(Top Banner Ad)
conceptual building
C1
Tính từ C1 Kiến trúc, Xây dựng, Lý thuyết thiết kế

conceptual building

UK: /kənˈseptʃuəl/ • US: /kənˈseptʃuəl/

Nghĩa tiếng Việt

tòa nhà ý tưởng công trình kiến trúc ý tưởng thiết kế kiến trúc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or based on ideas or concepts.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc dựa trên những ý tưởng hoặc khái niệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The architect presented a conceptual building design to the client."

    "Kiến trúc sư trình bày một bản thiết kế tòa nhà ý tưởng cho khách hàng."

  • "The architect presented a conceptual building design that incorporated sustainable elements."

    "Kiến trúc sư trình bày một thiết kế tòa nhà ý tưởng kết hợp các yếu tố bền vững."

  • "The project is still in the conceptual building phase."

    "Dự án vẫn đang trong giai đoạn thiết kế ý tưởng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun concept khái niệm, ý tưởng
Verb conceive hình thành (ý tưởng), tưởng tượng
Verb conceptualize khái niệm hóa, lên ý tưởng
Verb build xây dựng
Noun builder người xây dựng, thợ xây
Adjective conceptual thuộc về khái niệm, dựa trên khái niệm

Synonyms

theoretical building (tòa nhà lý thuyết)blueprint (bản thiết kế)design (thiết kế)

Antonyms

actual building (tòa nhà thực tế)existing building (tòa nhà hiện hữu)

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Xây dựng, Lý thuyết thiết kế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
concipere ('to take in, conceive')
Late Latin
conceptuālis ('relating to a concept')
Old English
byldan ('to construct a house')
Modern English
conceptual building

Xây Dựng Ý Tưởng Như Xây Một Ngôi Nhà

Cụm từ 'conceptual building' là sự kết hợp của hai ý tưởng mạnh mẽ. 'Conceptual' (thuộc về khái niệm) bắt nguồn từ tiếng Latin 'concipere', nghĩa là 'nắm bắt' hoặc 'thụ thai' một ý tưởng trong tâm trí. 'Building' (việc xây dựng) đến từ tiếng Anh Cổ 'byldan', chỉ hành động xây dựng một công trình vật chất. Khi ghép lại, chúng tạo ra một hình ảnh ẩn dụ đẹp: quá trình tạo ra một lý thuyết hay một sự hiểu biết cũng giống như việc xây một ngôi nhà – cần có nền móng vững chắc (các ý tưởng cốt lõi) và được xây dựng từng bước một cách có hệ thống.

Usage Note

Trong cụm "conceptual building", "conceptual" mô tả một tòa nhà ở giai đoạn ý tưởng, thiết kế ban đầu, hoặc thể hiện một ý tưởng, khái niệm trừu tượng nào đó. Nó không nhất thiết phải là một tòa nhà vật lý đã hoàn thành. Nó có thể đề cập đến một dự án đang trong quá trình lên kế hoạch, một mô hình, hoặc một cách tiếp cận thiết kế mang tính sáng tạo, đột phá.
Trong cụm này, "building" là danh từ chỉ một cấu trúc vật lý hoặc một công trình kiến trúc. Khi kết hợp với tính từ "conceptual", nó tạo thành một cụm từ mô tả một dự án xây dựng đang trong giai đoạn ý tưởng hoặc thiết kế, hoặc một công trình kiến trúc thể hiện một ý tưởng cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + conceptual building
  • facilitate conceptual building
    (tạo điều kiện cho việc xây dựng khái niệm)
  • engage in conceptual building
    (tham gia vào việc xây dựng khái niệm)
  • support conceptual building
    (hỗ trợ việc xây dựng khái niệm)
Adjective + conceptual building
  • collaborative conceptual building
    (việc xây dựng khái niệm có tính hợp tác)
  • complex conceptual building
    (việc xây dựng khái niệm phức tạp)
  • iterative conceptual building
    (việc xây dựng khái niệm theo từng bước lặp lại)
Noun + of + conceptual building
  • the process of conceptual building
    (quá trình xây dựng khái niệm)
  • the importance of conceptual building
    (tầm quan trọng của việc xây dựng khái niệm)

Idioms

  • The conceptual building blocks of a theory.

    Những yếu tố/viên gạch nền tảng, cơ bản để xây dựng nên một lý thuyết.

    "Understanding supply and demand are the conceptual building blocks of modern economics."

    (Hiểu về cung và cầu là những viên gạch khái niệm nền tảng của kinh tế học hiện đại.)

  • A matter of conceptual building, not just memorization.

    Một vấn đề đòi hỏi việc xây dựng sự hiểu biết và liên kết các ý tưởng, chứ không chỉ đơn thuần là học thuộc lòng.

    "Learning advanced mathematics is a matter of conceptual building, not just memorizing formulas."

    (Học toán cao cấp là vấn đề của việc xây dựng khái niệm, chứ không chỉ là ghi nhớ các công thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conceptual building

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc dựa trên những ý tưởng hoặc khái niệm.

"The architect presented a conceptual building design to the client."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The architects will be designing a conceptual building all night to meet the deadline.
Các kiến trúc sư sẽ thiết kế một tòa nhà ý tưởng suốt đêm để kịp thời hạn.
Phủ định
The city council won't be approving the construction of that conceptual building any time soon.
Hội đồng thành phố sẽ không sớm phê duyệt việc xây dựng tòa nhà ý tưởng đó.
Nghi vấn
Will they be showcasing the model of the conceptual building at the conference next week?
Họ sẽ trưng bày mô hình của tòa nhà ý tưởng tại hội nghị vào tuần tới chứ?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The architect used to design conceptual buildings that pushed the boundaries of imagination.
Kiến trúc sư đã từng thiết kế những tòa nhà ý tưởng vượt qua mọi giới hạn của trí tưởng tượng.
Phủ định
He didn't use to consider the practical aspects when designing conceptual buildings.
Anh ấy đã từng không xem xét các khía cạnh thực tế khi thiết kế các tòa nhà ý tưởng.
Nghi vấn
Did they use to build so many conceptual buildings in this city?
Họ đã từng xây nhiều tòa nhà ý tưởng đến vậy ở thành phố này phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conceptual building".

Phương pháp Socrates & Việc Kiến tạo Tri thức

Trong giáo dục phương Tây, chịu ảnh hưởng từ triết học Hy Lạp, học tập không chỉ là tiếp thu thông tin một cách thụ động. Phương pháp Socrates, ví dụ, sử dụng các câu hỏi để giúp học sinh tự 'xây dựng' sự hiểu biết của mình. Quá trình này là một dạng 'conceptual building' điển hình, nơi tri thức được kiến tạo một cách chủ động.

LEGO®: Phép Ẩn dụ cho Sự Sáng tạo

Đồ chơi LEGO® của Đan Mạch là một phép ẩn dụ văn hóa mạnh mẽ ở phương Tây cho sự sáng tạo và 'conceptual building'. Ý tưởng dùng các khối đơn giản để xây dựng những cấu trúc phức tạp và độc đáo thường được dùng để giải thích cách các lý thuyết khoa học, chương trình phần mềm hay chiến lược kinh doanh được phát triển từ những thành phần cơ bản.