(Top Banner Ad)
conscious reaction
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Sinh học

conscious reaction

UK: /ˈkɒnʃəs riˈækʃən/ • US: /ˈkɑːnʃəs riˈækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phản ứng có ý thức phản ứng chủ động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A deliberate and aware response to a stimulus.

Vietnamese Meaning

Một phản ứng có ý thức và chủ động đối với một tác nhân kích thích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His conscious reaction to the insult was to remain calm."

    "Phản ứng có ý thức của anh ấy đối với lời lăng mạ là giữ bình tĩnh."

  • "Her conscious reaction to the criticism was carefully considered."

    "Phản ứng có ý thức của cô ấy đối với những lời chỉ trích đã được cân nhắc cẩn thận."

  • "A conscious reaction requires thought and awareness."

    "Một phản ứng có ý thức đòi hỏi phải có suy nghĩ và nhận thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun consciousness ý thức, sự nhận thức
Adjective unconscious bất tỉnh, vô thức
Adverb consciously một cách có ý thức, có chủ đích
Noun subconscious tiềm thức
Verb react phản ứng
Adjective reactive dễ phản ứng, có tính phản ứng

Synonyms

deliberate response (phản ứng có chủ ý)intentional response (phản ứng cố ý)

Antonyms

unconscious reaction (phản ứng vô thức)reflex (phản xạ)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conscius (knowing, aware)
Latin
reactio (a doing back)
French
réaction
English (17th Century)
conscious reaction

Nguồn gốc của 'Conscious'

Từ 'conscious' bắt nguồn từ tiếng Latin 'conscius', kết hợp từ 'con-' (cùng với) và 'scire' (biết). Ban đầu, nó có nghĩa là 'biết cùng người khác', nhưng dần dần phát triển thành ý nghĩa 'biết từ bên trong chính mình' - tức là nhận thức được suy nghĩ và cảm xúc của bản thân.

Nguồn gốc của 'Reaction'

Từ 'reaction' đến từ tiếng Latin 'reactio', được tạo thành từ 're-' (trở lại) và 'actio' (hành động). Nó có nghĩa đen là 'một hành động đáp lại'. Ban đầu, từ này được dùng nhiều trong khoa học (như phản ứng hóa học), sau đó được áp dụng rộng rãi để chỉ bất kỳ hành động nào nhằm đáp lại một sự kiện hoặc tác nhân kích thích.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh rằng phản ứng không phải là bản năng hay vô thức, mà là kết quả của sự nhận thức và cân nhắc có ý thức. Nó khác với 'unconscious reaction' (phản ứng vô thức) hoặc 'reflex' (phản xạ). Nó thường liên quan đến hành động có chủ ý sau khi suy nghĩ.

Prepositions

to

'Conscious reaction to' được sử dụng để chỉ rõ tác nhân kích thích gây ra phản ứng. Ví dụ: 'a conscious reaction to stress'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conscious reaction
  • deliberate conscious reaction
    (một phản ứng có ý thức và chủ tâm)
  • fully conscious reaction
    (một phản ứng hoàn toàn có ý thức)
  • immediate conscious reaction
    (một phản ứng có ý thức ngay lập tức)
Verb + conscious reaction
  • elicit a conscious reaction
    (gợi ra một phản ứng có ý thức)
  • provoke a conscious reaction
    (khiêu khích/gây ra một phản ứng có ý thức)
  • observe a conscious reaction
    (quan sát một phản ứng có ý thức)

Idioms

  • a conscious reaction against something

    Một hành động hoặc thái độ có chủ đích nhằm chống lại một điều gì đó (thường là một quy chuẩn xã hội, một xu hướng).

    "Punk music was a conscious reaction against the polished and commercial rock music of the 1970s."

    (Nhạc Punk là một sự phản kháng có chủ đích chống lại dòng nhạc rock bóng bẩy và thương mại của những năm 1970.)

  • more of a conscious reaction than an instinct

    Mô tả một hành động là kết quả của sự suy nghĩ và lựa chọn, chứ không phải là một phản xạ tự nhiên hay bản năng.

    "His decision to apologize was more of a conscious reaction than an instinct; he really had to think about it."

    (Quyết định xin lỗi của anh ấy là một phản ứng có suy nghĩ hơn là theo bản năng; anh ấy đã thực sự phải cân nhắc về điều đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conscious reaction

Danh từ
Lật mặt

Một phản ứng có ý thức và chủ động đối với một tác nhân kích thích.

"His conscious reaction to the insult was to remain calm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His actions demonstrated a conscious reaction: he immediately stepped back to avoid the falling object.
Hành động của anh ấy thể hiện một phản ứng có ý thức: anh ấy lập tức lùi lại để tránh vật thể đang rơi.
Phủ định
The patient's lack of response indicated no conscious reaction: he remained still despite the painful stimulus.
Việc bệnh nhân không phản ứng cho thấy không có phản ứng có ý thức: anh ta vẫn bất động mặc dù có kích thích đau đớn.
Nghi vấn
Was her response a conscious reaction: did she deliberately choose to ignore the warning signs?
Phản ứng của cô ấy có phải là một phản ứng có ý thức không: cô ấy có cố ý chọn bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conscious reaction".

Tâm lý học phương Tây: Ý thức vs. Vô thức

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là sau các học thuyết của Sigmund Freud, có sự phân biệt rõ ràng giữa 'phản ứng có ý thức' (conscious reaction) và 'phản ứng vô thức' (unconscious reaction). Người ta tin rằng nhiều hành động của chúng ta được điều khiển bởi những ham muốn và nỗi sợ tiềm ẩn mà chúng ta không nhận ra. Việc phân tích và hiểu được sự khác biệt này là nền tảng của nhiều liệu pháp tâm lý.

Chánh niệm và Phản ứng có chủ đích

Trào lưu sống 'mindfulness' (chánh niệm) ở phương Tây rất đề cao việc chuyển đổi từ các phản ứng tự động (automatic reactions) sang các 'phản ứng có ý thức'. Ví dụ, thay vì tự động nổi giận khi kẹt xe, một người thực hành chánh niệm sẽ cố gắng nhận ra cơn giận và chủ động chọn một phản ứng bình tĩnh hơn. Điều này thể hiện một giá trị văn hóa coi trọng sự tự chủ và kiểm soát cảm xúc.