(Top Banner Ad)
condensation reaction
C1
danh từ C1 Hóa học

condensation reaction

UK: /ˌkɒn.denˈseɪ.ʃən riˈæk.ʃən/ • US: /ˌkɑːn.denˈseɪ.ʃən riˈæk.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phản ứng ngưng tụ phản ứng trùng ngưng (trong một số trường hợp)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chemical reaction in which two molecules or moieties (functional groups) combine to form a larger molecule, together with the loss of a small molecule.

Vietnamese Meaning

Một phản ứng hóa học trong đó hai phân tử hoặc các phần (nhóm chức) kết hợp để tạo thành một phân tử lớn hơn, đồng thời giải phóng một phân tử nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The formation of a peptide bond is a condensation reaction involving the joining of two amino acids with the release of water."

    "Sự hình thành liên kết peptide là một phản ứng ngưng tụ liên quan đến việc kết hợp hai axit amin với sự giải phóng nước."

  • "The synthesis of nylon involves a condensation reaction between a diamine and a dicarboxylic acid."

    "Sự tổng hợp nylon bao gồm một phản ứng ngưng tụ giữa một diamine và một axit dicarboxylic."

  • "Protein synthesis involves a series of condensation reactions."

    "Sự tổng hợp protein bao gồm một loạt các phản ứng ngưng tụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb condense ngưng tụ, cô đọng
Noun condensation sự ngưng tụ, sự cô đọng
Noun condenser bình ngưng, tụ điện
Verb react phản ứng
Noun reaction phản ứng hóa học, sự phản ứng
Noun reactant chất phản ứng
Adjective reactive dễ phản ứng, hoạt tính
Noun reactor lò phản ứng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
condensare ('to make dense') + reactio ('a acting back')
Old French
condensation + réaction
English
condensation reaction

Sự kết hợp của 'Làm đặc' và 'Phản ứng lại'

Thuật ngữ 'condensation reaction' là sự kết hợp của hai từ gốc Latin. 'Condensation' bắt nguồn từ 'condensare', nghĩa là 'làm cho đặc lại' hoặc 'gom lại'. 'Reaction' đến từ 'reactio', nghĩa là 'hành động đáp lại'. Trong hóa học, thuật ngữ này mô tả một cách hoàn hảo quá trình hai phân tử kết hợp với nhau (gom lại), đồng thời 'đáp lại' bằng cách giải phóng một phân tử nhỏ như nước. Đây là cách tên gọi phản ánh chính xác bản chất của hiện tượng hóa học.

Usage Note

Phản ứng ngưng tụ thường tạo ra nước (H₂O), nhưng cũng có thể tạo ra các phân tử nhỏ khác như rượu (ví dụ, methanol, ethanol), axit clohydric (HCl), hoặc amoniac (NH₃). Phản ứng này ngược với phản ứng thủy phân (hydrolysis).

Prepositions

in through

* **in**: Đề cập đến môi trường hoặc điều kiện mà phản ứng diễn ra (ví dụ: "The condensation reaction occurs in acidic conditions").
* **through**: Mô tả quá trình phản ứng (ví dụ: "The reaction proceeds through a condensation mechanism").

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + condensation reaction
  • undergo a condensation reaction
    (trải qua một phản ứng ngưng tụ)
  • catalyze a condensation reaction
    (xúc tác một phản ứng ngưng tụ)
  • initiate a condensation reaction
    (khởi đầu một phản ứng ngưng tụ)
Adjective + condensation reaction
  • acid-catalyzed condensation reaction
    (phản ứng ngưng tụ được xúc tác bằng axit)
  • intermolecular condensation reaction
    (phản ứng ngưng tụ liên phân tử)
  • enzymatic condensation reaction
    (phản ứng ngưng tụ do enzyme xúc tác)
Noun + condensation reaction
  • polymer condensation reaction
    (phản ứng trùng ngưng polyme)
  • ester condensation reaction
    (phản ứng ngưng tụ este hóa)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

condensation reaction

danh từ
Lật mặt

Một phản ứng hóa học trong đó hai phân tử hoặc các phần (nhóm chức) kết hợp để tạo thành một phân tử lớn hơn, đồng thời giải phóng một phân tử nhỏ.

"The formation of a peptide bond is a condensation reaction involving the joining of two amino acids with the release of water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The condensation reaction produces water as a byproduct.
Phản ứng ngưng tụ tạo ra nước như một sản phẩm phụ.
Phủ định
Rarely does a condensation reaction occur without a catalyst present.
Hiếm khi phản ứng ngưng tụ xảy ra mà không có chất xúc tác.
Nghi vấn
Should a condensation reaction fail to produce the desired polymer, what adjustments can be made?
Nếu một phản ứng ngưng tụ không tạo ra polyme mong muốn, những điều chỉnh nào có thể được thực hiện?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "condensation reaction".

Viên Gạch Xây Dựng Sự Sống

Trong sinh học, các phản ứng ngưng tụ là nền tảng của sự sống. Protein, thành phần cốt lõi của mọi tế bào, được tạo thành khi các axit amin liên kết với nhau thông qua một loại phản ứng ngưng tụ đặc biệt gọi là sự hình thành liên kết peptide. Quá trình này tạo ra các chuỗi protein phức tạp quyết định mọi thứ từ màu tóc của bạn đến cách cơ thể bạn chống lại bệnh tật.

Tạo Ra Vật Liệu Hàng Ngày

Nhiều vật liệu tổng hợp quan trọng trong cuộc sống hiện đại được sản xuất hàng loạt thông qua các phản ứng ngưng tụ. Ví dụ, vải polyester trong quần áo, nhựa PET trong chai nước, và nylon trong dù hoặc dây câu cá đều là các polyme được tạo ra từ quá trình này. Hiểu về phản ứng ngưng tụ giúp chúng ta hiểu cách tạo ra các vật liệu hữu ích này từ những phân tử đơn giản.