(Top Banner Ad)
confirmed date
B1
Cụm danh từ B1 Tổng quát

confirmed date

UK: /kənˈfɜːmd deɪt/ • US: /kənˈfɜːrmd deɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ngày đã xác nhận ngày đã được xác nhận ngày chốt ngày đã định
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An agreed-upon date or time that is definite and certain.

Vietnamese Meaning

Một ngày hoặc thời gian đã được thống nhất, mang tính xác định và chắc chắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The confirmed date for the conference is July 20th."

    "Ngày xác nhận cho hội nghị là ngày 20 tháng 7."

  • "We have the confirmed date for the wedding reception."

    "Chúng tôi đã có ngày xác nhận cho tiệc cưới."

  • "Please let me know the confirmed date of your arrival."

    "Vui lòng cho tôi biết ngày đến đã xác nhận của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb confirm xác nhận, chứng thực
Noun confirmation sự xác nhận
Adjective confirmed đã xác nhận
Noun date ngày, cuộc hẹn
Verb date ghi ngày, hẹn hò

Synonyms

fixed date (ngày cố định)definite date (ngày xác định)scheduled date (ngày đã lên lịch)

Antonyms

tentative date (ngày dự kiến)provisional date (ngày tạm thời)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
confirmare
Old French
confirmer
English
confirm
English
date

Nguồn gốc của 'confirm'

Từ 'confirm' bắt nguồn từ tiếng Latin 'confirmare', có nghĩa là 'làm cho vững chắc'. Nó đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'confirmer'. Ý nghĩa ban đầu là củng cố hoặc chứng minh một điều gì đó, và sau đó mở rộng thành việc xác nhận một thông tin.

Nguồn gốc của 'date'

Từ 'date' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'datum', nghĩa là 'điều đã cho'. Nó được sử dụng để chỉ thời gian một sự kiện diễn ra. Trong tiếng Anh, 'date' đã mang ý nghĩa chỉ ngày tháng từ rất lâu.

Usage Note

Cụm từ 'confirmed date' thường được sử dụng trong bối cảnh lên lịch hẹn, sự kiện hoặc cuộc họp. Nó nhấn mạnh rằng ngày giờ đã được chốt và không còn thay đổi. Khác với 'tentative date' (ngày dự kiến), 'confirmed date' cho thấy sự chắc chắn.

Prepositions

for on

‘for’ được sử dụng khi chỉ mục đích của ngày đã xác nhận (ví dụ: 'the confirmed date for the meeting'). ‘on’ được sử dụng để chỉ ngày cụ thể (ví dụ: 'the meeting is on the confirmed date').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + confirmed date
  • definite confirmed date
    (ngày xác nhận chính thức)
  • mutually agreed confirmed date
    (ngày xác nhận đã được cả hai bên đồng ý)
  • tentative confirmed date
    (ngày xác nhận dự kiến)
Verb + confirmed date
  • set a confirmed date
    (đặt một ngày xác nhận)
  • arrange a confirmed date
    (sắp xếp một ngày xác nhận)
  • cancel a confirmed date
    (hủy một ngày xác nhận)

Idioms

  • At a later date

    Vào một ngày sau đó

    "We will discuss this at a later confirmed date."

    (Chúng ta sẽ thảo luận về điều này vào một ngày xác nhận sau.)

  • Save the date

    Hãy nhớ ngày này

    "Save the date! Our wedding will be on July 20th."

    (Hãy nhớ ngày này! Đám cưới của chúng tôi sẽ vào ngày 20 tháng 7.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

confirmed date

Cụm danh từ
Lật mặt

Một ngày hoặc thời gian đã được thống nhất, mang tính xác định và chắc chắn.

"The confirmed date for the conference is July 20th."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were confirming the date for the meeting yesterday afternoon.
Họ đã xác nhận ngày cho cuộc họp chiều hôm qua.
Phủ định
I was not confirming the confirmed date; I was just checking if it was still correct.
Tôi đã không xác nhận ngày đã xác nhận; Tôi chỉ đang kiểm tra xem nó có còn đúng không.
Nghi vấn
Were you confirming the date with the client when I called?
Bạn có đang xác nhận ngày với khách hàng khi tôi gọi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "confirmed date".

Lịch trình và Sự chính xác

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc có một 'confirmed date' rất quan trọng. Điều này thể hiện sự tôn trọng thời gian của người khác và cam kết thực hiện một điều gì đó. Việc thay đổi một 'confirmed date' thường được coi là bất lịch sự, trừ khi có lý do chính đáng.

Lên kế hoạch trước

Việc lên kế hoạch trước và xác nhận ngày tháng cho các sự kiện (như họp, đám cưới, hội nghị) rất phổ biến trong văn hóa phương Tây. Điều này giúp mọi người tổ chức thời gian của họ một cách hiệu quả và tránh xung đột lịch trình.