considerable amount
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large quantity or extent of something.
Vietnamese Meaning
Một số lượng hoặc mức độ lớn của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He spent a considerable amount of money on the project."
"Anh ấy đã chi một số tiền đáng kể cho dự án."
-
"She has invested a considerable amount of time in this research."
"Cô ấy đã đầu tư một lượng thời gian đáng kể vào nghiên cứu này."
-
"A considerable amount of damage was caused by the storm."
"Một lượng thiệt hại đáng kể đã xảy ra do cơn bão."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | consider | cân nhắc, xem xét |
| Adjective | considerable | đáng kể, to lớn, lớn lao |
| Adverb | considerably | một cách đáng kể, nhiều |
| Noun | consideration | sự cân nhắc, sự xem xét |
| Adjective | inconsiderable | không đáng kể, nhỏ bé |
| Adjective | considerate | ân cần, chu đáo (lưu ý: nghĩa khác) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'considerable amount' được sử dụng để chỉ một lượng lớn, đáng kể của một thứ gì đó, thường là không đếm được. Nó nhấn mạnh rằng lượng này không nhỏ và có tầm quan trọng nhất định. So sánh với 'a large amount', 'considerable' mang sắc thái trang trọng hơn và nhấn mạnh đến tầm quan trọng hơn là chỉ kích thước đơn thuần. Cụm từ này thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Prepositions
Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ ra cái gì chiếm số lượng lớn đó. Ví dụ: 'a considerable amount of money', 'a considerable amount of time'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
spend a considerable amount of time/money (dành một lượng thời gian/tiền bạc đáng kể)
-
invest a considerable amount of effort (đầu tư một lượng công sức đáng kể)
-
save a considerable amount of money (tiết kiệm một khoản tiền đáng kể)
-
receive a considerable amount of attention (nhận được sự chú ý đáng kể)
-
require a considerable amount of skill (đòi hỏi một lượng kỹ năng đáng kể)
-
pressure a considerable amount of pressure (một áp lực đáng kể)
-
damage a considerable amount of damage (một lượng thiệt hại đáng kể)
-
evidence a considerable amount of evidence (một lượng bằng chứng đáng kể)
-
work a considerable amount of work (một khối lượng công việc đáng kể)
-
for a considerable amount of time (trong một khoảng thời gian đáng kể)
-
with a considerable amount of difficulty (với một mức độ khó khăn đáng kể)
-
in a considerable amount of debt (nợ một khoản tiền đáng kể)
Idioms
-
to carry a considerable amount of weight
có sức ảnh hưởng lớn, rất quan trọng
"Her opinion carries a considerable amount of weight in the committee's decisions."
(Ý kiến của cô ấy có sức ảnh hưởng rất lớn trong các quyết định của ủy ban.)
-
to have a considerable amount on one's plate
có rất nhiều việc phải làm hoặc vấn đề phải giải quyết
"I can't take on another project; I already have a considerable amount on my plate."
(Tôi không thể nhận thêm dự án nào nữa; tôi đã có quá nhiều việc phải lo rồi.)
-
to put in a considerable amount of elbow grease
bỏ ra nhiều công sức, làm việc chân tay vất vả
"We had to put in a considerable amount of elbow grease to get the old house clean."
(Chúng tôi đã phải bỏ ra rất nhiều công sức để dọn dẹp sạch sẽ ngôi nhà cũ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
considerable amount
Cụm danh từMột số lượng hoặc mức độ lớn của một cái gì đó.
"He spent a considerable amount of money on the project."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "considerable amount".
