confirmed date
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một ngày hoặc thời gian đã được thống nhất, mang tính xác định và chắc chắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The confirmed date for the conference is July 20th."
"Ngày xác nhận cho hội nghị là ngày 20 tháng 7."
-
"We have the confirmed date for the wedding reception."
"Chúng tôi đã có ngày xác nhận cho tiệc cưới."
-
"Please let me know the confirmed date of your arrival."
"Vui lòng cho tôi biết ngày đến đã xác nhận của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | confirm | xác nhận, chứng thực |
| Noun | confirmation | sự xác nhận |
| Adjective | confirmed | đã xác nhận |
| Noun | date | ngày, cuộc hẹn |
| Verb | date | ghi ngày, hẹn hò |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'confirmed date' thường được sử dụng trong bối cảnh lên lịch hẹn, sự kiện hoặc cuộc họp. Nó nhấn mạnh rằng ngày giờ đã được chốt và không còn thay đổi. Khác với 'tentative date' (ngày dự kiến), 'confirmed date' cho thấy sự chắc chắn.
Prepositions
‘for’ được sử dụng khi chỉ mục đích của ngày đã xác nhận (ví dụ: 'the confirmed date for the meeting'). ‘on’ được sử dụng để chỉ ngày cụ thể (ví dụ: 'the meeting is on the confirmed date').
Collocations (Từ đi kèm)
-
definite confirmed date (ngày xác nhận chính thức)
-
mutually agreed confirmed date (ngày xác nhận đã được cả hai bên đồng ý)
-
tentative confirmed date (ngày xác nhận dự kiến)
-
set a confirmed date (đặt một ngày xác nhận)
-
arrange a confirmed date (sắp xếp một ngày xác nhận)
-
cancel a confirmed date (hủy một ngày xác nhận)
Idioms
-
At a later date
Vào một ngày sau đó
"We will discuss this at a later confirmed date."
(Chúng ta sẽ thảo luận về điều này vào một ngày xác nhận sau.)
-
Save the date
Hãy nhớ ngày này
"Save the date! Our wedding will be on July 20th."
(Hãy nhớ ngày này! Đám cưới của chúng tôi sẽ vào ngày 20 tháng 7.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
confirmed date
Cụm danh từMột ngày hoặc thời gian đã được thống nhất, mang tính xác định và chắc chắn.
"The confirmed date for the conference is July 20th."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They were confirming the date for the meeting yesterday afternoon. |
Họ đã xác nhận ngày cho cuộc họp chiều hôm qua. |
| Phủ định | I was not confirming the confirmed date; I was just checking if it was still correct. |
Tôi đã không xác nhận ngày đã xác nhận; Tôi chỉ đang kiểm tra xem nó có còn đúng không. |
| Nghi vấn | Were you confirming the date with the client when I called? |
Bạn có đang xác nhận ngày với khách hàng khi tôi gọi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "confirmed date".
