(Top Banner Ad)
fight on
B2
phrasal verb B2 Tổng quát

fight on

UK: /ˈfaɪt ɒn/ • US: /ˈfaɪt ɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

tiếp tục chiến đấu đấu tranh đến cùng không bỏ cuộc kiên trì
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To continue fighting or struggling despite difficulties or setbacks.

Vietnamese Meaning

Tiếp tục chiến đấu hoặc đấu tranh mặc dù gặp khó khăn hoặc thất bại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite the losses, we must fight on and never give up hope."

    "Mặc dù thua lỗ, chúng ta phải tiếp tục chiến đấu và không bao giờ từ bỏ hy vọng."

  • "Even when things got tough, he fought on until the very end."

    "Ngay cả khi mọi thứ trở nên khó khăn, anh ấy vẫn tiếp tục chiến đấu cho đến phút cuối cùng."

  • "The team was losing, but they fought on with determination."

    "Đội bóng đang thua, nhưng họ vẫn tiếp tục chiến đấu với quyết tâm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fight chiến đấu, đánh nhau
Noun fight cuộc chiến, trận đấu
Noun fighter võ sĩ, chiến sĩ, người chiến đấu
Adjective fighting có tinh thần chiến đấu, hiếu chiến
Noun fighting sự chiến đấu, sự đánh nhau

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pek-
Proto-Germanic
*fehtanan
Old English
feohtan
Middle English
fighten
Modern English
fight
Proto-Germanic
*ana
Old English
on
Modern English
on

Nguồn gốc 'Fight On'

Từ 'fight' (chiến đấu) có gốc từ tiếng Anh cổ 'feohtan', mang ý nghĩa 'đánh nhau' hoặc 'tranh đấu'. Khi kết hợp với 'on', một trạng từ thường dùng để chỉ sự tiếp tục hoặc tiến lên, 'fight on' mang ý nghĩa 'tiếp tục chiến đấu' hoặc 'kiên trì vượt qua khó khăn'. Nó gợi hình ảnh một người dù gặp gian nan vẫn không bỏ cuộc, tiếp tục nỗ lực và vươn lên.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa kiên trì, không bỏ cuộc và quyết tâm vượt qua thử thách. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ chiến tranh, thể thao đến các vấn đề cá nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs often used with 'fight on'
  • bravely bravely fight on
    (dũng cảm chiến đấu tiếp)
  • courageously courageously fight on
    (can đảm tiếp tục chiến đấu)
  • relentlessly relentlessly fight on
    (chiến đấu không ngừng nghỉ)
  • steadfastly steadfastly fight on
    (kiên định chiến đấu tiếp)
  • tirelessly tirelessly fight on
    (không mệt mỏi chiến đấu tiếp)
  • gallantly gallantly fight on
    (hào hùng tiếp tục chiến đấu)
Phrases indicating persistence
  • continue to continue to fight on
    (tiếp tục kiên trì chiến đấu)
  • resolve to resolve to fight on
    (quyết tâm chiến đấu tiếp)
  • determined to determined to fight on
    (kiên quyết chiến đấu tiếp)

Idioms

  • fight on

    tiếp tục chiến đấu, kiên trì, không bỏ cuộc (dù gặp khó khăn)

    "Despite their heavy losses, the soldiers resolved to fight on."

    (Mặc dù chịu tổn thất nặng nề, những người lính vẫn quyết tâm tiếp tục chiến đấu.)

  • fight on to the end

    chiến đấu đến cùng, không từ bỏ cho đến khi kết thúc

    "We will fight on to the end, no matter what challenges we face."

    (Chúng ta sẽ chiến đấu đến cùng, bất kể thách thức nào chúng ta phải đối mặt.)

  • fight on against all odds

    chiến đấu chống lại mọi khó khăn, kiên cường vượt qua mọi nghịch cảnh

    "The small company managed to fight on against all odds and eventually succeeded."

    (Công ty nhỏ đã cố gắng chiến đấu chống lại mọi khó khăn và cuối cùng đã thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fight on

phrasal verb
Lật mặt

Tiếp tục chiến đấu hoặc đấu tranh mặc dù gặp khó khăn hoặc thất bại.

"Despite the losses, we must fight on and never give up hope."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fight on".

Tinh thần Kiên cường và Không Bỏ Cuộc

'Fight on' thể hiện một giá trị cốt lõi trong nhiều nền văn hóa phương Tây: sự kiên trì và không bao giờ bỏ cuộc, đặc biệt khi đối mặt với nghịch cảnh. Nó gắn liền với hình ảnh những 'người hùng' (underdog) vượt qua mọi khó khăn để đạt được chiến thắng, hoặc những người dám đứng lên bảo vệ lẽ phải dù biết mình yếu thế.

Thể Thao và Cổ Động

Trong thể thao, 'Fight on!' là một câu cổ vũ phổ biến, dùng để động viên các vận động viên hoặc đội bóng tiếp tục nỗ lực, không nản chí ngay cả khi đang thua cuộc. Nó tượng trưng cho tinh thần thượng võ, ý chí chiến đấu không ngừng nghỉ cho đến giây phút cuối cùng của trận đấu.