(Top Banner Ad)
negligible portion
C1
Tính từ + Danh từ C1 Tổng quát

negligible portion

UK: /ˈneɡlɪdʒɪbəl ˈpɔːʃən/ • US: /ˈneɡlɪdʒəbəl ˈpɔːrʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phần không đáng kể lượng không đáng kể một phần rất nhỏ một phần bé nhỏ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Negligible" means so small or unimportant as to be not worth considering; insignificant. "Portion" means a part or share of something.

Vietnamese Meaning

"Negligible" có nghĩa là quá nhỏ hoặc không quan trọng đến mức không đáng xem xét; không đáng kể. "Portion" có nghĩa là một phần của cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The amount of radiation released was a negligible portion of the allowable limit."

    "Lượng bức xạ được giải phóng chỉ là một phần không đáng kể so với giới hạn cho phép."

  • "Only a negligible portion of the budget was allocated to marketing."

    "Chỉ một phần không đáng kể của ngân sách được phân bổ cho marketing."

  • "The error rate was negligible, so we proceeded with the analysis."

    "Tỷ lệ lỗi là không đáng kể, vì vậy chúng tôi tiếp tục phân tích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun negligence Sự lơ là, sự cẩu thả
Verb/Noun neglect Lơ là, bỏ bê (V); Sự lơ là, sự bỏ bê (N)
Adverb negligibly Một cách không đáng kể
Verb apportion Phân chia, phân bổ
Noun proportion Tỷ lệ, phần
Adjective proportional Tỷ lệ, tương ứng

Synonyms

insignificant amount (lượng không đáng kể)trivial portion (phần nhỏ nhặt)minute fraction (phần rất nhỏ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
neglegere (to neglect, disregard)
Late Latin
neglegibilis (that can be neglected)
English
negligible
Latin
portio (share, part)
Old French
porcion
Middle English
porcioun
English
portion

Nguồn gốc của 'Negligible'

Từ 'negligible' bắt nguồn từ tiếng Latin 'neglegere', có nghĩa là 'lơ là, bỏ qua'. Nó được hình thành từ tiền tố 'neg-' (không) và gốc 'legere' (thu thập, chọn lựa, đọc). Ý tưởng ban đầu là 'không được thu thập' hoặc 'không được chọn', dẫn đến nghĩa 'bỏ qua, xem nhẹ' một điều gì đó vì nó quá nhỏ hoặc không quan trọng.

Nguồn gốc của 'Portion'

Từ 'portion' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'portio', mang nghĩa 'phần, chia sẻ'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ là 'porcion' và tiếng Anh Trung cổ là 'porcioun' trước khi trở thành 'portion' trong tiếng Anh hiện đại, giữ nguyên nghĩa về một phần nhỏ hoặc một lượng của tổng thể.

Usage Note

Khi đi cùng nhau, 'negligible portion' ám chỉ một lượng rất nhỏ, bé đến mức có thể bỏ qua mà không ảnh hưởng đáng kể đến tổng thể. Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức, chẳng hạn như báo cáo khoa học, phân tích kinh tế hoặc các cuộc thảo luận pháp lý. Khác với 'small amount' (lượng nhỏ), 'negligible portion' nhấn mạnh sự không đáng kể, tầm quan trọng thấp hơn là chỉ kích thước nhỏ.

Prepositions

of

Khi đi với giới từ 'of', cụm từ trở thành 'negligible portion of something', có nghĩa là một phần rất nhỏ và không đáng kể của cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + negligible portion
  • relatively a relatively negligible portion
    (một phần tương đối không đáng kể)
  • truly a truly negligible portion
    (một phần thực sự không đáng kể)
  • very a very negligible portion
    (một phần rất không đáng kể)
  • extremely an extremely negligible portion
    (một phần cực kỳ không đáng kể)
Verb + negligible portion
  • represent represent a negligible portion
    (đại diện cho một phần không đáng kể)
  • constitute constitute a negligible portion
    (cấu thành một phần không đáng kể)
  • make up make up a negligible portion
    (chiếm một phần không đáng kể)
  • account for account for a negligible portion
    (chiếm một phần không đáng kể)

Idioms

  • a negligible portion of the budget

    một phần không đáng kể trong ngân sách (ám chỉ số tiền rất nhỏ)

    "The cost of printing these leaflets is a negligible portion of the overall budget."

    (Chi phí in những tờ rơi này chỉ là một phần không đáng kể trong tổng ngân sách.)

  • reduced to a negligible portion

    giảm xuống mức không đáng kể (ám chỉ sự sụt giảm lớn về số lượng, kích thước)

    "After the cuts, the department's funding was reduced to a negligible portion of its former amount."

    (Sau khi cắt giảm, ngân sách của phòng ban đã giảm xuống mức không đáng kể so với trước đây.)

  • only a negligible portion of respondents

    chỉ một phần nhỏ không đáng kể số người trả lời (nhấn mạnh sự ít ỏi của nhóm này)

    "Only a negligible portion of respondents expressed dissatisfaction with the new policy."

    (Chỉ một phần nhỏ không đáng kể số người trả lời bày tỏ sự không hài lòng với chính sách mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

negligible portion

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Negligible" có nghĩa là quá nhỏ hoặc không quan trọng đến mức không đáng xem xét; không đáng kể. "Portion" có nghĩa là một phần của cái gì đó.

"The amount of radiation released was a negligible portion of the allowable limit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The error rate was a negligible portion of the total.
Tỷ lệ lỗi chỉ là một phần không đáng kể so với tổng số.
Phủ định
The amount of rainfall was not a negligible portion of the flood, but a contributing factor.
Lượng mưa không phải là một phần không đáng kể của trận lũ, mà là một yếu tố góp phần.
Nghi vấn
Was the cost increase a negligible portion of the overall budget?
Liệu chi phí tăng có phải là một phần không đáng kể trong toàn bộ ngân sách không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "negligible portion".

Tầm quan trọng thống kê trong nghiên cứu

Trong nghiên cứu khoa học và phân tích dữ liệu, 'negligible portion' thường dùng để chỉ một kết quả không có ý nghĩa thống kê, hoặc một sai số quá nhỏ đến mức có thể bỏ qua. Điều này giúp các nhà khoa học tập trung vào những yếu tố thực sự ảnh hưởng và tránh lãng phí thời gian vào những biến động không đáng kể.

Quy tắc Pareto và sự tập trung nguồn lực

Mặc dù 'negligible portion' chỉ sự nhỏ bé, nó có thể được liên hệ với Quy tắc Pareto (80/20). Quy tắc này nói rằng 20% nguyên nhân thường tạo ra 80% kết quả. Theo đó, một 'negligible portion' (20%) của nỗ lực có thể mang lại phần lớn kết quả, hoặc ngược lại, 80% yếu tố có thể chỉ đóng góp một 'negligible portion' vào tổng thể. Tư duy này khuyến khích chúng ta tập trung vào những yếu tố then chốt và không quá bận tâm đến những phần nhỏ không mang lại nhiều giá trị.