(Top Banner Ad)
ticket booth
A2
noun A2 Giải trí, Du lịch

ticket booth

UK: /ˈtɪkɪt ˌbuːθ/ • US: /ˈtɪkɪt ˌbuːθ/

Nghĩa tiếng Việt

quầy bán vé phòng vé bốt bán vé
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small structure or enclosure where tickets are sold, especially for events, transportation, or attractions.

Vietnamese Meaning

Một cấu trúc nhỏ hoặc khu vực quây kín nơi bán vé, đặc biệt là cho các sự kiện, phương tiện giao thông hoặc điểm tham quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We waited in line at the ticket booth to buy our movie tickets."

    "Chúng tôi xếp hàng ở quầy bán vé để mua vé xem phim."

  • "The ticket booth was closed when we arrived, so we had to buy tickets online."

    "Quầy bán vé đã đóng cửa khi chúng tôi đến, vì vậy chúng tôi phải mua vé trực tuyến."

  • "She works at the ticket booth of the local cinema."

    "Cô ấy làm việc tại quầy bán vé của rạp chiếu phim địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ticket vé, cuống vé, thẻ
Verb ticket dán vé, ghi vé phạt, cấp vé
Noun ticketing việc bán vé, hệ thống bán vé
Noun booth gian hàng, buồng (điện thoại, bỏ phiếu), quầy (nhà hàng)
Noun ticket holder người giữ vé
Noun ticket office phòng bán vé (thường quy mô lớn hơn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
búð
Old French
estiquet
Middle English
bothe
16th Century English
ticket
Modern English
ticket booth

Nguồn gốc 'Ticket Booth': Sự kết hợp của 'vé' và 'gian hàng'

Cụm từ 'ticket booth' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt với lịch sử thú vị. Từ 'ticket' (vé) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'estiquet', có nghĩa là một tờ giấy nhỏ hoặc nhãn dán, ban đầu có thể dùng để dán lên đồ vật. Từ 'booth' (gian hàng) lại có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'búð', chỉ một túp lều hoặc nơi trú ẩn tạm thời. Qua thời gian, cả hai từ này đã được người Anh tiếp nhận và phát triển nghĩa. Vào thời hiện đại, chúng được kết hợp lại để tạo thành 'ticket booth', một nơi chuyên biệt để bán vé, phản ánh đúng chức năng của nó.

Usage Note

Thường được đặt ở lối vào của địa điểm tổ chức sự kiện, nhà ga, rạp chiếu phim, công viên giải trí, v.v. Mục đích là để bán vé cho những người muốn tham gia hoặc sử dụng dịch vụ.

Prepositions

at near

'At the ticket booth' chỉ vị trí chính xác nơi bán vé. 'Near the ticket booth' chỉ vị trí gần đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ticket booth
  • busy a busy ticket booth
    (một quầy bán vé đông đúc)
  • crowded a crowded ticket booth
    (một quầy bán vé chật kín người)
  • empty an empty ticket booth
    (một quầy bán vé trống)
  • main the main ticket booth
    (quầy bán vé chính)
  • temporary a temporary ticket booth
    (một quầy bán vé tạm thời)
Verb + ticket booth
  • go to go to the ticket booth
    (đến quầy bán vé)
  • wait at wait at the ticket booth
    (chờ ở quầy bán vé)
  • approach approach the ticket booth
    (tiến đến quầy bán vé)
  • operate operate a ticket booth
    (vận hành một quầy bán vé)
  • staff staff the ticket booth
    (bố trí nhân viên trực quầy bán vé)
Noun + ticket booth
  • cinema cinema ticket booth
    (quầy bán vé rạp chiếu phim)
  • theater theater ticket booth
    (quầy bán vé nhà hát)
  • train station train station ticket booth
    (quầy bán vé nhà ga)
  • park park ticket booth
    (quầy bán vé công viên)

Idioms

  • line up at the ticket booth

    xếp hàng tại quầy bán vé

    "We had to line up at the ticket booth for an hour to get concert tickets."

    (Chúng tôi phải xếp hàng ở quầy bán vé một tiếng đồng hồ để mua vé xem hòa nhạc.)

  • work at a ticket booth

    làm việc tại quầy bán vé

    "She used to work at a ticket booth during her summer holidays."

    (Cô ấy từng làm việc tại một quầy bán vé trong các kỳ nghỉ hè của mình.)

  • manning the ticket booth

    trực/điều hành quầy bán vé

    "Who's manning the ticket booth today?"

    (Ai đang trực quầy bán vé hôm nay vậy?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ticket booth

noun
Lật mặt

Một cấu trúc nhỏ hoặc khu vực quây kín nơi bán vé, đặc biệt là cho các sự kiện, phương tiện giao thông hoặc điểm tham quan.

"We waited in line at the ticket booth to buy our movie tickets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had enough money, I would buy the entire ticket booth and give away free tickets.
Nếu tôi có đủ tiền, tôi sẽ mua toàn bộ quầy bán vé và phát vé miễn phí.
Phủ định
If the ticket booth weren't so crowded, I wouldn't feel so stressed buying tickets.
Nếu quầy bán vé không quá đông đúc, tôi sẽ không cảm thấy căng thẳng khi mua vé.
Nghi vấn
Would you buy a ticket if the ticket booth offered a discount?
Bạn có mua vé không nếu quầy bán vé giảm giá?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ticket booth".

Sự thay đổi của trải nghiệm mua vé

Trước đây, quầy bán vé là điểm tiếp xúc chính và duy nhất để mua vé cho các sự kiện, giao thông công cộng hay công viên giải trí. Việc xếp hàng dài chờ đợi là một phần quen thuộc của trải nghiệm này. Tuy nhiên, với sự phát triển của công nghệ và internet, việc mua vé trực tuyến (online ticketing) và các ki-ốt tự động (self-service kiosks) đã dần thay thế vai trò của quầy bán vé truyền thống, mang lại sự tiện lợi và nhanh chóng hơn. Dù vậy, tại nhiều nơi, quầy bán vé vẫn còn tồn tại, đặc biệt là ở những địa điểm cần tương tác trực tiếp hoặc hỗ trợ khách hàng.

Vai trò xã hội của quầy bán vé

Quầy bán vé không chỉ là nơi giao dịch mà còn là một điểm tập trung xã hội. Nó là nơi đầu tiên khách hàng tương tác với một địa điểm (rạp hát, công viên), nơi có thể hỏi thông tin hoặc nhận được sự hướng dẫn. Đối với nhiều người, việc mua vé trực tiếp từ một nhân viên tại quầy vẫn mang lại cảm giác an tâm và dịch vụ cá nhân tốt hơn so với các hình thức tự động. Đây cũng là một phần ký ức tuổi thơ đối với nhiều người khi đi xem phim hay tham quan khu vui chơi giải trí.