(Top Banner Ad)
conscious dream
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Khoa học thần kinh

conscious dream

Nghĩa tiếng Việt

giấc mơ tỉnh táo giấc mơ có ý thức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dream during which the dreamer is aware that they are dreaming.

Vietnamese Meaning

Một giấc mơ trong đó người mơ nhận thức được rằng họ đang mơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She trained herself to have conscious dreams so she could explore her subconscious."

    "Cô ấy tự rèn luyện bản thân để có những giấc mơ tỉnh táo để có thể khám phá tiềm thức của mình."

  • "Many people seek to experience conscious dreams for creative inspiration."

    "Nhiều người tìm cách trải nghiệm những giấc mơ tỉnh táo để có được nguồn cảm hứng sáng tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun consciousness ý thức, sự nhận thức, sự tỉnh táo
Adverb consciously một cách có ý thức, một cách chủ tâm
Adjective unconscious bất tỉnh, vô thức, không nhận biết được
Noun dreamer người hay mơ mộng
Verb dream mơ, mơ thấy
Adjective dreamlike như mơ, giống như một giấc mơ
Adjective dreamy mơ màng, lãng đãng, không thực tế

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học thần kinh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (conscious)
conscius ('knowing, aware')
Old French (conscious)
conscience
Old Norse (dream)
draumr ('dream')
Middle English (dream)
drem
Modern English
conscious dream

Nguồn gốc của 'Conscious'

Từ 'conscious' bắt nguồn từ tiếng Latin 'conscius', kết hợp từ 'con-' (cùng nhau) và 'scire' (biết). Ý nghĩa ban đầu là 'biết cùng người khác', sau đó phát triển thành 'biết trong chính mình', tức là nhận thức được suy nghĩ và cảm xúc của bản thân.

Sự thay đổi nghĩa của 'Dream'

Thật thú vị, từ 'dream' trong tiếng Anh cổ ('drēam') có nghĩa là 'niềm vui, âm nhạc'. Nghĩa 'giấc mơ khi ngủ' mà chúng ta dùng ngày nay thực chất được mượn từ từ 'draumr' của người Viking (tiếng Bắc Âu cổ) sau khi họ xâm chiếm nước Anh.

Usage Note

Giấc mơ tỉnh táo là một trạng thái ý thức đặc biệt. Nó khác với giấc mơ thông thường ở chỗ người mơ có khả năng kiểm soát các yếu tố của giấc mơ như môi trường, nhân vật và cốt truyện. Khái niệm này thường được sử dụng trong các nghiên cứu về ý thức và tiềm thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + conscious dream
  • have a conscious dream
    (có một giấc mơ tỉnh táo)
  • experience a conscious dream
    (trải nghiệm một giấc mơ tỉnh táo)
  • induce a conscious dream
    (tạo ra / gây ra một giấc mơ tỉnh táo)
  • control a conscious dream
    (kiểm soát một giấc mơ tỉnh táo)
Adjective + conscious dream
  • vivid conscious dream
    (giấc mơ tỉnh táo sống động)
  • brief conscious dream
    (giấc mơ tỉnh táo ngắn ngủi)
  • rare conscious dream
    (giấc mơ tỉnh táo hiếm gặp)

Idioms

  • living the dream

    Sống một cuộc sống lý tưởng, tuyệt vời như mơ.

    "She moved to the beach, started her own business, and is now truly living the dream."

    (Cô ấy chuyển đến bãi biển, bắt đầu kinh doanh riêng, và giờ đang thực sự sống một cuộc sống như mơ.)

  • a dream come true

    Một điều mong ước đã trở thành sự thật.

    "Winning the scholarship to study abroad was a dream come true for him."

    (Giành được học bổng du học là một giấc mơ đã trở thành hiện thực đối với anh ấy.)

  • beyond your wildest dreams

    Vượt xa cả những gì bạn từng tưởng tượng hoặc hy vọng.

    "The success of their first album was beyond their wildest dreams."

    (Thành công của album đầu tay đã vượt ngoài sức tưởng tượng của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conscious dream

Danh từ
Lật mặt

Một giấc mơ trong đó người mơ nhận thức được rằng họ đang mơ.

"She trained herself to have conscious dreams so she could explore her subconscious."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Conscious dreaming offers unique experiences: the ability to control your dreams, explore fantastical worlds, and even overcome fears.
Giấc mơ tỉnh táo mang lại những trải nghiệm độc đáo: khả năng kiểm soát giấc mơ của bạn, khám phá những thế giới kỳ ảo và thậm chí vượt qua nỗi sợ hãi.
Phủ định
Many people believe conscious dreaming is impossible: they think we cannot control our dreams.
Nhiều người tin rằng mơ tỉnh táo là không thể: họ nghĩ rằng chúng ta không thể kiểm soát giấc mơ của mình.
Nghi vấn
Is conscious dreaming a skill that can be learned: can anyone learn to control their dreams?
Mơ tỉnh táo có phải là một kỹ năng có thể học được không: có ai có thể học cách kiểm soát giấc mơ của mình không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People often experience a conscious dream during REM sleep.
Mọi người thường trải nghiệm một giấc mơ có ý thức trong giai đoạn ngủ REM.
Phủ định
Rarely have I had such a vivid conscious dream as I did last night.
Hiếm khi tôi có một giấc mơ có ý thức sống động như đêm qua.
Nghi vấn
Should one encounter a conscious dream, what steps are advised to maintain control?
Nếu ai đó gặp phải một giấc mơ có ý thức, những bước nào được khuyên để duy trì quyền kiểm soát?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conscious dream".

Giấc mơ tỉnh táo trong văn hóa đại chúng

Khái niệm 'conscious dream' (thường gọi là 'lucid dream') đã trở nên rất phổ biến trong văn hóa phương Tây qua các bộ phim nổi tiếng như 'Inception' (2010) và 'Waking Life' (2001). Những bộ phim này khám phá ý tưởng kiểm soát thế giới trong mơ, khơi dậy sự tò mò của công chúng về hiện tượng này.

Nghiên cứu khoa học và ứng dụng

Giấc mơ tỉnh táo không chỉ là sản phẩm của trí tưởng tượng. Đây là một hiện tượng có thật được các nhà thần kinh học nghiên cứu. Nó được ứng dụng trong trị liệu tâm lý để giúp bệnh nhân đối mặt và vượt qua ác mộng, luyện tập kỹ năng, và thúc đẩy sự sáng tạo.