religious values
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Principles or beliefs considered important by a particular religion or faith.
Vietnamese Meaning
Các nguyên tắc hoặc niềm tin được coi là quan trọng bởi một tôn giáo hoặc đức tin cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Honesty and compassion are fundamental religious values in many faiths."
"Tính trung thực và lòng trắc ẩn là những giá trị tôn giáo cơ bản trong nhiều đức tin."
-
"The school promotes religious values such as respect and tolerance."
"Ngôi trường thúc đẩy các giá trị tôn giáo như sự tôn trọng và lòng khoan dung."
-
"Conflicts can arise when religious values clash with modern ethics."
"Xung đột có thể nảy sinh khi các giá trị tôn giáo xung đột với đạo đức hiện đại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | religion | Tôn giáo (hệ thống niềm tin và thờ cúng) |
| Adverb | religiously | Một cách sùng đạo; một cách rất cẩn thận, thường xuyên và tận tâm |
| Noun | religiosity | Sự sùng đạo, sự mộ đạo (mức độ tôn giáo của một người hoặc cộng đồng) |
| Verb | value | Coi trọng, định giá, đánh giá |
| Adjective | valuable | Có giá trị, quý giá |
| Noun | valuation | Sự định giá, sự đánh giá giá trị (thường về tài sản) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những giá trị đạo đức và tinh thần mà một tôn giáo hoặc hệ thống tín ngưỡng đặt lên hàng đầu. Nó bao gồm các quy tắc ứng xử, các chuẩn mực đạo đức, và các niềm tin về ý nghĩa cuộc sống và mối quan hệ với thế giới siêu nhiên. Sự nhấn mạnh có thể khác nhau giữa các tôn giáo khác nhau.
Prepositions
"in": Sử dụng để chỉ việc thực hành hoặc tin vào các giá trị tôn giáo. Ví dụ: 'He believes in religious values.'
"of": Sử dụng để chỉ các giá trị thuộc về một tôn giáo cụ thể. Ví dụ: 'the religious values of Islam.'
"within": Sử dụng để chỉ sự tồn tại của các giá trị trong phạm vi một tôn giáo. Ví dụ: 'religious values within Christianity'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong religious values (các giá trị tôn giáo vững chắc/mạnh mẽ)
-
core core religious values (các giá trị tôn giáo cốt lõi)
-
personal personal religious values (các giá trị tôn giáo cá nhân)
-
shared shared religious values (các giá trị tôn giáo chung)
-
uphold uphold religious values (đề cao/duy trì các giá trị tôn giáo)
-
instill instill religious values (thấm nhuần/gieo truyền các giá trị tôn giáo)
-
promote promote religious values (thúc đẩy các giá trị tôn giáo)
-
reflect reflect religious values (phản ánh các giá trị tôn giáo)
-
the importance of the importance of religious values (tầm quan trọng của các giá trị tôn giáo)
-
a clash of a clash of religious values (sự xung đột/va chạm về các giá trị tôn giáo)
Idioms
-
to uphold religious values
Đề cao, duy trì hoặc bảo vệ các nguyên tắc và niềm tin đạo đức của tôn giáo
"Many people believe it's important for parents to uphold religious values in their children's upbringing."
(Nhiều người tin rằng cha mẹ cần phải đề cao các giá trị tôn giáo trong quá trình nuôi dạy con cái.)
-
a clash of religious values
Một sự xung đột hoặc mâu thuẫn giữa các nguyên tắc và niềm tin của các tôn giáo khác nhau hoặc giữa tôn giáo và các giá trị khác trong xã hội.
"The debate often highlights a clash of religious values with modern secular perspectives."
(Cuộc tranh luận thường làm nổi bật sự xung đột giữa các giá trị tôn giáo và quan điểm thế tục hiện đại.)
-
to be guided by religious values
Hành động theo, được định hướng bởi các nguyên tắc và niềm tin đạo đức từ tôn giáo của mình, coi đó là kim chỉ nam cho cuộc sống.
"She tries to live a life that is truly guided by religious values."
(Cô ấy cố gắng sống một cuộc đời thực sự được dẫn dắt bởi các giá trị tôn giáo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
religious values
noun phraseCác nguyên tắc hoặc niềm tin được coi là quan trọng bởi một tôn giáo hoặc đức tin cụ thể.
"Honesty and compassion are fundamental religious values in many faiths."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If people valued religious values more, they would treat each other with greater respect. |
Nếu mọi người coi trọng các giá trị tôn giáo hơn, họ sẽ đối xử với nhau tôn trọng hơn. |
| Phủ định | If she didn't uphold religious values, she wouldn't be a respected leader in her community. |
Nếu cô ấy không đề cao các giá trị tôn giáo, cô ấy sẽ không phải là một nhà lãnh đạo được kính trọng trong cộng đồng của mình. |
| Nghi vấn | Would society be more harmonious if everyone adhered to religious values? |
Xã hội có hòa thuận hơn nếu mọi người tuân thủ các giá trị tôn giáo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "religious values".
