(Top Banner Ad)
considerable share
B2
Cụm danh từ B2 Kinh tế, Kinh doanh, Thống kê

considerable share

UK: kənˈsɪdərəbəl ʃeər • US: kənˈsɪdərəbəl ʃer

Nghĩa tiếng Việt

một phần đáng kể phần lớn số lượng đáng kể
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A significant or substantial portion or amount of something.

Vietnamese Meaning

Một phần hoặc số lượng đáng kể, lớn, quan trọng của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company holds a considerable share of the market."

    "Công ty nắm giữ một phần đáng kể thị phần."

  • "A considerable share of the budget was allocated to research and development."

    "Một phần đáng kể ngân sách đã được phân bổ cho nghiên cứu và phát triển."

  • "He inherited a considerable share of his father's fortune."

    "Anh ấy thừa kế một phần đáng kể gia sản của cha mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb consider xem xét, cân nhắc
Adjective considerate chu đáo, ân cần
Noun consideration sự xem xét, sự cân nhắc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Kinh doanh, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
considerare
English
consider
English
considerable

Nguồn gốc của 'Considerable'

Từ 'considerable' bắt nguồn từ tiếng Latin 'considerare', có nghĩa là 'suy nghĩ kỹ'. Ban đầu, nó liên quan đến việc xem xét các vì sao để đưa ra quyết định. Sau này, nó mang ý nghĩa là 'đáng kể' hoặc 'quan trọng' vì những điều cần suy nghĩ kỹ thường có tầm quan trọng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một phần chiếm tỷ lệ lớn, có ảnh hưởng hoặc có giá trị đáng kể trong tổng thể. Nó nhấn mạnh đến kích thước hoặc tầm quan trọng tương đối của phần được đề cập. So với 'small share' (phần nhỏ), 'considerable share' cho thấy sự khác biệt đáng kể về lượng hoặc tác động.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ rõ cái gì mà phần đáng kể đó thuộc về. Ví dụ: 'a considerable share of the market' (một phần đáng kể của thị trường).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + considerable share
  • Significant significant considerable share
    (phần chia sẻ đáng kể)
  • Large large considerable share
    (phần chia sẻ lớn đáng kể)
Verb + considerable share
  • Hold hold a considerable share
    (giữ một phần đáng kể)
  • Control control a considerable share
    (kiểm soát một phần đáng kể)
Preposition + considerable share
  • Of of a considerable share
    (của một phần đáng kể)
  • In in a considerable share
    (trong một phần đáng kể)

Idioms

  • command a considerable share

    chiếm một phần đáng kể, nắm giữ một vị thế quan trọng

    "The company commands a considerable share of the market."

    (Công ty chiếm một phần đáng kể thị phần.)

  • gain a considerable share

    đạt được một phần đáng kể

    "They gained a considerable share of the profits."

    (Họ đã đạt được một phần lợi nhuận đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

considerable share

Cụm danh từ
Lật mặt

Một phần hoặc số lượng đáng kể, lớn, quan trọng của một cái gì đó.

"The company holds a considerable share of the market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has a considerable share in the company's profits.
Cô ấy có một phần đáng kể trong lợi nhuận của công ty.
Phủ định
He does not have a considerable share of the responsibility; his assistant does.
Anh ấy không có phần trách nhiệm đáng kể; trợ lý của anh ấy thì có.
Nghi vấn
Does the government have a considerable share in the project's funding?
Chính phủ có phần đóng góp đáng kể vào nguồn tài trợ của dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "considerable share".

Chia sẻ và Trách nhiệm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc sở hữu 'considerable share' (phần đáng kể) thường đi kèm với trách nhiệm lớn hơn. Người nắm giữ nhiều tài sản hoặc quyền lực thường được kỳ vọng sẽ đóng góp tích cực cho xã hội.