conceptual building
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to or based on ideas or concepts.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc dựa trên những ý tưởng hoặc khái niệm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The architect presented a conceptual building design to the client."
"Kiến trúc sư trình bày một bản thiết kế tòa nhà ý tưởng cho khách hàng."
-
"The architect presented a conceptual building design that incorporated sustainable elements."
"Kiến trúc sư trình bày một thiết kế tòa nhà ý tưởng kết hợp các yếu tố bền vững."
-
"The project is still in the conceptual building phase."
"Dự án vẫn đang trong giai đoạn thiết kế ý tưởng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | concept | khái niệm, ý tưởng |
| Verb | conceive | hình thành (ý tưởng), tưởng tượng |
| Verb | conceptualize | khái niệm hóa, lên ý tưởng |
| Verb | build | xây dựng |
| Noun | builder | người xây dựng, thợ xây |
| Adjective | conceptual | thuộc về khái niệm, dựa trên khái niệm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong cụm "conceptual building", "conceptual" mô tả một tòa nhà ở giai đoạn ý tưởng, thiết kế ban đầu, hoặc thể hiện một ý tưởng, khái niệm trừu tượng nào đó. Nó không nhất thiết phải là một tòa nhà vật lý đã hoàn thành. Nó có thể đề cập đến một dự án đang trong quá trình lên kế hoạch, một mô hình, hoặc một cách tiếp cận thiết kế mang tính sáng tạo, đột phá.
Trong cụm này, "building" là danh từ chỉ một cấu trúc vật lý hoặc một công trình kiến trúc. Khi kết hợp với tính từ "conceptual", nó tạo thành một cụm từ mô tả một dự án xây dựng đang trong giai đoạn ý tưởng hoặc thiết kế, hoặc một công trình kiến trúc thể hiện một ý tưởng cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
facilitate conceptual building (tạo điều kiện cho việc xây dựng khái niệm)
-
engage in conceptual building (tham gia vào việc xây dựng khái niệm)
-
support conceptual building (hỗ trợ việc xây dựng khái niệm)
-
collaborative conceptual building (việc xây dựng khái niệm có tính hợp tác)
-
complex conceptual building (việc xây dựng khái niệm phức tạp)
-
iterative conceptual building (việc xây dựng khái niệm theo từng bước lặp lại)
-
the process of conceptual building (quá trình xây dựng khái niệm)
-
the importance of conceptual building (tầm quan trọng của việc xây dựng khái niệm)
Idioms
-
The conceptual building blocks of a theory.
Những yếu tố/viên gạch nền tảng, cơ bản để xây dựng nên một lý thuyết.
"Understanding supply and demand are the conceptual building blocks of modern economics."
(Hiểu về cung và cầu là những viên gạch khái niệm nền tảng của kinh tế học hiện đại.)
-
A matter of conceptual building, not just memorization.
Một vấn đề đòi hỏi việc xây dựng sự hiểu biết và liên kết các ý tưởng, chứ không chỉ đơn thuần là học thuộc lòng.
"Learning advanced mathematics is a matter of conceptual building, not just memorizing formulas."
(Học toán cao cấp là vấn đề của việc xây dựng khái niệm, chứ không chỉ là ghi nhớ các công thức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
conceptual building
Tính từLiên quan đến hoặc dựa trên những ý tưởng hoặc khái niệm.
"The architect presented a conceptual building design to the client."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The architects will be designing a conceptual building all night to meet the deadline. |
Các kiến trúc sư sẽ thiết kế một tòa nhà ý tưởng suốt đêm để kịp thời hạn. |
| Phủ định | The city council won't be approving the construction of that conceptual building any time soon. |
Hội đồng thành phố sẽ không sớm phê duyệt việc xây dựng tòa nhà ý tưởng đó. |
| Nghi vấn | Will they be showcasing the model of the conceptual building at the conference next week? |
Họ sẽ trưng bày mô hình của tòa nhà ý tưởng tại hội nghị vào tuần tới chứ? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The architect used to design conceptual buildings that pushed the boundaries of imagination. |
Kiến trúc sư đã từng thiết kế những tòa nhà ý tưởng vượt qua mọi giới hạn của trí tưởng tượng. |
| Phủ định | He didn't use to consider the practical aspects when designing conceptual buildings. |
Anh ấy đã từng không xem xét các khía cạnh thực tế khi thiết kế các tòa nhà ý tưởng. |
| Nghi vấn | Did they use to build so many conceptual buildings in this city? |
Họ đã từng xây nhiều tòa nhà ý tưởng đến vậy ở thành phố này phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conceptual building".
