(Top Banner Ad)
dehydration reaction
C1
noun C1 Hóa học, Sinh học

dehydration reaction

UK: /diːˌhaɪˈdreɪʃən riˈækʃən/ • US: /diːˌhaɪˈdreɪʃən riˈækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phản ứng khử nước phản ứng loại nước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chemical reaction that involves the removal of a water molecule from a reactant.

Vietnamese Meaning

Một phản ứng hóa học liên quan đến việc loại bỏ một phân tử nước khỏi một chất phản ứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The formation of a peptide bond is a dehydration reaction."

    "Sự hình thành liên kết peptide là một phản ứng khử nước."

  • "Dehydration reactions are essential for building large molecules in living organisms."

    "Các phản ứng khử nước rất cần thiết cho việc xây dựng các phân tử lớn trong sinh vật sống."

  • "The synthesis of disaccharides from monosaccharides involves a dehydration reaction."

    "Sự tổng hợp disaccharide từ monosaccharide bao gồm một phản ứng khử nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dehydrate làm mất nước, khử nước
Noun dehydration sự mất nước, sự khử nước
Noun hydration sự hydrat hóa, sự thêm nước
Verb react phản ứng, tương tác
Noun reactant chất phản ứng
Adjective reactive có khả năng phản ứng, dễ phản ứng
Noun condensation sự ngưng tụ (thường dùng tương tự trong hóa hữu cơ để chỉ phản ứng kết hợp hai phân tử và loại bỏ một phân tử nhỏ như nước)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὕδωρ (hydōr)
Latin
de-
Latin
agere
English
hydrate
English
dehydration
English
reaction
English
dehydration reaction

Nguồn gốc của 'Dehydration Reaction'

Cụm từ 'dehydration reaction' là một thuật ngữ khoa học ghép từ hai phần: 'dehydration' và 'reaction'. 'Dehydration' bắt nguồn từ tiền tố Latin 'de-' (nghĩa là loại bỏ, làm mất đi) và 'hydration' (sự hydrat hóa, liên quan đến nước, từ gốc Hy Lạp 'hydōr' nghĩa là nước). 'Reaction' (phản ứng) lại có gốc từ động từ Latin 'agere' (hành động, làm) và tiền tố 're-' (trở lại, lại). Ghép lại, 'dehydration reaction' mô tả một phản ứng hóa học mà trong đó hai phân tử kết hợp lại với nhau và đồng thời loại bỏ một phân tử nước.

Usage Note

Phản ứng khử nước thường xảy ra khi hai phân tử kết hợp với nhau để tạo thành một phân tử lớn hơn, đồng thời loại bỏ một phân tử nước. Phản ứng này quan trọng trong nhiều quá trình sinh học, chẳng hạn như tổng hợp protein và carbohydrate. Nó ngược lại với phản ứng thủy phân (hydrolysis), trong đó một phân tử nước được thêm vào để phá vỡ một liên kết.

Prepositions

in of

"in dehydration reaction": chỉ ra môi trường hoặc quá trình mà phản ứng xảy ra. Ví dụ: "The peptide bond is formed in a dehydration reaction."
"dehydration reaction of": chỉ ra chất phản ứng tham gia vào phản ứng. Ví dụ: "Dehydration reaction of alcohol produces alkene."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dehydration reaction
  • enzymatic enzymatic dehydration reaction
    (phản ứng khử nước có enzyme xúc tác)
  • acid-catalyzed acid-catalyzed dehydration reaction
    (phản ứng khử nước có axit xúc tác)
  • intramolecular intramolecular dehydration reaction
    (phản ứng khử nước nội phân tử)
  • intermolecular intermolecular dehydration reaction
    (phản ứng khử nước liên phân tử)
Verb + dehydration reaction
  • undergo undergo a dehydration reaction
    (trải qua/diễn ra một phản ứng khử nước)
  • catalyze catalyze a dehydration reaction
    (xúc tác một phản ứng khử nước)
  • drive drive a dehydration reaction
    (thúc đẩy một phản ứng khử nước)
  • perform perform a dehydration reaction
    (thực hiện một phản ứng khử nước)

Idioms

  • be formed through a dehydration reaction

    được hình thành thông qua phản ứng khử nước

    "Proteins are formed through a dehydration reaction where amino acids link together."

    (Protein được hình thành thông qua một phản ứng khử nước, nơi các axit amin liên kết với nhau.)

  • undergo a dehydration reaction

    trải qua/diễn ra một phản ứng khử nước

    "Monosaccharides can undergo a dehydration reaction to form disaccharides."

    (Các monosaccharide có thể trải qua phản ứng khử nước để tạo thành disaccharide.)

  • a condensation/dehydration reaction

    phản ứng ngưng tụ/khử nước (thường dùng đồng nghĩa trong hóa hữu cơ)

    "The synthesis of many polymers involves a condensation/dehydration reaction."

    (Sự tổng hợp nhiều polymer liên quan đến một phản ứng ngưng tụ/khử nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dehydration reaction

noun
Lật mặt

Một phản ứng hóa học liên quan đến việc loại bỏ một phân tử nước khỏi một chất phản ứng.

"The formation of a peptide bond is a dehydration reaction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dehydration reaction".

Nền tảng của sự sống

Phản ứng khử nước là một quá trình sinh hóa cơ bản và thiết yếu trong mọi sinh vật sống. Nó đóng vai trò trung tâm trong việc xây dựng các phân tử sinh học lớn như protein (từ axit amin), carbohydrate phức tạp (từ đường đơn) và axit nucleic (từ nucleotide). Nếu không có phản ứng này, các khối xây dựng của sự sống sẽ không thể kết hợp để tạo ra các cấu trúc phức tạp cần thiết cho chức năng tế bào.

Ứng dụng trong công nghiệp

Ngoài vai trò trong sinh học, phản ứng khử nước còn rất quan trọng trong hóa học tổng hợp và công nghiệp. Nhiều vật liệu polymer được sử dụng rộng rãi trong đời sống hàng ngày, từ nhựa, sợi tổng hợp đến keo dán, đều được sản xuất thông qua các phản ứng ngưng tụ/khử nước, nơi các đơn vị nhỏ hơn liên kết với nhau và loại bỏ phân tử nước để tạo thành chuỗi dài.