(Top Banner Ad)
concurrency control
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin, Khoa học máy tính

concurrency control

UK: /kənˈkʌrənsi kənˈtrəʊl/ • US: /kənˈkɜːrənsi kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm soát đồng thời quản lý đồng thời
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A database management systems (DBMS) concept that is used to address conflicts with multiple transactions trying to access the same data. Concurrency control is needed to ensure isolation, consistency, and avoid deadlocks in a multi-user environment.

Vietnamese Meaning

Một khái niệm trong hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS) được sử dụng để giải quyết các xung đột khi nhiều giao dịch cố gắng truy cập cùng một dữ liệu. Concurrency control (Kiểm soát đồng thời) là cần thiết để đảm bảo tính cô lập, nhất quán và tránh bế tắc trong môi trường đa người dùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Concurrency control is crucial for maintaining data integrity in a multi-user database environment."

    "Kiểm soát đồng thời là rất quan trọng để duy trì tính toàn vẹn dữ liệu trong môi trường cơ sở dữ liệu đa người dùng."

  • "The database system uses strict concurrency control protocols to prevent data corruption."

    "Hệ thống cơ sở dữ liệu sử dụng các giao thức kiểm soát đồng thời nghiêm ngặt để ngăn chặn sự hỏng dữ liệu."

  • "Implementing effective concurrency control is essential for high-performance database applications."

    "Triển khai kiểm soát đồng thời hiệu quả là điều cần thiết cho các ứng dụng cơ sở dữ liệu hiệu suất cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb concur xảy ra đồng thời; đồng tình
Adjective concurrent đồng thời, diễn ra cùng lúc
Adverb concurrently một cách đồng thời
Verb control kiểm soát, điều khiển
Noun controller người kiểm soát; bộ điều khiển
Adjective controllable có thể kiểm soát được

Synonyms

parallel execution management (quản lý thực thi song song)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
concurrere ('to run together')
Latin
concurrentia ('a running together')
English
concurrency
Medieval Latin
contrarotulus ('a counter-roll')
Old French
contrerole ('a check, a register')
English
control
Modern English
concurrency control

Cùng Nhau Chạy Đua

Từ 'concurrency' bắt nguồn từ tiếng Latin 'concurrere', kết hợp giữa 'con-' (cùng nhau) và 'currere' (chạy). Nó gợi lên hình ảnh nhiều người hoặc nhiều sự việc cùng 'chạy' một lúc. Trong khoa học máy tính, nó mô tả ý tưởng nhiều tác vụ được thực thi đồng thời, giống như nhiều vận động viên trên cùng một đường đua.

Cuộn Giấy Đối Chiếu

Từ 'control' có nguồn gốc thú vị từ thời Trung Cổ, xuất phát từ 'contrarotulus' trong tiếng Latin. Đây là một 'cuộn giấy đối chiếu' được dùng để sao y và kiểm tra một cuộn giấy chính thức khác, nhằm mục đích kiểm soát, xác minh sổ sách kế toán. Từ đó, 'control' mang ý nghĩa là quản lý, kiểm soát và đảm bảo tính chính xác.

Usage Note

Concurrency control là một khái niệm quan trọng trong các hệ thống cơ sở dữ liệu và các hệ thống đa luồng. Nó đảm bảo rằng các hoạt động đồng thời được thực hiện một cách chính xác và nhất quán. Nó khác với 'access control' (kiểm soát truy cập), tập trung vào việc xác thực và cho phép người dùng truy cập tài nguyên, trong khi concurrency control quản lý các truy cập đồng thời vào các tài nguyên đó.

Prepositions

in for with

in: Sử dụng để chỉ ngữ cảnh hoặc hệ thống mà concurrency control được sử dụng. Ví dụ: 'concurrency control in database systems'. for: Sử dụng để chỉ mục đích của concurrency control. Ví dụ: 'concurrency control for data integrity'. with: Sử dụng để chỉ các kỹ thuật hoặc thuật toán được sử dụng để thực hiện concurrency control. Ví dụ: 'concurrency control with locking mechanisms'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + concurrency control
  • implement concurrency control
    (triển khai cơ chế kiểm soát tương tranh)
  • manage concurrency control
    (quản lý việc kiểm soát tương tranh)
  • ensure concurrency control
    (đảm bảo việc kiểm soát tương tranh)
  • provide concurrency control
    (cung cấp cơ chế kiểm soát tương tranh)
Adjective + concurrency control
  • optimistic concurrency control
    (kiểm soát tương tranh lạc quan (giả định ít xung đột))
  • pessimistic concurrency control
    (kiểm soát tương tranh bi quan (giả định xung đột thường xuyên))
  • strict concurrency control
    (kiểm soát tương tranh nghiêm ngặt)
  • granular concurrency control
    (kiểm soát tương tranh ở mức độ chi tiết (fine-grained))
Noun + concurrency control
  • concurrency control mechanism
    (cơ chế kiểm soát tương tranh)
  • concurrency control algorithm
    (thuật toán kiểm soát tương tranh)
  • concurrency control protocol
    (giao thức kiểm soát tương tranh)
  • concurrency control problem
    (vấn đề về kiểm soát tương tranh)

Idioms

  • the wild west of concurrency control

    Một cách nói ví von để chỉ một hệ thống thiếu hoặc không có cơ chế kiểm soát tương tranh, dẫn đến tình trạng hỗn loạn, dữ liệu không nhất quán.

    "Without a proper locking mechanism, our shared database became the wild west of concurrency control."

    (Vì không có cơ chế khóa phù hợp, cơ sở dữ liệu dùng chung của chúng tôi đã trở thành một mớ hỗn loạn về kiểm soát tương tranh.)

  • a race condition in concurrency

    Đây là một thuật ngữ chỉ tình huống lỗi xảy ra khi nhiều luồng/tiến trình truy cập tài nguyên chung và kết quả cuối cùng phụ thuộc vào thứ tự thực thi không thể đoán trước được.

    "We discovered a nasty race condition in concurrency that was causing intermittent data corruption."

    (Chúng tôi đã phát hiện ra một lỗi 'race condition' nghiêm trọng trong xử lý tương tranh đang gây ra hỏng dữ liệu không thường xuyên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

concurrency control

Danh từ
Lật mặt

Một khái niệm trong hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS) được sử dụng để giải quyết các xung đột khi nhiều giao dịch cố gắng truy cập cùng một dữ liệu. Concurrency control (Kiểm soát đồng thời) là cần thiết để đảm bảo tính cô lập, nhất quán và tránh bế tắc trong môi trường đa người dùng.

"Concurrency control is crucial for maintaining data integrity in a multi-user database environment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concurrency control".

Phép ẩn dụ về Giao dịch viên Ngân hàng

Trong ngành khoa học máy tính, người ta thường dùng hình ảnh giao dịch viên ngân hàng để giải thích về kiểm soát tương tranh. Hãy tưởng tượng bạn và một người khác cùng muốn rút tiền từ một tài khoản chung. Để tránh sai sót (như rút nhiều hơn số tiền có), ngân hàng chỉ cho phép một giao dịch viên xử lý một yêu cầu tại một thời điểm cho tài khoản đó. Đây chính là bản chất của 'locking' (khóa) trong kiểm soát tương tranh – đảm bảo chỉ một 'giao dịch' được thực hiện trên dữ liệu tại một thời điểm.

Kiểm soát Giao thông tại Ngã tư

Kiểm soát tương tranh cũng giống như hệ thống đèn giao thông. Ngã tư là 'tài nguyên dùng chung' và các chiếc xe là các 'tác vụ' muốn sử dụng nó. Nếu không có đèn giao thông (cơ chế kiểm soát), tai nạn (xung đột dữ liệu) sẽ xảy ra liên tục. Đèn giao thông đảm bảo rằng tại một thời điểm, chỉ có xe từ một hướng được đi qua, giữ cho luồng giao thông trật tự và an toàn, tương tự như cách các thuật toán kiểm soát tương tranh bảo vệ tính toàn vẹn của dữ liệu.