(Top Banner Ad)
concludable
C1
adjective C1 Logic, Academia

concludable

UK: /kənˈkluːdəbəl/ • US: /kənˈkluːdəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể kết luận được có thể suy ra được có thể suy diễn được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being concluded or inferred; that can be logically deduced or decided.

Vietnamese Meaning

Có thể kết luận hoặc suy luận được; có thể được suy diễn hoặc quyết định một cách logic.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The theorem, given these axioms, is provably concludable."

    "Định lý này, với những tiên đề này, có thể chứng minh là có thể kết luận được."

  • "From the available data, it is concludable that the experiment was successful."

    "Từ dữ liệu có sẵn, có thể kết luận rằng thí nghiệm đã thành công."

  • "The result is hardly concludable given the many confounding factors."

    "Kết quả khó có thể kết luận được do có nhiều yếu tố gây nhiễu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb conclude kết luận, đi đến kết luận
Noun conclusion sự kết luận, phần kết bài
Adjective conclusive mang tính quyết định, xác đáng, thuyết phục
Adjective inconclusive không đi đến kết luận, không thuyết phục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Logic, Academia

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conclūdere
Middle English
concluden
Modern English
conclude + -able

Cùng Nhau Đóng Lại

Từ 'concludable' bắt nguồn từ gốc Latin 'conclūdere'. Trong đó, 'con-' có nghĩa là 'cùng nhau' và 'claudere' nghĩa là 'đóng' hoặc 'khép lại'. Vì vậy, về cơ bản, 'kết luận' một vấn đề có nghĩa là 'cùng nhau đóng lại' tất cả các lập luận, bằng chứng và ý tưởng để đi đến một điểm cuối cùng, giống như đóng một cuốn sách sau khi đọc xong.

Usage Note

Từ 'concludable' thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật hoặc logic, nơi người ta cần chứng minh rằng một kết luận có thể được rút ra một cách hợp lý từ các bằng chứng hoặc tiền đề đã cho. Nó nhấn mạnh tính khả thi của việc đưa ra một kết luận hợp lệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + concludable
  • easily concludable from the available data.
    (có thể dễ dàng kết luận được từ dữ liệu có sẵn.)
  • logically concludable based on the premises.
    (có thể kết luận một cách logic dựa trên các tiền đề.)
  • readily concludable without further investigation.
    (có thể kết luận ngay lập tức mà không cần điều tra thêm.)
Verb + concludable
  • is concludable that the project was a success.
    (có thể kết luận rằng dự án đã thành công.)
  • seems concludable, but we need more proof.
    (dường như có thể kết luận được, nhưng chúng ta cần thêm bằng chứng.)
  • was deemed concludable by the committee.
    (đã được ủy ban cho là có thể kết luận được.)

Idioms

  • a matter concludable from the evidence

    Một vấn đề có thể được kết luận (hoặc giải quyết) dựa trên bằng chứng đã có.

    "The detective felt that the suspect's guilt was a matter concludable from the evidence found at the scene."

    (Vị thám tử cảm thấy rằng tội của nghi phạm là một vấn đề có thể kết luận được từ bằng chứng tìm thấy tại hiện trường.)

  • the only logically concludable outcome

    Kết quả duy nhất hợp lý và có thể suy ra được từ các thông tin hoặc lập luận cho trước.

    "Given his fingerprints were on the weapon, his presence at the crime scene was the only logically concludable outcome."

    (Với việc dấu vân tay của anh ta có trên vũ khí, sự có mặt của anh ta tại hiện trường vụ án là kết quả duy nhất có thể kết luận một cách logic.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

concludable

adjective
Lật mặt

Có thể kết luận hoặc suy luận được; có thể được suy diễn hoặc quyết định một cách logic.

"The theorem, given these axioms, is provably concludable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The results were concludable: the evidence clearly pointed to a single suspect.
Các kết quả có thể kết luận được: bằng chứng chỉ rõ ràng vào một nghi phạm duy nhất.
Phủ định
The investigation wasn't fully concludable: some pieces of the puzzle were still missing.
Cuộc điều tra không hoàn toàn có thể kết luận được: một vài mảnh ghép vẫn còn thiếu.
Nghi vấn
Was the case easily concludable: did all the facts line up neatly?
Liệu vụ án có dễ dàng kết luận được không: tất cả các sự thật có khớp nhau một cách gọn gàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concludable".

Kết Luận trong Phương Pháp Khoa Học

Trong văn hóa phương Tây, phương pháp khoa học là nền tảng của tri thức. Bước cuối cùng và quan trọng nhất là rút ra kết luận (drawing a conclusion). Một giả thuyết chỉ được chấp nhận nếu kết quả thực nghiệm dẫn đến một kết luận có thể chứng minh được (a provably concludable result). Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của bằng chứng và logic để đưa ra một phán quyết cuối cùng.

Kết Luận trong Hệ Thống Pháp Luật

Trong hệ thống thông luật (common law) của các nước như Mỹ và Anh, bồi thẩm đoàn phải đi đến một kết luận nhất trí. Trong các vụ án hình sự, tội của bị cáo phải được chứng minh 'vượt qua sự nghi ngờ hợp lý' (beyond a reasonable doubt). Điều này có nghĩa là, dựa trên bằng chứng, việc bị cáo có tội phải là điều duy nhất có thể kết luận một cách hợp lý (the only reasonably concludable option).