obvious message
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Dễ nhận thấy hoặc hiểu được; rõ ràng, hiển nhiên, minh bạch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's obvious that he doesn't want to come."
"Rõ ràng là anh ta không muốn đến."
-
"The obvious message of the film is that love conquers all."
"Thông điệp rõ ràng của bộ phim là tình yêu chiến thắng tất cả."
-
"He ignored the obvious message and continued down the wrong path."
"Anh ta phớt lờ thông điệp hiển nhiên và tiếp tục đi sai đường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'obvious' thường được dùng để mô tả những điều mà ai cũng có thể dễ dàng nhận ra hoặc hiểu được mà không cần giải thích nhiều. Nó mang sắc thái nhấn mạnh sự hiển nhiên. So sánh với 'clear' (rõ ràng) thì 'obvious' mang tính chủ quan cao hơn, vì một điều có thể 'obvious' với người này nhưng không với người khác. 'Evident' (hiển nhiên) gần nghĩa, nhưng 'obvious' nhấn mạnh sự dễ thấy hơn là bằng chứng.
Danh từ 'message' ám chỉ nội dung được truyền tải. Trong cụm 'obvious message', nó đề cập đến một nội dung mà người nhận có thể dễ dàng hiểu và nắm bắt ý chính.
Prepositions
'Obvious to someone': Rõ ràng với ai đó. Ví dụ: 'It's obvious to me that he is lying.' (Rõ ràng với tôi rằng anh ta đang nói dối.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
send send an obvious message (gửi một thông điệp rõ ràng)
-
convey convey an obvious message (truyền tải một thông điệp rõ ràng)
-
get get the obvious message (hiểu/nắm bắt được thông điệp rõ ràng)
-
miss miss the obvious message (bỏ lỡ thông điệp rõ ràng)
-
ignore ignore the obvious message (phớt lờ thông điệp rõ ràng)
-
the content of the content of the obvious message (nội dung của thông điệp rõ ràng)
-
beyond beyond the obvious message (vượt ra ngoài thông điệp rõ ràng (ý nghĩa sâu xa hơn))
-
the whole the whole obvious message (toàn bộ thông điệp rõ ràng)
Idioms
-
The obvious message here is...
Thông điệp rõ ràng ở đây là...
"They cut funding for the project. The obvious message here is that they don't value our work."
(Họ đã cắt giảm tài trợ cho dự án. Thông điệp rõ ràng ở đây là họ không coi trọng công việc của chúng ta.)
-
You missed the obvious message.
Bạn đã bỏ lỡ/không nhận ra thông điệp rõ ràng.
"She kept sighing and looking at her watch, but you missed the obvious message that she wanted to leave."
(Cô ấy cứ thở dài và nhìn đồng hồ, nhưng bạn đã bỏ lỡ thông điệp rõ ràng rằng cô ấy muốn rời đi.)
-
There's an obvious message in his actions.
Có một thông điệp rõ ràng trong hành động của anh ấy.
"He stopped replying to her texts and unfollowed her. There's an obvious message in his actions."
(Anh ấy ngừng trả lời tin nhắn của cô và bỏ theo dõi cô. Có một thông điệp rõ ràng trong hành động của anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
obvious message
Tính từ (Adjective)Dễ nhận thấy hoặc hiểu được; rõ ràng, hiển nhiên, minh bạch.
"It's obvious that he doesn't want to come."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obvious message".
