(Top Banner Ad)
significant portion
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Chung

significant portion

UK: /sɪɡˈnɪfɪkənt ˈpɔːʃən/ • US: /sɪɡˈnɪfɪkənt ˈpɔːrʃən/

Nghĩa tiếng Việt

một phần đáng kể một lượng đáng kể phần lớn số lượng đáng kể
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A considerably large amount or share of something.

Vietnamese Meaning

Một lượng hoặc phần đáng kể, lớn của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A significant portion of the company's revenue comes from overseas sales."

    "Một phần đáng kể doanh thu của công ty đến từ doanh số bán hàng ở nước ngoài."

  • "A significant portion of the forest was destroyed by the fire."

    "Một phần đáng kể khu rừng đã bị phá hủy bởi đám cháy."

  • "They spent a significant portion of their savings on the new house."

    "Họ đã dùng một phần đáng kể số tiền tiết kiệm của mình để mua ngôi nhà mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun significance tầm quan trọng, ý nghĩa
Verb signify biểu thị, có ý nghĩa, quan trọng
Adverb significantly một cách đáng kể, có ý nghĩa
Verb portion chia phần, phân bổ
Noun portion phần, suất ăn, khẩu phần

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
significare ('to signify, indicate')
Old French
signifiant ('meaningful')
English
significant

Nguồn gốc từ 'Significant'

Từ 'significant' bắt nguồn từ tiếng Latin 'significare', có nghĩa là 'biểu thị' hoặc 'chỉ ra'. Nó được hình thành từ 'signum' (dấu hiệu, tín hiệu) và 'facere' (làm, tạo ra). Vì vậy, 'significant' ban đầu mang ý nghĩa 'tạo ra một dấu hiệu' hoặc 'có ý nghĩa'.

Nguồn gốc từ 'Portion'

Từ 'portion' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'portio', có nghĩa là 'một phần', 'một suất' hoặc 'một cổ phần'. Nó chỉ đơn giản là một phần được tách ra từ một tổng thể lớn hơn.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để chỉ một phần quan trọng, có ảnh hưởng lớn hoặc đáng kể so với tổng thể. 'Significant' nhấn mạnh tầm quan trọng về số lượng, kích thước hoặc tác động của 'portion'. Không nên nhầm lẫn với 'small portion' hoặc 'negligible amount', vốn thể hiện ý nghĩa ngược lại. Cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ mức độ 'significant' ở đây mang ý nghĩa gì. Ví dụ, 'a significant portion of the budget' khác với 'a significant portion of the population'.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ rõ cái gì mà 'significant portion' này thuộc về. Ví dụ: 'a significant portion *of* the market share', 'a significant portion *of* the workforce'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + significant portion
  • constitute constitute a significant portion
    (chiếm/tạo thành một phần đáng kể)
  • represent represent a significant portion
    (đại diện cho/chiếm một phần đáng kể)
  • receive receive a significant portion
    (nhận được một phần đáng kể)
  • dedicate dedicate a significant portion (of time/resources)
    (dành một phần đáng kể (thời gian/nguồn lực))
significant portion + Noun (after "of")
  • population a significant portion of the population
    (một phần đáng kể dân số)
  • budget a significant portion of the budget
    (một phần đáng kể ngân sách)
  • resources a significant portion of resources
    (một phần đáng kể tài nguyên)
  • time a significant portion of time
    (một khoảng thời gian đáng kể)
Adjectives emphasizing/describing "significant portion"
  • large a large significant portion
    (một phần lớn đáng kể)
  • disproportionate a disproportionate significant portion
    (một phần đáng kể không cân xứng)
  • substantial a substantial significant portion
    (một phần đáng kể đáng kể (rất lớn))

Idioms

  • a significant portion of the pie

    một phần đáng kể trong tổng thể nguồn lực/lợi ích (thường dùng trong kinh doanh, chính trị)

    "The new company quickly captured a significant portion of the pie in the booming tech market."

    (Công ty mới nhanh chóng chiếm được một phần đáng kể thị phần trong thị trường công nghệ đang bùng nổ.)

  • to dedicate a significant portion of one's life/career to something

    dành một phần lớn cuộc đời/sự nghiệp của mình cho cái gì đó

    "She dedicated a significant portion of her career to researching sustainable energy."

    (Cô ấy đã dành một phần đáng kể sự nghiệp của mình để nghiên cứu năng lượng bền vững.)

  • to form a significant portion of something

    tạo thành một phần đáng kể của cái gì đó

    "These small businesses form a significant portion of the local economy."

    (Những doanh nghiệp nhỏ này tạo thành một phần đáng kể của nền kinh tế địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

significant portion

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một lượng hoặc phần đáng kể, lớn của một cái gì đó.

"A significant portion of the company's revenue comes from overseas sales."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the rescue team arrived, a significant portion of the forest had already been destroyed by the fire.
Vào thời điểm đội cứu hộ đến, một phần đáng kể của khu rừng đã bị lửa phá hủy.
Phủ định
The company had not allocated a significant portion of its budget to marketing before the product launch.
Công ty đã không phân bổ một phần đáng kể ngân sách của mình cho việc tiếp thị trước khi ra mắt sản phẩm.
Nghi vấn
Had a significant portion of the data been analyzed before the presentation?
Một phần đáng kể của dữ liệu đã được phân tích trước buổi thuyết trình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "significant portion".

Nguyên tắc Pareto (Quy tắc 80/20)

Cụm từ 'significant portion' thường được dùng để mô tả các tình huống tuân theo Nguyên tắc Pareto, hay còn gọi là quy tắc 80/20. Nguyên tắc này chỉ ra rằng, trong nhiều sự việc, khoảng 80% kết quả (một phần đáng kể) đến từ 20% nguyên nhân (một phần nhỏ). Ví dụ, 80% doanh thu có thể đến từ 20% khách hàng chính.

Phân bổ tài nguyên và công bằng xã hội

Trong các cuộc thảo luận về kinh tế, chính trị hoặc xã hội, 'significant portion' thường được sử dụng để đề cập đến việc phân bổ tài nguyên, của cải, quyền lực hoặc trách nhiệm. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc một nhóm người hoặc một lĩnh vực nhận được một phần lớn, và điều này thường đặt ra câu hỏi về sự công bằng, hiệu quả hoặc ảnh hưởng của sự phân bổ đó.