ngữ học

obvious message

UK: /ˈɒbviəs/ • US: /ˈɑːbviəs/

Nghĩa tiếng Việt

thông điệp rõ ràng thông điệp hiển nhiên lời nhắn nhủ rõ ràng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Easily perceived or understood; clear, self-evident, or apparent.

Vietnamese Meaning

Dễ nhận thấy hoặc hiểu được; rõ ràng, hiển nhiên, minh bạch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's obvious that he doesn't want to come."

    "Rõ ràng là anh ta không muốn đến."

  • "The obvious message of the film is that love conquers all."

    "Thông điệp rõ ràng của bộ phim là tình yêu chiến thắng tất cả."

  • "He ignored the obvious message and continued down the wrong path."

    "Anh ta phớt lờ thông điệp hiển nhiên và tiếp tục đi sai đường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective obvious rõ ràng, hiển nhiên
Adverb obviously một cách rõ ràng, hiển nhiên
Noun obviousness sự rõ ràng, sự hiển nhiên
Noun message thông điệp, tin nhắn
Verb message nhắn tin
Noun messenger người đưa tin, sứ giả
Noun messaging hoạt động nhắn tin, hệ thống tin nhắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
obvius
Old French
obvious
English
obvious
Latin
missus
Vulgar Latin
*missaticum
Old French
message
English
message

Nguồn gốc của 'Obvious'

Từ 'obvious' bắt nguồn từ tiếng Latin 'obvius', có nghĩa là 'ở trên đường đi' hoặc 'dễ thấy'. Nó được tạo thành từ 'ob-' (nghĩa là 'đối diện, hướng tới') và 'via' (nghĩa là 'đường đi'). Ban đầu, nó mô tả thứ gì đó nằm ngay trước mắt bạn, không thể bỏ qua, sau này phát triển nghĩa thành 'rõ ràng, hiển nhiên'.

Nguồn gốc của 'Message'

Từ 'message' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'missus' (quá khứ phân từ của 'mittere' - 'gửi'), sau đó qua tiếng Latin bình dân '*missaticum' và tiếng Pháp cổ 'message'. Nó mang ý nghĩa cơ bản là 'điều được gửi đi', thường là một tin tức, lời nhắn hoặc thông báo từ người này đến người khác.

Usage Note

Tính từ 'obvious' thường được dùng để mô tả những điều mà ai cũng có thể dễ dàng nhận ra hoặc hiểu được mà không cần giải thích nhiều. Nó mang sắc thái nhấn mạnh sự hiển nhiên. So sánh với 'clear' (rõ ràng) thì 'obvious' mang tính chủ quan cao hơn, vì một điều có thể 'obvious' với người này nhưng không với người khác. 'Evident' (hiển nhiên) gần nghĩa, nhưng 'obvious' nhấn mạnh sự dễ thấy hơn là bằng chứng.
Danh từ 'message' ám chỉ nội dung được truyền tải. Trong cụm 'obvious message', nó đề cập đến một nội dung mà người nhận có thể dễ dàng hiểu và nắm bắt ý chính.

Prepositions

to

'Obvious to someone': Rõ ràng với ai đó. Ví dụ: 'It's obvious to me that he is lying.' (Rõ ràng với tôi rằng anh ta đang nói dối.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + obvious message
  • send send an obvious message
    (gửi một thông điệp rõ ràng)
  • convey convey an obvious message
    (truyền tải một thông điệp rõ ràng)
  • get get the obvious message
    (hiểu/nắm bắt được thông điệp rõ ràng)
  • miss miss the obvious message
    (bỏ lỡ thông điệp rõ ràng)
  • ignore ignore the obvious message
    (phớt lờ thông điệp rõ ràng)
Noun/Phrase + obvious message
  • the content of the content of the obvious message
    (nội dung của thông điệp rõ ràng)
  • beyond beyond the obvious message
    (vượt ra ngoài thông điệp rõ ràng (ý nghĩa sâu xa hơn))
  • the whole the whole obvious message
    (toàn bộ thông điệp rõ ràng)

Idioms

  • The obvious message here is...

    Thông điệp rõ ràng ở đây là...

    "They cut funding for the project. The obvious message here is that they don't value our work."

    (Họ đã cắt giảm tài trợ cho dự án. Thông điệp rõ ràng ở đây là họ không coi trọng công việc của chúng ta.)

  • You missed the obvious message.

    Bạn đã bỏ lỡ/không nhận ra thông điệp rõ ràng.

    "She kept sighing and looking at her watch, but you missed the obvious message that she wanted to leave."

    (Cô ấy cứ thở dài và nhìn đồng hồ, nhưng bạn đã bỏ lỡ thông điệp rõ ràng rằng cô ấy muốn rời đi.)

  • There's an obvious message in his actions.

    Có một thông điệp rõ ràng trong hành động của anh ấy.

    "He stopped replying to her texts and unfollowed her. There's an obvious message in his actions."

    (Anh ấy ngừng trả lời tin nhắn của cô và bỏ theo dõi cô. Có một thông điệp rõ ràng trong hành động của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

obvious message

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Dễ nhận thấy hoặc hiểu được; rõ ràng, hiển nhiên, minh bạch.

"It's obvious that he doesn't want to come."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obvious message".

Giao tiếp Trực tiếp và Gián tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'thông điệp rõ ràng' thường được đánh giá cao vì nó thể hiện sự minh bạch và tránh hiểu lầm. Người ta kỳ vọng các thông điệp sẽ được truyền tải một cách trực tiếp. Ngược lại, một số nền văn hóa châu Á có thể ưu tiên giao tiếp gián tiếp hơn, nơi các thông điệp thường được ngụ ý hoặc truyền đạt một cách tinh tế hơn.

Sức mạnh của Ngôn ngữ Cơ thể và Cử chỉ

Một 'thông điệp rõ ràng' không phải lúc nào cũng cần lời nói. Ngôn ngữ cơ thể, biểu cảm khuôn mặt, tông giọng hay cử chỉ cũng có thể truyền tải một thông điệp vô cùng hiển nhiên. Ví dụ, việc khoanh tay hay quay lưng lại có thể là một thông điệp rõ ràng về sự không hài lòng hoặc muốn kết thúc cuộc trò chuyện mà không cần phải nói một lời nào.