small share
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một phần nhỏ hoặc một phần của một cái gì đó; một lượng giới hạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company only has a small share of the market."
"Công ty chỉ có một phần nhỏ thị trường."
-
"They only have a small share of the profits."
"Họ chỉ có một phần nhỏ lợi nhuận."
-
"The new product captured a small share of the market."
"Sản phẩm mới chiếm được một phần nhỏ thị trường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | smallness | sự nhỏ bé, tính nhỏ hẹp |
| Noun | share | cổ phần, phần, suất |
| Noun | shareholder | cổ đông |
| Noun | sharing | sự chia sẻ, sự san sẻ |
| Verb | share | chia sẻ, có chung, đóng góp |
| Adjective | shared | được chia sẻ, chung |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ một phần ít ỏi của một thứ lớn hơn, ví dụ như cổ phần nhỏ trong một công ty, phần trăm thị trường nhỏ, hoặc một lượng đóng góp nhỏ.
Trong lĩnh vực tài chính, 'small share' có thể ám chỉ một số lượng nhỏ cổ phiếu mà một người hoặc tổ chức nắm giữ trong một công ty. Nó ngụ ý quyền sở hữu hạn chế và ảnh hưởng ít đến các quyết định của công ty.
Prepositions
Sử dụng 'of' để chỉ phần nhỏ đó thuộc về cái gì. Ví dụ: 'a small share of the market'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
comparatively a comparatively small share (một phần nhỏ tương đối)
-
disproportionately a disproportionately small share (một phần nhỏ không cân xứng)
-
relatively a relatively small share (một phần nhỏ tương đối)
-
have have a small share (có một phần nhỏ)
-
hold hold a small share (nắm giữ một phần nhỏ (cổ phần))
-
contribute contribute a small share (đóng góp một phần nhỏ)
-
receive receive a small share (nhận một phần nhỏ)
-
own own a small share (sở hữu một phần nhỏ)
Idioms
-
a small share of the pie
một phần nhỏ lợi ích hoặc thị phần (từ một tổng thể lớn)
"Despite their efforts, they only managed to get a small share of the pie."
(Mặc dù đã cố gắng, họ chỉ giành được một phần nhỏ lợi ích.)
-
contribute one's small share
đóng góp phần nhỏ của mình vào một công việc chung
"Everyone should contribute their small share to protect the environment."
(Mọi người nên đóng góp phần nhỏ của mình để bảo vệ môi trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
small share
Danh từMột phần nhỏ hoặc một phần của một cái gì đó; một lượng giới hạn.
"The company only has a small share of the market."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "small share".
