substantial distance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A considerable or significant amount of space between two points.
Vietnamese Meaning
Một khoảng cách đáng kể hoặc lớn giữa hai điểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The house is located a substantial distance from the main road."
"Ngôi nhà nằm cách xa đường chính một khoảng đáng kể."
-
"Due to the substantial distance, we decided to fly instead of drive."
"Vì khoảng cách khá xa, chúng tôi quyết định bay thay vì lái xe."
-
"A substantial distance separated the two armies before the battle began."
"Một khoảng cách đáng kể ngăn cách hai đội quân trước khi trận chiến bắt đầu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | substance | chất, bản chất, thực chất |
| Noun | substantiality | tính đáng kể, tính có thực |
| Adverb | substantially | đáng kể, về cơ bản |
| Verb | substantiate | chứng minh, xác nhận (một tuyên bố) |
| Verb | distance | giữ khoảng cách, làm cho xa cách |
| Adjective | distant | xa xôi, xa cách |
| Adverb | distantly | từ xa, một cách xa cách |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh rằng khoảng cách không chỉ đơn thuần là có, mà còn đủ lớn để gây ảnh hưởng hoặc tạo ra sự khác biệt. Nó thường được dùng để mô tả khoảng cách mà việc di chuyển, kết nối hoặc tác động trở nên khó khăn hoặc tốn kém hơn. So với 'a long distance', 'substantial distance' mang tính trang trọng và nhấn mạnh hơn vào mức độ lớn của khoảng cách.
Prepositions
Ví dụ: There is a substantial distance *between* the two cities. (Có một khoảng cách đáng kể giữa hai thành phố.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
maintain maintain a substantial distance (duy trì một khoảng cách đáng kể)
-
cover cover a substantial distance (đi/bao phủ một quãng đường đáng kể)
-
travel travel a substantial distance (di chuyển một quãng đường đáng kể)
-
put put a substantial distance between (tạo ra một khoảng cách đáng kể giữa (ai/cái gì))
-
at at a substantial distance (ở một khoảng cách đáng kể)
-
from from a substantial distance (từ một khoảng cách đáng kể)
Idioms
-
keep a substantial distance from something/someone
Giữ một khoảng cách đáng kể với cái gì/ai đó (có thể hiểu theo nghĩa đen hoặc bóng, tránh xa một vấn đề hoặc người nào đó)
"It's wise to keep a substantial distance from any financial schemes that promise quick riches."
(Thật khôn ngoan khi giữ một khoảng cách đáng kể với bất kỳ kế hoạch tài chính nào hứa hẹn làm giàu nhanh chóng.)
-
cover a substantial distance
Đi một quãng đường/khoảng cách đáng kể (thường ám chỉ nỗ lực hoặc thành tựu lớn trong việc di chuyển hoặc tiến bộ)
"The team covered a substantial distance in their research, exploring many new avenues."
(Nhóm đã đi được một quãng đường đáng kể trong nghiên cứu của họ, khám phá nhiều hướng đi mới.)
-
put a substantial distance between oneself and something/someone
Tạo ra một khoảng cách đáng kể giữa bản thân với cái gì/ai đó (thường mang ý nghĩa chủ động tách rời, thoát ly khỏi một tình huống, quá khứ hoặc mối quan hệ)
"After the incident, she tried to put a substantial distance between herself and her past mistakes."
(Sau sự cố, cô ấy đã cố gắng tạo ra một khoảng cách đáng kể giữa bản thân và những sai lầm trong quá khứ của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
substantial distance
Cụm danh từMột khoảng cách đáng kể hoặc lớn giữa hai điểm.
"The house is located a substantial distance from the main road."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "substantial distance".
