(Top Banner Ad)
religious values
B2
noun phrase B2 Tôn giáo, Xã hội học, Triết học

religious values

UK: /rɪˈlɪdʒəs ˈvæljuːz/ • US: /rɪˈlɪdʒəs ˈvæljuːz/

Nghĩa tiếng Việt

các giá trị tôn giáo những giá trị đạo giáo chuẩn mực tôn giáo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Principles or beliefs considered important by a particular religion or faith.

Vietnamese Meaning

Các nguyên tắc hoặc niềm tin được coi là quan trọng bởi một tôn giáo hoặc đức tin cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Honesty and compassion are fundamental religious values in many faiths."

    "Tính trung thực và lòng trắc ẩn là những giá trị tôn giáo cơ bản trong nhiều đức tin."

  • "The school promotes religious values such as respect and tolerance."

    "Ngôi trường thúc đẩy các giá trị tôn giáo như sự tôn trọng và lòng khoan dung."

  • "Conflicts can arise when religious values clash with modern ethics."

    "Xung đột có thể nảy sinh khi các giá trị tôn giáo xung đột với đạo đức hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun religion Tôn giáo (hệ thống niềm tin và thờ cúng)
Adverb religiously Một cách sùng đạo; một cách rất cẩn thận, thường xuyên và tận tâm
Noun religiosity Sự sùng đạo, sự mộ đạo (mức độ tôn giáo của một người hoặc cộng đồng)
Verb value Coi trọng, định giá, đánh giá
Adjective valuable Có giá trị, quý giá
Noun valuation Sự định giá, sự đánh giá giá trị (thường về tài sản)

Synonyms

Antonyms

secular values (giá trị thế tục)materialistic values (giá trị vật chất)

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Xã hội học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
religio
Old French
religios
English
religious

Nguồn gốc của 'religious'

'Religious' bắt nguồn từ tiếng Latin 'religio'. Từ này có nghĩa là 'sự ràng buộc', 'nghĩa vụ', hoặc 'sự tôn kính đối với thần linh'. Nó gợi lên ý tưởng về một lời thề hoặc một cam kết thiêng liêng, thể hiện mối quan hệ giữa con người và thần thánh.

Nguồn gốc của 'value'

'Value' (giá trị) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'valere', có nghĩa là 'có sức mạnh', 'có giá trị' hoặc 'xứng đáng'. Qua tiếng Pháp cổ 'value', từ này dần mang ý nghĩa về giá trị nội tại, tầm quan trọng hoặc các nguyên tắc đạo đức mà một người hoặc một xã hội coi trọng.

Khi 'religious' và 'values' kết hợp

Khi kết hợp, 'religious values' (giá trị tôn giáo) chỉ các nguyên tắc đạo đức, niềm tin và quy tắc ứng xử bắt nguồn từ một tôn giáo cụ thể. Chúng thường được coi là nền tảng cho lối sống, cách nhìn nhận thế giới và quyết định hành vi của những người theo đạo.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những giá trị đạo đức và tinh thần mà một tôn giáo hoặc hệ thống tín ngưỡng đặt lên hàng đầu. Nó bao gồm các quy tắc ứng xử, các chuẩn mực đạo đức, và các niềm tin về ý nghĩa cuộc sống và mối quan hệ với thế giới siêu nhiên. Sự nhấn mạnh có thể khác nhau giữa các tôn giáo khác nhau.

Prepositions

in of within

"in": Sử dụng để chỉ việc thực hành hoặc tin vào các giá trị tôn giáo. Ví dụ: 'He believes in religious values.'
"of": Sử dụng để chỉ các giá trị thuộc về một tôn giáo cụ thể. Ví dụ: 'the religious values of Islam.'
"within": Sử dụng để chỉ sự tồn tại của các giá trị trong phạm vi một tôn giáo. Ví dụ: 'religious values within Christianity'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + religious values
  • strong strong religious values
    (các giá trị tôn giáo vững chắc/mạnh mẽ)
  • core core religious values
    (các giá trị tôn giáo cốt lõi)
  • personal personal religious values
    (các giá trị tôn giáo cá nhân)
  • shared shared religious values
    (các giá trị tôn giáo chung)
Verb + religious values
  • uphold uphold religious values
    (đề cao/duy trì các giá trị tôn giáo)
  • instill instill religious values
    (thấm nhuần/gieo truyền các giá trị tôn giáo)
  • promote promote religious values
    (thúc đẩy các giá trị tôn giáo)
  • reflect reflect religious values
    (phản ánh các giá trị tôn giáo)
Noun + religious values
  • the importance of the importance of religious values
    (tầm quan trọng của các giá trị tôn giáo)
  • a clash of a clash of religious values
    (sự xung đột/va chạm về các giá trị tôn giáo)

Idioms

  • to uphold religious values

    Đề cao, duy trì hoặc bảo vệ các nguyên tắc và niềm tin đạo đức của tôn giáo

    "Many people believe it's important for parents to uphold religious values in their children's upbringing."

    (Nhiều người tin rằng cha mẹ cần phải đề cao các giá trị tôn giáo trong quá trình nuôi dạy con cái.)

  • a clash of religious values

    Một sự xung đột hoặc mâu thuẫn giữa các nguyên tắc và niềm tin của các tôn giáo khác nhau hoặc giữa tôn giáo và các giá trị khác trong xã hội.

    "The debate often highlights a clash of religious values with modern secular perspectives."

    (Cuộc tranh luận thường làm nổi bật sự xung đột giữa các giá trị tôn giáo và quan điểm thế tục hiện đại.)

  • to be guided by religious values

    Hành động theo, được định hướng bởi các nguyên tắc và niềm tin đạo đức từ tôn giáo của mình, coi đó là kim chỉ nam cho cuộc sống.

    "She tries to live a life that is truly guided by religious values."

    (Cô ấy cố gắng sống một cuộc đời thực sự được dẫn dắt bởi các giá trị tôn giáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

religious values

noun phrase
Lật mặt

Các nguyên tắc hoặc niềm tin được coi là quan trọng bởi một tôn giáo hoặc đức tin cụ thể.

"Honesty and compassion are fundamental religious values in many faiths."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If people valued religious values more, they would treat each other with greater respect.
Nếu mọi người coi trọng các giá trị tôn giáo hơn, họ sẽ đối xử với nhau tôn trọng hơn.
Phủ định
If she didn't uphold religious values, she wouldn't be a respected leader in her community.
Nếu cô ấy không đề cao các giá trị tôn giáo, cô ấy sẽ không phải là một nhà lãnh đạo được kính trọng trong cộng đồng của mình.
Nghi vấn
Would society be more harmonious if everyone adhered to religious values?
Xã hội có hòa thuận hơn nếu mọi người tuân thủ các giá trị tôn giáo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "religious values".

Ảnh hưởng đến luật pháp và đạo đức xã hội

Ở nhiều quốc gia phương Tây, các giá trị tôn giáo, đặc biệt là các giá trị Judeo-Christian (Do Thái-Thiên Chúa giáo), đã và đang có ảnh hưởng sâu rộng đến hệ thống luật pháp, các quy tắc đạo đức xã hội và thậm chí là các ngày lễ công cộng. Mặc dù có nguyên tắc 'tách biệt nhà thờ và nhà nước', ảnh hưởng này vẫn hiện hữu trong nhiều khía cạnh của đời sống công cộng.

Vai trò trong các truyền thống và ngày lễ

Các giá trị tôn giáo là nền tảng cho nhiều truyền thống và ngày lễ quan trọng trên khắp thế giới. Ví dụ, lễ Giáng sinh và Lễ Phục sinh ở phương Tây không chỉ là những ngày lễ tôn giáo mà còn là những dịp để gia đình sum họp, thể hiện lòng bác ái và suy ngẫm về các giá trị như tình yêu thương, sự tha thứ và hy vọng, củng cố các mối quan hệ cộng đồng.