behave irresponsibly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To act in a way that shows a lack of care for the consequences of one's actions.
Vietnamese Meaning
Hành xử một cách thiếu trách nhiệm, không quan tâm đến hậu quả của hành động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He behaved irresponsibly by driving under the influence."
"Anh ta đã hành xử thiếu trách nhiệm khi lái xe trong tình trạng say xỉn."
-
"The company behaved irresponsibly by dumping toxic waste into the river."
"Công ty đã hành xử thiếu trách nhiệm khi xả chất thải độc hại ra sông."
-
"Teenagers often behave irresponsibly because they don't fully understand the consequences of their actions."
"Thanh thiếu niên thường hành xử thiếu trách nhiệm vì họ không hoàn toàn hiểu hậu quả của hành động của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | behave | cư xử, hành xử |
| Noun | behavior | hành vi, cách cư xử |
| Adjective | irresponsible | vô trách nhiệm, thiếu trách nhiệm |
| Noun | irresponsibility | sự vô trách nhiệm, sự thiếu trách nhiệm |
| Adjective | responsible | có trách nhiệm |
| Noun | responsibility | trách nhiệm |
| Adverb | responsibly | một cách có trách nhiệm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những hành động gây hại cho bản thân hoặc người khác do sự thiếu suy nghĩ và cẩn trọng. Khác với 'act foolishly' (hành động dại dột) chỉ đơn thuần là thiếu khôn ngoan, 'behave irresponsibly' nhấn mạnh sự vi phạm các chuẩn mực đạo đức hoặc quy tắc xã hội.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely behave irresponsibly (hành xử hoàn toàn vô trách nhiệm)
-
utterly behave irresponsibly (hành xử cực kỳ vô trách nhiệm)
-
often behave irresponsibly (thường xuyên hành xử vô trách nhiệm)
-
financially behave irresponsibly (hành xử vô trách nhiệm về mặt tài chính)
-
Teenagers can sometimes behave irresponsibly. (Thanh thiếu niên đôi khi có thể hành xử thiếu trách nhiệm.)
-
A company that behaves irresponsibly will lose customers. (Một công ty hành xử vô trách nhiệm sẽ mất đi khách hàng.)
-
He started to behave irresponsibly after the incident. (Anh ta bắt đầu hành xử vô trách nhiệm sau sự cố đó.)
Idioms
-
to behave irresponsibly with money/power
Hành động thiếu trách nhiệm khi có tiền bạc hoặc quyền lực, thường dẫn đến việc lạm dụng hoặc lãng phí chúng.
"He lost his family's trust because he behaved irresponsibly with the company's money."
(Anh ta đã đánh mất lòng tin của gia đình vì đã hành xử vô trách nhiệm với tiền của công ty.)
-
it is irresponsible to behave as if...
Một cấu trúc câu dùng để nhấn mạnh rằng một kiểu hành vi nào đó là không thể chấp nhận được và thiếu trách nhiệm.
"It is irresponsible to behave as if climate change isn't a real threat."
(Thật vô trách nhiệm khi hành xử như thể biến đổi khí hậu không phải là một mối đe dọa thực sự.)
-
throw caution to the wind
Hành động một cách liều lĩnh, phớt lờ mọi rủi ro và lời cảnh báo (đồng nghĩa với việc hành xử vô trách nhiệm).
"She threw caution to the wind, quit her job, and moved to another country."
(Cô ấy đã hành động liều lĩnh, bỏ việc và chuyển đến một đất nước khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
behave irresponsibly
Động từ + Trạng từHành xử một cách thiếu trách nhiệm, không quan tâm đến hậu quả của hành động.
"He behaved irresponsibly by driving under the influence."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had behaved irresponsibly at the party, he would have regretted it later. |
Nếu anh ta cư xử vô trách nhiệm tại bữa tiệc, anh ta đã hối hận sau đó. |
| Phủ định | If she had not been irresponsible with her finances, she might not have faced bankruptcy. |
Nếu cô ấy không vô trách nhiệm với tài chính của mình, có lẽ cô ấy đã không phải đối mặt với phá sản. |
| Nghi vấn | Would they have gotten into trouble if they had behaved irresponsibly during the trip? |
Họ có gặp rắc rối không nếu họ cư xử vô trách nhiệm trong chuyến đi? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that he had behaved irresponsibly at the party. |
Cô ấy nói rằng anh ta đã cư xử vô trách nhiệm tại bữa tiệc. |
| Phủ định | He told me that he didn't behave irresponsibly during the project. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không cư xử vô trách nhiệm trong suốt dự án. |
| Nghi vấn | She asked if I had behaved irresponsibly at the meeting. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có cư xử vô trách nhiệm tại cuộc họp không. |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He had been behaving irresponsibly before his parents found out about his gambling addiction. |
Anh ta đã cư xử vô trách nhiệm trước khi bố mẹ anh ta phát hiện ra chứng nghiện cờ bạc của anh ta. |
| Phủ định | She hadn't been behaving irresponsibly, so I was surprised to hear she got into trouble. |
Cô ấy đã không cư xử vô trách nhiệm, vì vậy tôi rất ngạc nhiên khi nghe tin cô ấy gặp rắc rối. |
| Nghi vấn | Had they been behaving irresponsibly when they crashed the company car? |
Có phải họ đã cư xử vô trách nhiệm khi họ đâm xe công ty không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "behave irresponsibly".
