(Top Banner Ad)
conventional values
B2
noun phrase B2 Xã hội học, Đạo đức học, Kinh doanh

conventional values

UK: /kənˈvɛnʃənəl ˈvæljuːz/ • US: /kənˈvɛnʃənəl ˈvæljuːz/

Nghĩa tiếng Việt

giá trị truyền thống chuẩn mực xã hội giá trị thông thường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The norms, principles, and beliefs widely accepted and upheld by a society or group.

Vietnamese Meaning

Những chuẩn mực, nguyên tắc và niềm tin được chấp nhận và duy trì rộng rãi bởi một xã hội hoặc nhóm người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Respect for elders is one of the conventional values in many Asian cultures."

    "Sự tôn trọng người lớn tuổi là một trong những giá trị truyền thống ở nhiều nền văn hóa châu Á."

  • "He was raised in a family that upheld conventional values."

    "Anh ấy lớn lên trong một gia đình đề cao các giá trị truyền thống."

  • "The company's success is built on a foundation of conventional values and hard work."

    "Thành công của công ty được xây dựng trên nền tảng của các giá trị truyền thống và sự chăm chỉ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun convention quy ước, tục lệ, hội nghị
Adjective conventional theo tập quán, thông thường
Adverb conventionally một cách thông thường, theo quy cách
Adjective unconventional độc đáo, không theo lối mòn
Verb value trân trọng, định giá

Synonyms

Antonyms

unconventional values (giá trị khác thường)progressive values (giá trị tiến bộ)radical ideas (ý tưởng cấp tiến)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Đạo đức học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kom- (with) + *gwā- (to go)
Latin
convenire (to come together / to agree)
Middle English
conventioun
Modern English
conventional values

Sự đồng thuận của đám đông

Từ 'conventional' bắt nguồn từ tiếng Latin 'convenire', có nghĩa là 'cùng nhau đi đến'. Nó ám chỉ những quy tắc hoặc giá trị mà một cộng đồng đã cùng nhau đồng ý và chấp nhận là đúng đắn qua thời gian. Vì vậy, 'conventional values' không chỉ là sở thích cá nhân mà là những nền tảng đạo đức được xã hội thừa nhận rộng rãi.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ những giá trị truyền thống, lâu đời, được coi là đúng đắn và quan trọng trong một cộng đồng. Nó có thể bao gồm các giá trị đạo đức, tôn giáo, văn hóa, hoặc xã hội. So với 'traditional values', 'conventional values' có thể mang sắc thái bảo thủ hơn, nhấn mạnh vào sự tuân thủ các quy tắc và chuẩn mực hiện có.

Prepositions

in within

* **in**: Chỉ sự tồn tại của các giá trị trong một bối cảnh rộng lớn hơn (ví dụ: 'conventional values in society').
* **within**: Chỉ sự tồn tại của các giá trị bên trong một nhóm hoặc tổ chức cụ thể (ví dụ: 'conventional values within the company').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + conventional values
  • uphold uphold conventional values
    (duy trì/bảo vệ các giá trị truyền thống)
  • challenge challenge conventional values
    (thách thức các giá trị truyền thống)
  • rebel against rebel against conventional values
    (phản kháng lại các giá trị quy ước)
Adjective + conventional values
  • traditional traditional conventional values
    (các giá trị quy ước mang tính truyền thống)
  • strict strict conventional values
    (những giá trị quy ước khắt khe)

Idioms

  • Adhere to conventional values

    Tuân thủ chặt chẽ các chuẩn mực xã hội

    "Older generations often expect the youth to adhere to conventional values."

    (Các thế hệ đi trước thường mong đợi giới trẻ tuân thủ các giá trị truyền thống.)

  • A bastion of conventional values

    Một thành trì của các giá trị truyền thống (nơi bảo tồn mạnh mẽ)

    "The small village remains a bastion of conventional values in a rapidly changing world."

    (Ngôi làng nhỏ vẫn là một thành trì của các giá trị truyền thống trong một thế giới đang thay đổi nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conventional values

noun phrase
Lật mặt

Những chuẩn mực, nguyên tắc và niềm tin được chấp nhận và duy trì rộng rãi bởi một xã hội hoặc nhóm người.

"Respect for elders is one of the conventional values in many Asian cultures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If society had embraced conventional values more strongly, we would have experienced fewer social problems.
Nếu xã hội đã chấp nhận các giá trị truyền thống mạnh mẽ hơn, chúng ta đã trải qua ít vấn đề xã hội hơn.
Phủ định
If the older generation had not upheld conventional values, the younger generation might not have had a moral compass.
Nếu thế hệ cũ không duy trì các giá trị truyền thống, thế hệ trẻ có lẽ đã không có la bàn đạo đức.
Nghi vấn
Would the company have succeeded if it had relied solely on conventional values instead of adapting to change?
Công ty có thành công không nếu nó chỉ dựa vào các giá trị truyền thống thay vì thích nghi với sự thay đổi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conventional values".

Thế hệ Baby Boomers và Gen Z

Trong văn hóa phương Tây, 'conventional values' thường gắn liền với thế hệ Baby Boomers (sau Thế chiến II), tập trung vào sự ổn định, hôn nhân và tôn ti trật tự. Ngược lại, các thế hệ trẻ như Gen Z thường có xu hướng đặt câu hỏi hoặc tái định nghĩa lại những giá trị này để phù hợp với sự đa dạng và bình đẳng hiện đại.

Tầng lớp trung lưu (Bourgeoisie)

Khái niệm này thường gắn liền với lối sống và đạo đức của tầng lớp trung lưu, nơi coi trọng sự chỉnh chu, sự nghiệp ổn định và những chuẩn mực đạo đức xã hội lâu đời.