significant portion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A considerably large amount or share of something.
Vietnamese Meaning
Một lượng hoặc phần đáng kể, lớn của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A significant portion of the company's revenue comes from overseas sales."
"Một phần đáng kể doanh thu của công ty đến từ doanh số bán hàng ở nước ngoài."
-
"A significant portion of the forest was destroyed by the fire."
"Một phần đáng kể khu rừng đã bị phá hủy bởi đám cháy."
-
"They spent a significant portion of their savings on the new house."
"Họ đã dùng một phần đáng kể số tiền tiết kiệm của mình để mua ngôi nhà mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | significance | tầm quan trọng, ý nghĩa |
| Verb | signify | biểu thị, có ý nghĩa, quan trọng |
| Adverb | significantly | một cách đáng kể, có ý nghĩa |
| Verb | portion | chia phần, phân bổ |
| Noun | portion | phần, suất ăn, khẩu phần |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng để chỉ một phần quan trọng, có ảnh hưởng lớn hoặc đáng kể so với tổng thể. 'Significant' nhấn mạnh tầm quan trọng về số lượng, kích thước hoặc tác động của 'portion'. Không nên nhầm lẫn với 'small portion' hoặc 'negligible amount', vốn thể hiện ý nghĩa ngược lại. Cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ mức độ 'significant' ở đây mang ý nghĩa gì. Ví dụ, 'a significant portion of the budget' khác với 'a significant portion of the population'.
Prepositions
Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ rõ cái gì mà 'significant portion' này thuộc về. Ví dụ: 'a significant portion *of* the market share', 'a significant portion *of* the workforce'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
constitute constitute a significant portion (chiếm/tạo thành một phần đáng kể)
-
represent represent a significant portion (đại diện cho/chiếm một phần đáng kể)
-
receive receive a significant portion (nhận được một phần đáng kể)
-
dedicate dedicate a significant portion (of time/resources) (dành một phần đáng kể (thời gian/nguồn lực))
-
population a significant portion of the population (một phần đáng kể dân số)
-
budget a significant portion of the budget (một phần đáng kể ngân sách)
-
resources a significant portion of resources (một phần đáng kể tài nguyên)
-
time a significant portion of time (một khoảng thời gian đáng kể)
-
large a large significant portion (một phần lớn đáng kể)
-
disproportionate a disproportionate significant portion (một phần đáng kể không cân xứng)
-
substantial a substantial significant portion (một phần đáng kể đáng kể (rất lớn))
Idioms
-
a significant portion of the pie
một phần đáng kể trong tổng thể nguồn lực/lợi ích (thường dùng trong kinh doanh, chính trị)
"The new company quickly captured a significant portion of the pie in the booming tech market."
(Công ty mới nhanh chóng chiếm được một phần đáng kể thị phần trong thị trường công nghệ đang bùng nổ.)
-
to dedicate a significant portion of one's life/career to something
dành một phần lớn cuộc đời/sự nghiệp của mình cho cái gì đó
"She dedicated a significant portion of her career to researching sustainable energy."
(Cô ấy đã dành một phần đáng kể sự nghiệp của mình để nghiên cứu năng lượng bền vững.)
-
to form a significant portion of something
tạo thành một phần đáng kể của cái gì đó
"These small businesses form a significant portion of the local economy."
(Những doanh nghiệp nhỏ này tạo thành một phần đáng kể của nền kinh tế địa phương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
significant portion
Danh từ (cụm danh từ)Một lượng hoặc phần đáng kể, lớn của một cái gì đó.
"A significant portion of the company's revenue comes from overseas sales."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the rescue team arrived, a significant portion of the forest had already been destroyed by the fire. |
Vào thời điểm đội cứu hộ đến, một phần đáng kể của khu rừng đã bị lửa phá hủy. |
| Phủ định | The company had not allocated a significant portion of its budget to marketing before the product launch. |
Công ty đã không phân bổ một phần đáng kể ngân sách của mình cho việc tiếp thị trước khi ra mắt sản phẩm. |
| Nghi vấn | Had a significant portion of the data been analyzed before the presentation? |
Một phần đáng kể của dữ liệu đã được phân tích trước buổi thuyết trình chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "significant portion".
