(Top Banner Ad)
steel beam
B1
noun B1 Xây dựng, Kỹ thuật

steel beam

UK: /stiːl biːm/ • US: /stiːl biːm/

Nghĩa tiếng Việt

dầm thép xà thép
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A structural load-bearing component made of steel, typically with a specific cross-sectional shape (e.g., I-beam, H-beam) used to support heavy loads in buildings, bridges, and other structures.

Vietnamese Meaning

Một bộ phận chịu tải cấu trúc làm bằng thép, thường có hình dạng mặt cắt ngang cụ thể (ví dụ: dầm chữ I, dầm chữ H) được sử dụng để hỗ trợ tải trọng nặng trong các tòa nhà, cầu và các công trình khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The construction workers carefully installed the steel beams to support the new bridge."

    "Các công nhân xây dựng cẩn thận lắp đặt các dầm thép để đỡ cây cầu mới."

  • "The steel beam was strong enough to hold the weight of several cars."

    "Dầm thép đủ khỏe để chịu trọng lượng của nhiều chiếc xe."

  • "Engineers calculated the necessary size and strength of the steel beams for the skyscraper."

    "Các kỹ sư đã tính toán kích thước và độ bền cần thiết của dầm thép cho tòa nhà chọc trời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun steel Thép, hợp kim sắt và carbon
Adjective steely Cứng như thép; kiên cường, lạnh lùng
Verb steel Làm cho vững vàng, củng cố (ý chí, tinh thần)
Noun beam Dầm, xà; tia sáng
Verb beam Chiếu sáng; mỉm cười rạng rỡ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*stahliją
Old English
stiele / style
Middle English
stele
Modern English
steel
Proto-Germanic
*baumaz
Old English
bēam
Middle English
beem
Modern English
beam
Modern English
steel beam

Nguồn gốc của "steel beam"

Từ "steel beam" là một thuật ngữ kết hợp hai khái niệm quan trọng. "Steel" (thép) có nguồn gốc từ tiếng German cổ, chỉ một loại kim loại cứng và bền. "Beam" (dầm, xà) cũng có gốc German cổ, ban đầu có nghĩa là "cây" hoặc "khúc gỗ", sau này phát triển thành ý nghĩa là một cấu kiện chịu lực. Khi thép trở thành vật liệu xây dựng phổ biến vào thời kỳ Cách mạng Công nghiệp, việc kết hợp "steel" với "beam" đã tạo ra "steel beam" – "dầm thép", biểu tượng của sức mạnh và sự đổi mới trong kiến trúc hiện đại.

Usage Note

Cụm từ 'steel beam' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật và xây dựng để chỉ một loại dầm đặc biệt làm bằng thép. Nó thường dùng để chỉ các dầm chịu lực chính trong một cấu trúc. Khác với 'wooden beam' (dầm gỗ) hoặc 'concrete beam' (dầm bê tông), 'steel beam' nhấn mạnh vật liệu chế tạo.

Prepositions

in of for

* 'in': chỉ vị trí của dầm thép trong một cấu trúc (ví dụ: 'The steel beam is in the building's framework.')
* 'of': chỉ thành phần cấu tạo của dầm thép (ví dụ: 'This is a steel beam of high tensile strength.')
* 'for': chỉ mục đích sử dụng của dầm thép (ví dụ: 'This steel beam is for supporting the roof.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + steel beam
  • strong strong steel beam
    (dầm thép vững chắc)
  • heavy heavy steel beam
    (dầm thép nặng)
  • structural structural steel beam
    (dầm thép kết cấu)
  • I-shaped I-shaped steel beam
    (dầm thép hình chữ I)
  • reinforced reinforced steel beam
    (dầm thép được gia cố)
Verb + steel beam
  • install install a steel beam
    (lắp đặt một dầm thép)
  • hoist hoist a steel beam
    (nâng một dầm thép)
  • cut cut a steel beam
    (cắt một dầm thép)
  • weld weld a steel beam
    (hàn một dầm thép)
  • support with support with steel beams
    (chống đỡ bằng các dầm thép)
steel beam + Noun
  • construction steel beam construction
    (xây dựng bằng dầm thép)
  • frame steel beam frame
    (khung dầm thép)
  • bridge steel beam bridge
    (cầu dầm thép)

Idioms

  • As strong as a steel beam

    Rất mạnh mẽ, kiên cố, không dễ bị phá vỡ hay lung lay.

    "Despite the strong winds, the newly built structure stood firm, as strong as a steel beam."

    (Mặc dù gió mạnh, cấu trúc mới xây vẫn đứng vững, kiên cố như một dầm thép.)

  • The steel beam of something

    Yếu tố cốt lõi, trụ cột vững chắc, nền tảng quan trọng của một cái gì đó.

    "His unwavering leadership has been the steel beam of our team's success through tough times."

    (Sự lãnh đạo kiên định của anh ấy đã là trụ cột vững chắc cho thành công của đội chúng tôi qua những thời điểm khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

steel beam

noun
Lật mặt

Một bộ phận chịu tải cấu trúc làm bằng thép, thường có hình dạng mặt cắt ngang cụ thể (ví dụ: dầm chữ I, dầm chữ H) được sử dụng để hỗ trợ tải trọng nặng trong các tòa nhà, cầu và các công trình khác.

"The construction workers carefully installed the steel beams to support the new bridge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The steel beam is being inspected for cracks.
Dầm thép đang được kiểm tra các vết nứt.
Phủ định
The steel beam was not properly installed yesterday.
Dầm thép đã không được lắp đặt đúng cách vào ngày hôm qua.
Nghi vấn
Will the steel beam be reinforced before the construction continues?
Dầm thép có được gia cố trước khi công trình tiếp tục không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction crew is going to install the steel beam tomorrow morning.
Đội xây dựng sẽ lắp đặt dầm thép vào sáng ngày mai.
Phủ định
They are not going to use that steel beam; it's too short.
Họ sẽ không sử dụng dầm thép đó; nó quá ngắn.
Nghi vấn
Is the engineer going to inspect the steel beam before it's installed?
Kỹ sư có kiểm tra dầm thép trước khi nó được lắp đặt không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction crew is installing the steel beam.
Đội xây dựng đang lắp đặt dầm thép.
Phủ định
The engineer is not inspecting the steel beam properly.
Kỹ sư không kiểm tra dầm thép đúng cách.
Nghi vấn
Are they reinforcing the structure with a new steel beam?
Họ có đang gia cố cấu trúc bằng một dầm thép mới không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction crew has installed the steel beam.
Đội xây dựng đã lắp đặt dầm thép.
Phủ định
The engineer has not approved the use of this steel beam.
Kỹ sư vẫn chưa phê duyệt việc sử dụng dầm thép này.
Nghi vấn
Has the crane lifted the steel beam into place?
Cần cẩu đã nâng dầm thép vào đúng vị trí chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "steel beam".

Biểu tượng của Sức mạnh và Kiến trúc Hiện đại

Dầm thép là biểu tượng không thể thiếu của sức mạnh, độ bền và sự phát triển trong kiến trúc hiện đại, đặc biệt là sau Cách mạng Công nghiệp. Chúng cho phép xây dựng các công trình cao tầng như nhà chọc trời và cầu lớn, thay đổi hoàn toàn cảnh quan đô thị. Hình ảnh công nhân xây dựng ngồi ăn trưa trên dầm thép cao vút trong bức ảnh nổi tiếng "Lunch atop a Skyscraper" là một biểu tượng của sự táo bạo và tinh thần làm việc không ngừng nghỉ trong lịch sử xây dựng Hoa Kỳ.

Vai trò trong Xây dựng Cầu và Nhà Chọc Trời

Từ cầu Golden Gate ở San Francisco đến Tòa nhà Empire State ở New York, dầm thép là xương sống của nhiều công trình kiến trúc mang tính biểu tượng nhất thế giới. Chúng không chỉ cung cấp sự ổn định cấu trúc mà còn cho phép các kiến trúc sư tạo ra những thiết kế táo bạo và ấn tượng, định hình đường chân trời của các thành phố lớn trên toàn cầu, phản ánh sự tiến bộ công nghệ và khả năng sáng tạo của con người.