conventional values
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The norms, principles, and beliefs widely accepted and upheld by a society or group.
Vietnamese Meaning
Những chuẩn mực, nguyên tắc và niềm tin được chấp nhận và duy trì rộng rãi bởi một xã hội hoặc nhóm người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Respect for elders is one of the conventional values in many Asian cultures."
"Sự tôn trọng người lớn tuổi là một trong những giá trị truyền thống ở nhiều nền văn hóa châu Á."
-
"He was raised in a family that upheld conventional values."
"Anh ấy lớn lên trong một gia đình đề cao các giá trị truyền thống."
-
"The company's success is built on a foundation of conventional values and hard work."
"Thành công của công ty được xây dựng trên nền tảng của các giá trị truyền thống và sự chăm chỉ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | convention | quy ước, tục lệ, hội nghị |
| Adjective | conventional | theo tập quán, thông thường |
| Adverb | conventionally | một cách thông thường, theo quy cách |
| Adjective | unconventional | độc đáo, không theo lối mòn |
| Verb | value | trân trọng, định giá |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ những giá trị truyền thống, lâu đời, được coi là đúng đắn và quan trọng trong một cộng đồng. Nó có thể bao gồm các giá trị đạo đức, tôn giáo, văn hóa, hoặc xã hội. So với 'traditional values', 'conventional values' có thể mang sắc thái bảo thủ hơn, nhấn mạnh vào sự tuân thủ các quy tắc và chuẩn mực hiện có.
Prepositions
* **in**: Chỉ sự tồn tại của các giá trị trong một bối cảnh rộng lớn hơn (ví dụ: 'conventional values in society').
* **within**: Chỉ sự tồn tại của các giá trị bên trong một nhóm hoặc tổ chức cụ thể (ví dụ: 'conventional values within the company').
Collocations (Từ đi kèm)
-
uphold uphold conventional values (duy trì/bảo vệ các giá trị truyền thống)
-
challenge challenge conventional values (thách thức các giá trị truyền thống)
-
rebel against rebel against conventional values (phản kháng lại các giá trị quy ước)
-
traditional traditional conventional values (các giá trị quy ước mang tính truyền thống)
-
strict strict conventional values (những giá trị quy ước khắt khe)
Idioms
-
Adhere to conventional values
Tuân thủ chặt chẽ các chuẩn mực xã hội
"Older generations often expect the youth to adhere to conventional values."
(Các thế hệ đi trước thường mong đợi giới trẻ tuân thủ các giá trị truyền thống.)
-
A bastion of conventional values
Một thành trì của các giá trị truyền thống (nơi bảo tồn mạnh mẽ)
"The small village remains a bastion of conventional values in a rapidly changing world."
(Ngôi làng nhỏ vẫn là một thành trì của các giá trị truyền thống trong một thế giới đang thay đổi nhanh chóng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
conventional values
noun phraseNhững chuẩn mực, nguyên tắc và niềm tin được chấp nhận và duy trì rộng rãi bởi một xã hội hoặc nhóm người.
"Respect for elders is one of the conventional values in many Asian cultures."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If society had embraced conventional values more strongly, we would have experienced fewer social problems. |
Nếu xã hội đã chấp nhận các giá trị truyền thống mạnh mẽ hơn, chúng ta đã trải qua ít vấn đề xã hội hơn. |
| Phủ định | If the older generation had not upheld conventional values, the younger generation might not have had a moral compass. |
Nếu thế hệ cũ không duy trì các giá trị truyền thống, thế hệ trẻ có lẽ đã không có la bàn đạo đức. |
| Nghi vấn | Would the company have succeeded if it had relied solely on conventional values instead of adapting to change? |
Công ty có thành công không nếu nó chỉ dựa vào các giá trị truyền thống thay vì thích nghi với sự thay đổi? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conventional values".
