construction steel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Steel used in the construction of buildings, bridges, and other structures.
Vietnamese Meaning
Thép được sử dụng trong xây dựng các tòa nhà, cầu và các công trình khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The construction steel used in this building is high-grade."
"Thép xây dựng được sử dụng trong tòa nhà này là loại chất lượng cao."
-
"The price of construction steel has increased recently."
"Giá thép xây dựng đã tăng gần đây."
-
"The engineer specified high-strength construction steel for the bridge."
"Kỹ sư đã chỉ định thép xây dựng cường độ cao cho cây cầu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | construct | xây dựng, kiến tạo |
| Noun | constructor | nhà thầu xây dựng, người xây dựng |
| Adjective | constructive | có tính xây dựng, mang tính đóng góp |
| Verb | steel | tôi luyện, làm cho cứng rắn (thường về tinh thần) |
| Adjective | steely | cứng như thép, rắn rỏi, kiên quyết |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'construction steel' là một cụm danh từ (noun phrase) chỉ loại thép chuyên dụng cho các công trình xây dựng. Nó thường được sử dụng để phân biệt với các loại thép khác dùng cho các mục đích khác. Sự khác biệt chính là tính chất vật lý (độ bền, khả năng chịu lực) và quy trình sản xuất để đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn và kỹ thuật trong xây dựng.
Prepositions
'Construction steel for' được dùng để chỉ thép dùng cho mục đích xây dựng một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'Construction steel for bridges'. 'Construction steel in' được dùng để chỉ thép được sử dụng bên trong một công trình. Ví dụ: 'The amount of construction steel in the building is significant.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
manufacture construction steel (sản xuất thép xây dựng)
-
supply construction steel (cung cấp thép xây dựng)
-
import/export construction steel (nhập/xuất khẩu thép xây dựng)
-
use construction steel (sử dụng thép xây dựng)
-
high-quality construction steel (thép xây dựng chất lượng cao)
-
structural construction steel (thép kết cấu xây dựng)
-
galvanized construction steel (thép xây dựng mạ kẽm)
-
construction steel production (việc sản xuất thép xây dựng)
-
construction steel market (thị trường thép xây dựng)
-
construction steel price (giá thép xây dựng)
Idioms
-
nerves of steel
tinh thần thép, thần kinh thép (chỉ sự can đảm, không sợ hãi)
"You need nerves of steel to be a crane operator on a high-rise construction site."
(Bạn cần một tinh thần thép để làm người vận hành cần cẩu tại công trường xây dựng nhà cao tầng.)
-
a will of steel
ý chí sắt đá (chỉ sự quyết tâm cao độ)
"The chief engineer had a will of steel, determined to finish the bridge construction ahead of schedule."
(Vị kỹ sư trưởng có một ý chí sắt đá, quyết tâm hoàn thành việc xây dựng cây cầu trước thời hạn.)
-
to steel oneself for something
chuẩn bị tinh thần, làm cho mình cứng rắn để đối mặt với điều gì đó khó khăn
"The construction crew had to steel themselves for working through the harsh winter."
(Đội xây dựng đã phải chuẩn bị tinh thần để làm việc suốt mùa đông khắc nghiệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
construction steel
nounThép được sử dụng trong xây dựng các tòa nhà, cầu và các công trình khác.
"The construction steel used in this building is high-grade."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The construction steel used in this building is very strong. |
Thép xây dựng được sử dụng trong tòa nhà này rất chắc chắn. |
| Phủ định | We don't have enough construction steel to complete the project. |
Chúng tôi không có đủ thép xây dựng để hoàn thành dự án. |
| Nghi vấn | Is the construction steel up to safety standards? |
Thép xây dựng có đạt tiêu chuẩn an toàn không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The construction company uses construction steel in the new building. |
Công ty xây dựng sử dụng thép xây dựng trong tòa nhà mới. |
| Phủ định | They do not use construction steel for temporary structures. |
Họ không sử dụng thép xây dựng cho các công trình tạm thời. |
| Nghi vấn | Does the architect specify construction steel in the design? |
Kiến trúc sư có chỉ định thép xây dựng trong thiết kế không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "construction steel".
