(Top Banner Ad)
confront the problem
B2
Động từ B2 Chung

confront the problem

UK: /kənˈfrʌnt/ • US: /kənˈfrʌnt/

Nghĩa tiếng Việt

đối mặt với vấn đề đương đầu với vấn đề giải quyết vấn đề
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To deal with a problem or difficult situation.

Vietnamese Meaning

Đối mặt, đương đầu với một vấn đề hoặc tình huống khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to confront the problem of climate change before it's too late."

    "Chúng ta cần phải đối mặt với vấn đề biến đổi khí hậu trước khi quá muộn."

  • "The government must confront the problem of unemployment."

    "Chính phủ phải đối mặt với vấn đề thất nghiệp."

  • "She decided to confront the problem head-on."

    "Cô ấy quyết định đối mặt trực tiếp với vấn đề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun confrontation Sự đối đầu, sự chạm trán (thường là gay gắt)
Adjective confrontational Mang tính đối đầu, thích gây gổ
Adjective unconfronted Chưa được đối diện, chưa được giải quyết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
con- (with) + frons/frontis (forehead, front)
Old French
confronter (to stand face to face)
English
confront (16th Century)

Nghĩa gốc: Trán đối Trán

Động từ 'confront' có nguồn gốc từ tiếng Latin, kết hợp giữa 'con-' (cùng với) và 'frons' (trán, mặt tiền). Ban đầu, nó mang nghĩa đen là 'đứng trán đối trán' hay 'nhìn thẳng vào mặt ai đó'. Vì vậy, khi bạn 'confront the problem', bạn đang nhìn thẳng vào vấn đề mà không hề né tránh hay quay lưng lại.

Usage Note

“Confront” thường mang ý nghĩa chủ động và trực tiếp đối diện với vấn đề. Khác với 'deal with' (xử lý), 'confront' nhấn mạnh hơn vào việc trực tiếp giải quyết vấn đề thay vì chỉ quản lý hoặc làm dịu nó. Ví dụ, 'deal with a problem' có thể đơn giản là tìm cách giảm thiểu tác động của vấn đề, trong khi 'confront a problem' là tìm ra nguyên nhân và giải quyết nó một cách triệt để.

Prepositions

with

Khi sử dụng giới từ 'with', 'confront' thường mang nghĩa đối chất hoặc chỉ ra sai sót của ai đó. Ví dụ: 'He confronted her with the evidence'. Tuy nhiên, trong cụm 'confront the problem', giới từ 'with' không được sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Verb
  • courageously courageously confront the problem
    (Dũng cảm đối diện với vấn đề)
  • directly directly confront the problem
    (Giải quyết vấn đề một cách trực tiếp)
  • head-on confront the problem head-on
    (Đối diện vấn đề thẳng thắn (như đâm vào nó bằng đầu))
Adjective + Problem
  • root confront the root problem
    (Đối diện với vấn đề gốc rễ/cốt lõi)
  • underlying confront the underlying problem
    (Đối diện với vấn đề tiềm ẩn, nằm sâu bên trong)
  • difficult confront a difficult problem
    (Đối diện với một vấn đề khó khăn)

Idioms

  • Address the elephant in the room

    Đề cập đến một vấn đề hiển nhiên nhưng mọi người đều né tránh

    "We need to address the elephant in the room: our lack of funding."

    (Chúng ta cần phải đối diện với vấn đề rõ ràng đang bị bỏ qua: sự thiếu hụt ngân sách.)

  • Take the bull by the horns

    Dũng cảm và dứt khoát giải quyết một tình huống khó khăn

    "If you want to finish this project, you must take the bull by the horns and confront the technical difficulties."

    (Nếu muốn hoàn thành dự án này, bạn phải quyết tâm giải quyết dứt khoát các khó khăn về kỹ thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

confront the problem

Động từ
Lật mặt

Đối mặt, đương đầu với một vấn đề hoặc tình huống khó khăn.

"We need to confront the problem of climate change before it's too late."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you confront the problem directly, you find a solution more quickly.
Nếu bạn đối mặt trực tiếp với vấn đề, bạn sẽ tìm ra giải pháp nhanh hơn.
Phủ định
When students don't confront the problem, they don't understand the material.
Khi sinh viên không đối mặt với vấn đề, họ không hiểu tài liệu.
Nghi vấn
If you confront the problem head-on, do you feel more confident?
Nếu bạn đối mặt trực diện với vấn đề, bạn có cảm thấy tự tin hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "confront the problem".

Tư duy Phát triển (Growth Mindset)

Trong giáo dục và văn hóa doanh nghiệp phương Tây, việc 'confront the problem' gắn liền với Tư duy Phát triển (Growth Mindset). Người ta tin rằng việc đối diện và thất bại khi giải quyết vấn đề không phải là dấu hiệu của sự yếu kém, mà là cơ hội để học hỏi và phát triển kỹ năng (learning opportunity).

Sự Minh Bạch và Trách Nhiệm

Cụm từ này phản ánh giá trị văn hóa cao về tính minh bạch (transparency) và trách nhiệm (accountability). Ở nhiều môi trường làm việc, việc che giấu hoặc trì hoãn việc đối diện với vấn đề nghiêm trọng được coi là thiếu chuyên nghiệp và gây hại cho tập thể. Hành động 'confront the problem' thể hiện tính chính trực.