conscious reaction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A deliberate and aware response to a stimulus.
Vietnamese Meaning
Một phản ứng có ý thức và chủ động đối với một tác nhân kích thích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His conscious reaction to the insult was to remain calm."
"Phản ứng có ý thức của anh ấy đối với lời lăng mạ là giữ bình tĩnh."
-
"Her conscious reaction to the criticism was carefully considered."
"Phản ứng có ý thức của cô ấy đối với những lời chỉ trích đã được cân nhắc cẩn thận."
-
"A conscious reaction requires thought and awareness."
"Một phản ứng có ý thức đòi hỏi phải có suy nghĩ và nhận thức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | consciousness | ý thức, sự nhận thức |
| Adjective | unconscious | bất tỉnh, vô thức |
| Adverb | consciously | một cách có ý thức, có chủ đích |
| Noun | subconscious | tiềm thức |
| Verb | react | phản ứng |
| Adjective | reactive | dễ phản ứng, có tính phản ứng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh rằng phản ứng không phải là bản năng hay vô thức, mà là kết quả của sự nhận thức và cân nhắc có ý thức. Nó khác với 'unconscious reaction' (phản ứng vô thức) hoặc 'reflex' (phản xạ). Nó thường liên quan đến hành động có chủ ý sau khi suy nghĩ.
Prepositions
'Conscious reaction to' được sử dụng để chỉ rõ tác nhân kích thích gây ra phản ứng. Ví dụ: 'a conscious reaction to stress'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deliberate conscious reaction (một phản ứng có ý thức và chủ tâm)
-
fully conscious reaction (một phản ứng hoàn toàn có ý thức)
-
immediate conscious reaction (một phản ứng có ý thức ngay lập tức)
-
elicit a conscious reaction (gợi ra một phản ứng có ý thức)
-
provoke a conscious reaction (khiêu khích/gây ra một phản ứng có ý thức)
-
observe a conscious reaction (quan sát một phản ứng có ý thức)
Idioms
-
a conscious reaction against something
Một hành động hoặc thái độ có chủ đích nhằm chống lại một điều gì đó (thường là một quy chuẩn xã hội, một xu hướng).
"Punk music was a conscious reaction against the polished and commercial rock music of the 1970s."
(Nhạc Punk là một sự phản kháng có chủ đích chống lại dòng nhạc rock bóng bẩy và thương mại của những năm 1970.)
-
more of a conscious reaction than an instinct
Mô tả một hành động là kết quả của sự suy nghĩ và lựa chọn, chứ không phải là một phản xạ tự nhiên hay bản năng.
"His decision to apologize was more of a conscious reaction than an instinct; he really had to think about it."
(Quyết định xin lỗi của anh ấy là một phản ứng có suy nghĩ hơn là theo bản năng; anh ấy đã thực sự phải cân nhắc về điều đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
conscious reaction
Danh từMột phản ứng có ý thức và chủ động đối với một tác nhân kích thích.
"His conscious reaction to the insult was to remain calm."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His actions demonstrated a conscious reaction: he immediately stepped back to avoid the falling object. |
Hành động của anh ấy thể hiện một phản ứng có ý thức: anh ấy lập tức lùi lại để tránh vật thể đang rơi. |
| Phủ định | The patient's lack of response indicated no conscious reaction: he remained still despite the painful stimulus. |
Việc bệnh nhân không phản ứng cho thấy không có phản ứng có ý thức: anh ta vẫn bất động mặc dù có kích thích đau đớn. |
| Nghi vấn | Was her response a conscious reaction: did she deliberately choose to ignore the warning signs? |
Phản ứng của cô ấy có phải là một phản ứng có ý thức không: cô ấy có cố ý chọn bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conscious reaction".
