(Top Banner Ad)
small share
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Tài chính

small share

UK: /smɔːl ʃeə/ • US: /smɔːl ʃer/

Nghĩa tiếng Việt

phần nhỏ một phần nhỏ số lượng nhỏ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small portion or part of something; a limited amount.

Vietnamese Meaning

Một phần nhỏ hoặc một phần của một cái gì đó; một lượng giới hạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company only has a small share of the market."

    "Công ty chỉ có một phần nhỏ thị trường."

  • "They only have a small share of the profits."

    "Họ chỉ có một phần nhỏ lợi nhuận."

  • "The new product captured a small share of the market."

    "Sản phẩm mới chiếm được một phần nhỏ thị trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun smallness sự nhỏ bé, tính nhỏ hẹp
Noun share cổ phần, phần, suất
Noun shareholder cổ đông
Noun sharing sự chia sẻ, sự san sẻ
Verb share chia sẻ, có chung, đóng góp
Adjective shared được chia sẻ, chung

Synonyms

small portion (phần nhỏ)small percentage (phần trăm nhỏ)minor part (phần nhỏ, phần không quan trọng)

Antonyms

large share (phần lớn)major portion (phần chính)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*smol- (small) & *sker- (cut)
Proto-Germanic
*smalaz (small) & *skarō (cutting)
Old English
smæl (narrow, thin) & scearu (a cutting, division)
Middle English
smal & schare
Modern English
small share

Nguồn gốc 'small share'

Cụm từ 'small share' là sự kết hợp của hai từ đơn giản: 'small' (nhỏ bé) và 'share' (phần, cổ phần). Nó mô tả một phần rất nhỏ hoặc một tỷ lệ không đáng kể của một tổng thể. Từ 'small' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'smæl', có nghĩa là 'hẹp, mỏng'. Từ 'share' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'scearu', nghĩa là 'một phần được cắt ra' hoặc 'sự phân chia'. Việc ghép hai từ này lại với nhau trong tiếng Anh hiện đại tạo nên một cụm từ có nghĩa rõ ràng và trực quan, không phải là một từ có quá trình biến đổi phức tạp.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ một phần ít ỏi của một thứ lớn hơn, ví dụ như cổ phần nhỏ trong một công ty, phần trăm thị trường nhỏ, hoặc một lượng đóng góp nhỏ.
Trong lĩnh vực tài chính, 'small share' có thể ám chỉ một số lượng nhỏ cổ phiếu mà một người hoặc tổ chức nắm giữ trong một công ty. Nó ngụ ý quyền sở hữu hạn chế và ảnh hưởng ít đến các quyết định của công ty.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ phần nhỏ đó thuộc về cái gì. Ví dụ: 'a small share of the market'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + small share
  • comparatively a comparatively small share
    (một phần nhỏ tương đối)
  • disproportionately a disproportionately small share
    (một phần nhỏ không cân xứng)
  • relatively a relatively small share
    (một phần nhỏ tương đối)
Verb + small share
  • have have a small share
    (có một phần nhỏ)
  • hold hold a small share
    (nắm giữ một phần nhỏ (cổ phần))
  • contribute contribute a small share
    (đóng góp một phần nhỏ)
  • receive receive a small share
    (nhận một phần nhỏ)
  • own own a small share
    (sở hữu một phần nhỏ)

Idioms

  • a small share of the pie

    một phần nhỏ lợi ích hoặc thị phần (từ một tổng thể lớn)

    "Despite their efforts, they only managed to get a small share of the pie."

    (Mặc dù đã cố gắng, họ chỉ giành được một phần nhỏ lợi ích.)

  • contribute one's small share

    đóng góp phần nhỏ của mình vào một công việc chung

    "Everyone should contribute their small share to protect the environment."

    (Mọi người nên đóng góp phần nhỏ của mình để bảo vệ môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

small share

Danh từ
Lật mặt

Một phần nhỏ hoặc một phần của một cái gì đó; một lượng giới hạn.

"The company only has a small share of the market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "small share".

Giá trị của sự đóng góp nhỏ

Trong nhiều nền văn hóa, mặc dù một 'small share' (phần nhỏ) có vẻ không đáng kể, hành động đóng góp, bất kể quy mô, thường được đánh giá cao trong các nỗ lực tập thể, dự án cộng đồng hoặc quy trình dân chủ. Nó nhấn mạnh rằng đóng góp của mỗi cá nhân đều có ý nghĩa, dù chỉ là một phần nhỏ, và là yếu tố cần thiết để đạt được mục tiêu chung.

Phần nhỏ trong kinh tế

Trong lĩnh vực kinh doanh và kinh tế, 'small share' thường đề cập đến một cổ phần nhỏ trong một công ty (ví dụ, sở hữu cổ phiếu, vốn góp) hoặc một tỷ lệ phần trăm nhỏ trong tổng thị trường (thị phần). Đây là một thuật ngữ phổ biến trong tin tức tài chính và các cuộc thảo luận của doanh nghiệp, thể hiện mức độ ảnh hưởng hoặc lợi nhuận khiêm tốn của một cá nhân hay tổ chức.