negligible portion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Negligible" means so small or unimportant as to be not worth considering; insignificant. "Portion" means a part or share of something.
Vietnamese Meaning
"Negligible" có nghĩa là quá nhỏ hoặc không quan trọng đến mức không đáng xem xét; không đáng kể. "Portion" có nghĩa là một phần của cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The amount of radiation released was a negligible portion of the allowable limit."
"Lượng bức xạ được giải phóng chỉ là một phần không đáng kể so với giới hạn cho phép."
-
"Only a negligible portion of the budget was allocated to marketing."
"Chỉ một phần không đáng kể của ngân sách được phân bổ cho marketing."
-
"The error rate was negligible, so we proceeded with the analysis."
"Tỷ lệ lỗi là không đáng kể, vì vậy chúng tôi tiếp tục phân tích."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | negligence | Sự lơ là, sự cẩu thả |
| Verb/Noun | neglect | Lơ là, bỏ bê (V); Sự lơ là, sự bỏ bê (N) |
| Adverb | negligibly | Một cách không đáng kể |
| Verb | apportion | Phân chia, phân bổ |
| Noun | proportion | Tỷ lệ, phần |
| Adjective | proportional | Tỷ lệ, tương ứng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi đi cùng nhau, 'negligible portion' ám chỉ một lượng rất nhỏ, bé đến mức có thể bỏ qua mà không ảnh hưởng đáng kể đến tổng thể. Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức, chẳng hạn như báo cáo khoa học, phân tích kinh tế hoặc các cuộc thảo luận pháp lý. Khác với 'small amount' (lượng nhỏ), 'negligible portion' nhấn mạnh sự không đáng kể, tầm quan trọng thấp hơn là chỉ kích thước nhỏ.
Prepositions
Khi đi với giới từ 'of', cụm từ trở thành 'negligible portion of something', có nghĩa là một phần rất nhỏ và không đáng kể của cái gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
relatively a relatively negligible portion (một phần tương đối không đáng kể)
-
truly a truly negligible portion (một phần thực sự không đáng kể)
-
very a very negligible portion (một phần rất không đáng kể)
-
extremely an extremely negligible portion (một phần cực kỳ không đáng kể)
-
represent represent a negligible portion (đại diện cho một phần không đáng kể)
-
constitute constitute a negligible portion (cấu thành một phần không đáng kể)
-
make up make up a negligible portion (chiếm một phần không đáng kể)
-
account for account for a negligible portion (chiếm một phần không đáng kể)
Idioms
-
a negligible portion of the budget
một phần không đáng kể trong ngân sách (ám chỉ số tiền rất nhỏ)
"The cost of printing these leaflets is a negligible portion of the overall budget."
(Chi phí in những tờ rơi này chỉ là một phần không đáng kể trong tổng ngân sách.)
-
reduced to a negligible portion
giảm xuống mức không đáng kể (ám chỉ sự sụt giảm lớn về số lượng, kích thước)
"After the cuts, the department's funding was reduced to a negligible portion of its former amount."
(Sau khi cắt giảm, ngân sách của phòng ban đã giảm xuống mức không đáng kể so với trước đây.)
-
only a negligible portion of respondents
chỉ một phần nhỏ không đáng kể số người trả lời (nhấn mạnh sự ít ỏi của nhóm này)
"Only a negligible portion of respondents expressed dissatisfaction with the new policy."
(Chỉ một phần nhỏ không đáng kể số người trả lời bày tỏ sự không hài lòng với chính sách mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
negligible portion
Tính từ + Danh từ"Negligible" có nghĩa là quá nhỏ hoặc không quan trọng đến mức không đáng xem xét; không đáng kể. "Portion" có nghĩa là một phần của cái gì đó.
"The amount of radiation released was a negligible portion of the allowable limit."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The error rate was a negligible portion of the total. |
Tỷ lệ lỗi chỉ là một phần không đáng kể so với tổng số. |
| Phủ định | The amount of rainfall was not a negligible portion of the flood, but a contributing factor. |
Lượng mưa không phải là một phần không đáng kể của trận lũ, mà là một yếu tố góp phần. |
| Nghi vấn | Was the cost increase a negligible portion of the overall budget? |
Liệu chi phí tăng có phải là một phần không đáng kể trong toàn bộ ngân sách không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "negligible portion".
