dreamlike
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
resembling a dream; having the characteristics of a dream; unreal; fantastic.
Vietnamese Meaning
giống như mơ; có đặc điểm của một giấc mơ; không có thật; kỳ ảo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The whole evening had a dreamlike quality."
"Cả buổi tối mang một vẻ đẹp như mơ."
-
"The city looked dreamlike in the soft morning light."
"Thành phố trông như mơ trong ánh sáng dịu nhẹ buổi sáng."
-
"She described the experience as dreamlike and strangely compelling."
"Cô ấy mô tả trải nghiệm đó là như mơ và kỳ lạ một cách hấp dẫn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'dreamlike' thường được sử dụng để mô tả những trải nghiệm, cảnh vật hoặc trạng thái cảm xúc có vẻ đẹp, kỳ lạ, và phi thực tế như trong một giấc mơ. Nó nhấn mạnh sự mơ hồ, không rõ ràng và đôi khi là sự bất thường của những gì được mô tả. Sự khác biệt với 'dreamy' là 'dreamy' có thể mang nghĩa lãng mạn, dễ chịu, trong khi 'dreamlike' tập trung vào tính chất ảo diệu và không thực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strangely strangely dreamlike (kỳ lạ như mơ)
-
hauntingly hauntingly dreamlike (ám ảnh như mơ)
-
vaguely vaguely dreamlike (mơ hồ như mơ)
-
quality dreamlike quality (chất lượng như mơ, cảm giác siêu thực)
-
state dreamlike state (trạng thái như mơ, trạng thái siêu thực)
-
atmosphere dreamlike atmosphere (bầu không khí như mơ)
-
sequence dreamlike sequence (trình tự/chuỗi cảnh như mơ)
-
vision dreamlike vision (cảnh tượng như mơ)
Idioms
-
in a dreamlike state
trong trạng thái siêu thực, mê man như mơ
"After the accident, he remained in a dreamlike state for hours."
(Sau tai nạn, anh ấy vẫn ở trong trạng thái siêu thực suốt nhiều giờ.)
-
a dreamlike quality
một cảm giác/chất lượng như mơ, siêu thực
"The painting had a strange, almost dreamlike quality that fascinated viewers."
(Bức tranh có một chất lượng kỳ lạ, gần như siêu thực, làm say mê người xem.)
-
a dreamlike sequence
một chuỗi cảnh/trình tự như mơ (thường trong phim, sách)
"The film featured a long, abstract dreamlike sequence that explored the character's subconscious."
(Bộ phim có một chuỗi cảnh như mơ dài, trừu tượng khám phá tiềm thức của nhân vật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dreamlike
adjectivegiống như mơ; có đặc điểm của một giấc mơ; không có thật; kỳ ảo.
"The whole evening had a dreamlike quality."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The audience will be feeling a dreamlike sense of wonder as the magician performs. |
Khán giả sẽ cảm thấy một cảm giác kỳ diệu như trong mơ khi ảo thuật gia biểu diễn. |
| Phủ định | I won't be remembering the details clearly; the whole experience will be dreamlike. |
Tôi sẽ không nhớ rõ các chi tiết; toàn bộ trải nghiệm sẽ như trong mơ. |
| Nghi vấn | Will you be describing the landscape as dreamlike in your poem? |
Bạn sẽ mô tả phong cảnh như trong mơ trong bài thơ của bạn chứ? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she wakes up, she will have been experiencing a dreamlike state for eight hours. |
Đến lúc cô ấy tỉnh dậy, cô ấy sẽ đã trải qua trạng thái mơ màng trong tám tiếng. |
| Phủ định | He won't have been feeling that dreamlike sensation for long when the alarm goes off. |
Anh ấy sẽ không cảm thấy cảm giác mơ màng đó lâu khi chuông báo thức vang lên. |
| Nghi vấn | Will they have been wandering through a dreamlike landscape for days before they find the exit? |
Liệu họ sẽ đã lang thang qua một phong cảnh như mơ trong nhiều ngày trước khi họ tìm thấy lối ra? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The experience has been dreamlike since we arrived in this magical place. |
Trải nghiệm đã trở nên như mơ kể từ khi chúng tôi đến nơi kỳ diệu này. |
| Phủ định | The past few weeks haven't been dreamlike at all; they've been quite stressful. |
Vài tuần qua không hề như mơ; chúng khá căng thẳng. |
| Nghi vấn | Has her recovery felt dreamlike after such a severe injury? |
Sự hồi phục của cô ấy có cảm giác như mơ sau một chấn thương nghiêm trọng như vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dreamlike".
