food vendor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or company that sells food, especially from a stall or vehicle.
Vietnamese Meaning
Người hoặc công ty bán đồ ăn, đặc biệt là từ một gian hàng hoặc xe đẩy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The food vendor offered a variety of local delicacies."
"Người bán đồ ăn cung cấp nhiều món đặc sản địa phương."
-
"Food vendors are common at outdoor events."
"Những người bán đồ ăn rất phổ biến tại các sự kiện ngoài trời."
-
"The city has many regulations for food vendors to ensure food safety."
"Thành phố có nhiều quy định dành cho những người bán đồ ăn để đảm bảo an toàn thực phẩm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | food | Thực phẩm, đồ ăn. |
| Noun | vendor | Người bán hàng, nhà cung cấp (nói chung). |
| Noun | foodie | Người sành ăn, người yêu thích ẩm thực. |
| Noun | vending | Hoạt động bán hàng (thường là qua máy bán hàng tự động hoặc bán dạo). |
| Verb | feed | Cho ăn, nuôi dưỡng. |
| Verb | vend | Bán hàng (thường là hàng nhỏ, dạo). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'food vendor' thường được sử dụng để chỉ những người bán đồ ăn đường phố, tại các sự kiện, hoặc từ các xe bán đồ ăn lưu động. Nó mang tính chất trang trọng hơn so với 'street food seller'.
Prepositions
'at' thường được sử dụng để chỉ địa điểm cụ thể nơi người bán hoạt động (ví dụ: 'the food vendor at the festival'). 'from' thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc của đồ ăn (ví dụ: 'I bought a sandwich from the food vendor').
Collocations (Từ đi kèm)
-
street street food vendor (người bán đồ ăn đường phố)
-
local local food vendor (người bán đồ ăn địa phương)
-
mobile mobile food vendor (người bán đồ ăn di động (ví dụ: xe đẩy, xe tải bán đồ ăn))
-
approach approach a food vendor (tiếp cận/đến gần một người bán đồ ăn)
-
support support local food vendors (ủng hộ những người bán đồ ăn địa phương)
-
hire hire a food vendor (thuê một người bán đồ ăn (cho sự kiện))
-
prepares A food vendor prepares fresh meals. (Một người bán đồ ăn chuẩn bị những bữa ăn tươi ngon.)
-
sells The food vendor sells delicious snacks. (Người bán đồ ăn bán những món ăn vặt ngon miệng.)
-
serves Food vendors often serve customers quickly. (Những người bán đồ ăn thường phục vụ khách hàng nhanh chóng.)
Idioms
-
a bustling food vendor
một người bán đồ ăn đông khách/bận rộn
"You can tell the food is good when you see a bustling food vendor."
(Bạn có thể biết đồ ăn ngon khi thấy một người bán đồ ăn đông khách.)
-
a reputable food vendor
một người bán đồ ăn có uy tín
"Always choose a reputable food vendor for hygiene reasons."
(Luôn chọn một người bán đồ ăn có uy tín vì lý do vệ sinh.)
-
a licensed food vendor
một người bán đồ ăn có giấy phép
"In many cities, you need to be a licensed food vendor to operate legally."
(Ở nhiều thành phố, bạn cần phải là người bán đồ ăn có giấy phép để kinh doanh hợp pháp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
food vendor
danh từNgười hoặc công ty bán đồ ăn, đặc biệt là từ một gian hàng hoặc xe đẩy.
"The food vendor offered a variety of local delicacies."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That food vendor sells delicious tacos every Tuesday. |
Người bán hàng rong đó bán tacos ngon vào mỗi thứ Ba. |
| Phủ định | This food vendor doesn't accept credit cards. |
Người bán hàng rong này không chấp nhận thẻ tín dụng. |
| Nghi vấn | Which food vendor sells the best pho in this market? |
Người bán hàng rong nào bán phở ngon nhất ở chợ này? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "food vendor".
