(Top Banner Ad)
conduct oneself responsibly
B2
Động từ (cụm từ) B2 Xã hội, Đạo đức

conduct oneself responsibly

UK: /kənˈdʌkt wʌnˈsɛlf rɪˈspɒnsəbli/ • US: /kənˈdʌkt wʌnˈsɛlf rɪˈspɑːnsəbli/

Nghĩa tiếng Việt

hành xử có trách nhiệm cư xử có trách nhiệm ăn ở có trách nhiệm hành động có trách nhiệm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To behave in a way that shows awareness of the effects of one's actions on other people and of one's duties.

Vietnamese Meaning

Hành xử một cách có trách nhiệm, thể hiện sự nhận thức về ảnh hưởng của hành động của mình đến người khác và về nghĩa vụ của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "All students are expected to conduct themselves responsibly while on school property."

    "Tất cả học sinh được kỳ vọng sẽ hành xử một cách có trách nhiệm khi ở trong khuôn viên trường."

  • "As a leader, you must conduct yourself responsibly and set a good example."

    "Với tư cách là một nhà lãnh đạo, bạn phải hành xử một cách có trách nhiệm và làm gương tốt."

  • "The company expects all employees to conduct themselves responsibly, both at work and in their personal lives."

    "Công ty kỳ vọng tất cả nhân viên hành xử một cách có trách nhiệm, cả trong công việc và trong cuộc sống cá nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb conduct hành xử, cư xử; tiến hành, chỉ huy
Noun conduct hạnh kiểm, cách cư xử
Noun conductor người chỉ huy (dàn nhạc), người soát vé (tàu, xe buýt)
Adjective conductive có tính dẫn (nhiệt, điện)
Noun misconduct hành vi sai trái, cách hành xử không đúng đắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conducere ('con-' + 'ducere')
Late Latin
conductus
Old French
conduire
Middle English
conducten

Nguồn gốc từ 'Conduct': Dẫn dắt chính mình

Từ 'conduct' bắt nguồn từ tiếng Latin 'conducere', nghĩa là 'dẫn dắt cùng nhau' ('con-' là 'cùng nhau', 'ducere' là 'dẫn dắt'). Ban đầu, nó có nghĩa là hướng dẫn hoặc hộ tống ai đó. Theo thời gian, ý nghĩa này đã phát triển để chỉ việc một người tự 'dẫn dắt' hành vi và hành động của chính mình. Vì vậy, 'conduct oneself' mang ý nghĩa sâu sắc về việc tự kiểm soát và định hướng bản thân.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến hành vi có ý thức, cân nhắc và tuân thủ các quy tắc, chuẩn mực xã hội. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng hoặc khi nói về kỳ vọng đối với hành vi của một người. Không giống như "behave well" (hành xử tốt) chỉ đơn giản là tránh những hành vi xấu, "conduct oneself responsibly" bao hàm việc chủ động thể hiện trách nhiệm và sự quan tâm đến người khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Cách thức (Adverb + conduct oneself)
  • always conduct oneself responsibly
    (luôn luôn hành xử một cách có trách nhiệm)
  • professionally conduct oneself
    (hành xử một cách chuyên nghiệp)
  • ethically conduct oneself
    (hành xử một cách có đạo đức)
  • appropriately conduct oneself
    (hành xử một cách phù hợp/đúng mực)
Bối cảnh (Where/When to conduct oneself responsibly)
  • in public conduct oneself responsibly
    (hành xử có trách nhiệm ở nơi công cộng)
  • at all times conduct oneself responsibly
    (hành xử có trách nhiệm mọi lúc mọi nơi)
  • in the workplace conduct oneself responsibly
    (hành xử có trách nhiệm tại nơi làm việc)
  • during the trip conduct oneself responsibly
    (hành xử có trách nhiệm trong suốt chuyến đi)

Idioms

  • It is incumbent upon someone to conduct oneself responsibly.

    Ai đó có bổn phận hoặc nghĩa vụ phải hành xử một cách có trách nhiệm. (Cách nói trang trọng)

    "As a public official, it is incumbent upon you to conduct yourself responsibly at all times."

    (Với tư cách là một quan chức nhà nước, ông có bổn phận phải hành xử một cách có trách nhiệm mọi lúc mọi nơi.)

  • The onus is on you to conduct yourself responsibly.

    Trách nhiệm thuộc về bạn phải hành xử một cách có trách nhiệm.

    "When you travel abroad as a student ambassador, the onus is on you to conduct yourself responsibly."

    (Khi bạn đi du lịch nước ngoài với tư cách là một đại sứ sinh viên, trách nhiệm của bạn là phải hành xử một cách có trách nhiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conduct oneself responsibly

Động từ (cụm từ)
Lật mặt

Hành xử một cách có trách nhiệm, thể hiện sự nhận thức về ảnh hưởng của hành động của mình đến người khác và về nghĩa vụ của mình.

"All students are expected to conduct themselves responsibly while on school property."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conduct oneself responsibly".

Trách nhiệm cá nhân (Personal Accountability)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'personal accountability' (trách nhiệm giải trình cá nhân) là một giá trị cốt lõi. Điều này có nghĩa là mỗi cá nhân được kỳ vọng sẽ chịu trách nhiệm hoàn toàn cho hành động và quyết định của mình. Việc 'hành xử có trách nhiệm' là biểu hiện cơ bản của giá trị này, thể hiện sự trưởng thành, đáng tin cậy và tôn trọng đối với cộng đồng.

Quy tắc ứng xử (Code of Conduct)

Hầu hết các công ty, trường học và tổ chức ở phương Tây đều có một văn bản chính thức gọi là 'Code of Conduct'. Văn bản này quy định rõ ràng những hành vi được mong đợi và không được chấp nhận. Yêu cầu 'conduct oneself responsibly' thường là nguyên tắc nền tảng, được diễn giải chi tiết thành các quy định cụ thể về sự trung thực, tôn trọng, và tính chuyên nghiệp.