(Top Banner Ad)
behave irresponsibly
B2
Động từ + Trạng từ B2 Hành vi, Đạo đức

behave irresponsibly

Nghĩa tiếng Việt

hành xử vô trách nhiệm cư xử thiếu trách nhiệm ăn ở vô trách nhiệm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To act in a way that shows a lack of care for the consequences of one's actions.

Vietnamese Meaning

Hành xử một cách thiếu trách nhiệm, không quan tâm đến hậu quả của hành động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He behaved irresponsibly by driving under the influence."

    "Anh ta đã hành xử thiếu trách nhiệm khi lái xe trong tình trạng say xỉn."

  • "The company behaved irresponsibly by dumping toxic waste into the river."

    "Công ty đã hành xử thiếu trách nhiệm khi xả chất thải độc hại ra sông."

  • "Teenagers often behave irresponsibly because they don't fully understand the consequences of their actions."

    "Thanh thiếu niên thường hành xử thiếu trách nhiệm vì họ không hoàn toàn hiểu hậu quả của hành động của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb behave cư xử, hành xử
Noun behavior hành vi, cách cư xử
Adjective irresponsible vô trách nhiệm, thiếu trách nhiệm
Noun irresponsibility sự vô trách nhiệm, sự thiếu trách nhiệm
Adjective responsible có trách nhiệm
Noun responsibility trách nhiệm
Adverb responsibly một cách có trách nhiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
habban ('to have, hold')
Middle English
behaven ('to conduct oneself')
Latin
respondere ('to promise in return, answer')
Latin
in- ('not')
Modern English
behave irresponsibly

'Behave' - Cách bạn 'giữ' chính mình

Từ 'behave' (cư xử) có gốc từ 'be-' và 'have' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là cách một người 'have' (có) hoặc 'hold' (giữ) bản thân mình. Vì vậy, cách bạn cư xử chính là cách bạn thể hiện và kiểm soát bản thân trước mặt người khác.

'Responsible' - Lời hứa 'đáp lại'

Từ 'responsible' (trách nhiệm) đến từ tiếng Latin 'respondere', nghĩa là 'đáp lại' hoặc 'hứa đáp lại'. Một người có trách nhiệm là người sẽ 'đáp lại' những cam kết của mình và đối mặt với kết quả hành động của họ. Ngược lại, 'irresponsible' là khi một người không làm điều đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những hành động gây hại cho bản thân hoặc người khác do sự thiếu suy nghĩ và cẩn trọng. Khác với 'act foolishly' (hành động dại dột) chỉ đơn thuần là thiếu khôn ngoan, 'behave irresponsibly' nhấn mạnh sự vi phạm các chuẩn mực đạo đức hoặc quy tắc xã hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + behave irresponsibly
  • completely behave irresponsibly
    (hành xử hoàn toàn vô trách nhiệm)
  • utterly behave irresponsibly
    (hành xử cực kỳ vô trách nhiệm)
  • often behave irresponsibly
    (thường xuyên hành xử vô trách nhiệm)
  • financially behave irresponsibly
    (hành xử vô trách nhiệm về mặt tài chính)
Context: Subject + behave irresponsibly
  • Teenagers can sometimes behave irresponsibly.
    (Thanh thiếu niên đôi khi có thể hành xử thiếu trách nhiệm.)
  • A company that behaves irresponsibly will lose customers.
    (Một công ty hành xử vô trách nhiệm sẽ mất đi khách hàng.)
  • He started to behave irresponsibly after the incident.
    (Anh ta bắt đầu hành xử vô trách nhiệm sau sự cố đó.)

Idioms

  • to behave irresponsibly with money/power

    Hành động thiếu trách nhiệm khi có tiền bạc hoặc quyền lực, thường dẫn đến việc lạm dụng hoặc lãng phí chúng.

    "He lost his family's trust because he behaved irresponsibly with the company's money."

    (Anh ta đã đánh mất lòng tin của gia đình vì đã hành xử vô trách nhiệm với tiền của công ty.)

  • it is irresponsible to behave as if...

    Một cấu trúc câu dùng để nhấn mạnh rằng một kiểu hành vi nào đó là không thể chấp nhận được và thiếu trách nhiệm.

    "It is irresponsible to behave as if climate change isn't a real threat."

    (Thật vô trách nhiệm khi hành xử như thể biến đổi khí hậu không phải là một mối đe dọa thực sự.)

  • throw caution to the wind

    Hành động một cách liều lĩnh, phớt lờ mọi rủi ro và lời cảnh báo (đồng nghĩa với việc hành xử vô trách nhiệm).

    "She threw caution to the wind, quit her job, and moved to another country."

    (Cô ấy đã hành động liều lĩnh, bỏ việc và chuyển đến một đất nước khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

behave irresponsibly

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Hành xử một cách thiếu trách nhiệm, không quan tâm đến hậu quả của hành động.

"He behaved irresponsibly by driving under the influence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had behaved irresponsibly at the party, he would have regretted it later.
Nếu anh ta cư xử vô trách nhiệm tại bữa tiệc, anh ta đã hối hận sau đó.
Phủ định
If she had not been irresponsible with her finances, she might not have faced bankruptcy.
Nếu cô ấy không vô trách nhiệm với tài chính của mình, có lẽ cô ấy đã không phải đối mặt với phá sản.
Nghi vấn
Would they have gotten into trouble if they had behaved irresponsibly during the trip?
Họ có gặp rắc rối không nếu họ cư xử vô trách nhiệm trong chuyến đi?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that he had behaved irresponsibly at the party.
Cô ấy nói rằng anh ta đã cư xử vô trách nhiệm tại bữa tiệc.
Phủ định
He told me that he didn't behave irresponsibly during the project.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không cư xử vô trách nhiệm trong suốt dự án.
Nghi vấn
She asked if I had behaved irresponsibly at the meeting.
Cô ấy hỏi liệu tôi có cư xử vô trách nhiệm tại cuộc họp không.

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had been behaving irresponsibly before his parents found out about his gambling addiction.
Anh ta đã cư xử vô trách nhiệm trước khi bố mẹ anh ta phát hiện ra chứng nghiện cờ bạc của anh ta.
Phủ định
She hadn't been behaving irresponsibly, so I was surprised to hear she got into trouble.
Cô ấy đã không cư xử vô trách nhiệm, vì vậy tôi rất ngạc nhiên khi nghe tin cô ấy gặp rắc rối.
Nghi vấn
Had they been behaving irresponsibly when they crashed the company car?
Có phải họ đã cư xử vô trách nhiệm khi họ đâm xe công ty không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "behave irresponsibly".

Cột mốc trưởng thành (Coming of Age)

Ở nhiều nước phương Tây, 18 hoặc 21 tuổi là cột mốc quan trọng đánh dấu sự trưởng thành. Từ độ tuổi này, một người có nhiều quyền tự do hợp pháp hơn (như uống rượu, bỏ phiếu) nhưng cũng được xã hội kỳ vọng sẽ hành xử có trách nhiệm hơn. Việc hành xử vô trách nhiệm sau độ tuổi này thường bị nhìn nhận khắt khe hơn.

Văn hóa tín dụng và nợ tiêu dùng

Các xã hội phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, có văn hóa tín dụng và tiêu dùng mạnh mẽ. Việc 'hành xử vô trách nhiệm' với thẻ tín dụng và các khoản vay có thể dễ dàng dẫn đến nợ nần cá nhân chồng chất. Đây được xem là một vấn đề xã hội lớn và là một ví dụ điển hình của sự vô trách nhiệm về tài chính.