(Top Banner Ad)
construction steel
B1
noun B1 Xây dựng

construction steel

UK: kənˈstrʌkʃən stiːl • US: kənˈstrʌkʃən stiːl

Nghĩa tiếng Việt

thép xây dựng thép công trình
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Steel used in the construction of buildings, bridges, and other structures.

Vietnamese Meaning

Thép được sử dụng trong xây dựng các tòa nhà, cầu và các công trình khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The construction steel used in this building is high-grade."

    "Thép xây dựng được sử dụng trong tòa nhà này là loại chất lượng cao."

  • "The price of construction steel has increased recently."

    "Giá thép xây dựng đã tăng gần đây."

  • "The engineer specified high-strength construction steel for the bridge."

    "Kỹ sư đã chỉ định thép xây dựng cường độ cao cho cây cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb construct xây dựng, kiến tạo
Noun constructor nhà thầu xây dựng, người xây dựng
Adjective constructive có tính xây dựng, mang tính đóng góp
Verb steel tôi luyện, làm cho cứng rắn (thường về tinh thần)
Adjective steely cứng như thép, rắn rỏi, kiên quyết

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cōnstructiō ('a building, a construction')
Old French
construction
Middle English
construccioun
Proto-Germanic
*stahlijan ('something firm or solid')
Old English
stȳle, stēli
Middle English
stele

Nguồn gốc La Mã của 'Construction'

Từ 'construction' bắt nguồn từ tiếng Latin 'construere', có nghĩa là 'xây cùng nhau' hoặc 'chất đống lên'. 'Con-' nghĩa là 'cùng nhau' và 'struere' là 'dựng lên'. Điều này phản ánh bản chất của việc xây dựng là tập hợp nhiều vật liệu lại để tạo nên một công trình hoàn chỉnh.

Ý nghĩa vững chắc của 'Steel'

Từ 'steel' (thép) có nguồn gốc từ một từ German cổ đại có nghĩa là 'thứ gì đó vững chắc'. Ngay từ đầu, cái tên của nó đã gợi lên hình ảnh về sức mạnh, sự bền bỉ và độ cứng, những đặc tính cốt lõi của vật liệu này trong xây dựng.

Usage Note

Cụm từ 'construction steel' là một cụm danh từ (noun phrase) chỉ loại thép chuyên dụng cho các công trình xây dựng. Nó thường được sử dụng để phân biệt với các loại thép khác dùng cho các mục đích khác. Sự khác biệt chính là tính chất vật lý (độ bền, khả năng chịu lực) và quy trình sản xuất để đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn và kỹ thuật trong xây dựng.

Prepositions

for in

'Construction steel for' được dùng để chỉ thép dùng cho mục đích xây dựng một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'Construction steel for bridges'. 'Construction steel in' được dùng để chỉ thép được sử dụng bên trong một công trình. Ví dụ: 'The amount of construction steel in the building is significant.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + construction steel
  • manufacture construction steel
    (sản xuất thép xây dựng)
  • supply construction steel
    (cung cấp thép xây dựng)
  • import/export construction steel
    (nhập/xuất khẩu thép xây dựng)
  • use construction steel
    (sử dụng thép xây dựng)
Adjective + construction steel
  • high-quality construction steel
    (thép xây dựng chất lượng cao)
  • structural construction steel
    (thép kết cấu xây dựng)
  • galvanized construction steel
    (thép xây dựng mạ kẽm)
Noun + construction steel
  • construction steel production
    (việc sản xuất thép xây dựng)
  • construction steel market
    (thị trường thép xây dựng)
  • construction steel price
    (giá thép xây dựng)

Idioms

  • nerves of steel

    tinh thần thép, thần kinh thép (chỉ sự can đảm, không sợ hãi)

    "You need nerves of steel to be a crane operator on a high-rise construction site."

    (Bạn cần một tinh thần thép để làm người vận hành cần cẩu tại công trường xây dựng nhà cao tầng.)

  • a will of steel

    ý chí sắt đá (chỉ sự quyết tâm cao độ)

    "The chief engineer had a will of steel, determined to finish the bridge construction ahead of schedule."

    (Vị kỹ sư trưởng có một ý chí sắt đá, quyết tâm hoàn thành việc xây dựng cây cầu trước thời hạn.)

  • to steel oneself for something

    chuẩn bị tinh thần, làm cho mình cứng rắn để đối mặt với điều gì đó khó khăn

    "The construction crew had to steel themselves for working through the harsh winter."

    (Đội xây dựng đã phải chuẩn bị tinh thần để làm việc suốt mùa đông khắc nghiệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

construction steel

noun
Lật mặt

Thép được sử dụng trong xây dựng các tòa nhà, cầu và các công trình khác.

"The construction steel used in this building is high-grade."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction steel used in this building is very strong.
Thép xây dựng được sử dụng trong tòa nhà này rất chắc chắn.
Phủ định
We don't have enough construction steel to complete the project.
Chúng tôi không có đủ thép xây dựng để hoàn thành dự án.
Nghi vấn
Is the construction steel up to safety standards?
Thép xây dựng có đạt tiêu chuẩn an toàn không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction company uses construction steel in the new building.
Công ty xây dựng sử dụng thép xây dựng trong tòa nhà mới.
Phủ định
They do not use construction steel for temporary structures.
Họ không sử dụng thép xây dựng cho các công trình tạm thời.
Nghi vấn
Does the architect specify construction steel in the design?
Kiến trúc sư có chỉ định thép xây dựng trong thiết kế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "construction steel".

Thép và Sự Ra Đời Của Nhà Chọc Trời

Sự phát triển của các phương pháp sản xuất thép hàng loạt vào cuối thế kỷ 19 đã tạo ra một cuộc cách mạng trong kiến trúc. Việc sử dụng khung thép (steel frame) cho phép các tòa nhà vươn cao hơn bao giờ hết, dẫn đến sự ra đời của những tòa nhà chọc trời đầu tiên ở Chicago và New York, định hình nên đường chân trời của các đô thị hiện đại.

Tầm quan trọng chiến lược của ngành thép

Sản lượng thép xây dựng của một quốc gia thường được coi là một chỉ số quan trọng về sức khỏe kinh tế và năng lực công nghiệp. Nó phản ánh mức độ đầu tư vào cơ sở hạ tầng, đô thị hóa và phát triển chung. Do đó, ngành công nghiệp thép thường có tầm quan trọng chiến lược đối với chính phủ.