(Top Banner Ad)
considerable amount
B2
Cụm danh từ B2 Chung

considerable amount

UK: /kənˈsɪdərəbəl əˈmaʊnt/ • US: /kənˈsɪdərəbəl əˈmaʊnt/

Nghĩa tiếng Việt

một lượng đáng kể một số lượng lớn khá nhiều không ít
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large quantity or extent of something.

Vietnamese Meaning

Một số lượng hoặc mức độ lớn của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He spent a considerable amount of money on the project."

    "Anh ấy đã chi một số tiền đáng kể cho dự án."

  • "She has invested a considerable amount of time in this research."

    "Cô ấy đã đầu tư một lượng thời gian đáng kể vào nghiên cứu này."

  • "A considerable amount of damage was caused by the storm."

    "Một lượng thiệt hại đáng kể đã xảy ra do cơn bão."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb consider cân nhắc, xem xét
Adjective considerable đáng kể, to lớn, lớn lao
Adverb considerably một cách đáng kể, nhiều
Noun consideration sự cân nhắc, sự xem xét
Adjective inconsiderable không đáng kể, nhỏ bé
Adjective considerate ân cần, chu đáo (lưu ý: nghĩa khác)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
considerare ('to observe the stars')
Latin
considerabilis ('worthy of consideration')
Old French
considerable
Middle English
considerable

Từ những vì sao đến những con số

Từ 'consider' (cân nhắc) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'considerare', nghĩa đen là 'quan sát các vì sao' (con- 'cùng nhau' + sidus 'vì sao'). Người La Mã cổ đại tin rằng các vì sao có thể tiên đoán tương lai, vì vậy việc quan sát chúng là một hành động suy ngẫm sâu sắc và nghiêm túc. Theo thời gian, 'consider' mang nghĩa 'suy nghĩ cẩn thận', và 'considerable' có nghĩa là một thứ gì đó đủ lớn để đáng được xem xét kỹ lưỡng.

Leo lên đỉnh núi

Từ 'amount' (số lượng) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'amonter', có nghĩa là 'đi lên' hoặc 'leo núi' ('a' nghĩa là 'tới' + 'mont' nghĩa là 'ngọn núi'). Hãy tưởng tượng mọi thứ chất chồng lên ngày càng cao, giống như đang leo lên một ngọn núi. Ý tưởng về sự 'tích tụ' này đã tạo ra ý nghĩa hiện đại của 'amount' là một tổng số lượng.

Usage Note

Cụm từ 'considerable amount' được sử dụng để chỉ một lượng lớn, đáng kể của một thứ gì đó, thường là không đếm được. Nó nhấn mạnh rằng lượng này không nhỏ và có tầm quan trọng nhất định. So sánh với 'a large amount', 'considerable' mang sắc thái trang trọng hơn và nhấn mạnh đến tầm quan trọng hơn là chỉ kích thước đơn thuần. Cụm từ này thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ ra cái gì chiếm số lượng lớn đó. Ví dụ: 'a considerable amount of money', 'a considerable amount of time'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + considerable amount
  • spend a considerable amount of time/money
    (dành một lượng thời gian/tiền bạc đáng kể)
  • invest a considerable amount of effort
    (đầu tư một lượng công sức đáng kể)
  • save a considerable amount of money
    (tiết kiệm một khoản tiền đáng kể)
  • receive a considerable amount of attention
    (nhận được sự chú ý đáng kể)
  • require a considerable amount of skill
    (đòi hỏi một lượng kỹ năng đáng kể)
Cụm danh từ phổ biến
  • pressure a considerable amount of pressure
    (một áp lực đáng kể)
  • damage a considerable amount of damage
    (một lượng thiệt hại đáng kể)
  • evidence a considerable amount of evidence
    (một lượng bằng chứng đáng kể)
  • work a considerable amount of work
    (một khối lượng công việc đáng kể)
Cụm giới từ
  • for a considerable amount of time
    (trong một khoảng thời gian đáng kể)
  • with a considerable amount of difficulty
    (với một mức độ khó khăn đáng kể)
  • in a considerable amount of debt
    (nợ một khoản tiền đáng kể)

Idioms

  • to carry a considerable amount of weight

    có sức ảnh hưởng lớn, rất quan trọng

    "Her opinion carries a considerable amount of weight in the committee's decisions."

    (Ý kiến của cô ấy có sức ảnh hưởng rất lớn trong các quyết định của ủy ban.)

  • to have a considerable amount on one's plate

    có rất nhiều việc phải làm hoặc vấn đề phải giải quyết

    "I can't take on another project; I already have a considerable amount on my plate."

    (Tôi không thể nhận thêm dự án nào nữa; tôi đã có quá nhiều việc phải lo rồi.)

  • to put in a considerable amount of elbow grease

    bỏ ra nhiều công sức, làm việc chân tay vất vả

    "We had to put in a considerable amount of elbow grease to get the old house clean."

    (Chúng tôi đã phải bỏ ra rất nhiều công sức để dọn dẹp sạch sẽ ngôi nhà cũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

considerable amount

Cụm danh từ
Lật mặt

Một số lượng hoặc mức độ lớn của một cái gì đó.

"He spent a considerable amount of money on the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "considerable amount".

Giấc mơ Mỹ và việc Tích lũy Tài sản

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, 'Giấc mơ Mỹ' thường gắn liền với việc tích lũy một 'lượng tài sản đáng kể' (a considerable amount of wealth). Cụm từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về tiết kiệm, đầu tư và chi phí cho các mục tiêu lớn trong đời như mua nhà, học đại học, hoặc nghỉ hưu.

Hoạt động Từ thiện và văn hóa 'Cho đi'

Ở các nước phương Tây, có một truyền thống từ thiện mạnh mẽ. Những người kiếm được 'một số tiền đáng kể' (a considerable amount of money), như Bill Gates hay Warren Buffett, thường được kỳ vọng sẽ 'cho đi' bằng cách quyên góp cho các tổ chức từ thiện. Điều này phản ánh giá trị văn hóa rằng sự giàu có lớn đi kèm với trách nhiệm lớn đối với xã hội.