(Top Banner Ad)
consumer feedback
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Marketing

consumer feedback

UK: /kənˈsjuːmə ˈfiːdbæk/ • US: /kənˈsuːmər ˈfiːdbæk/

Nghĩa tiếng Việt

phản hồi của người tiêu dùng ý kiến phản hồi từ khách hàng góp ý của khách hàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Information or opinions about a product or service that customers provide.

Vietnamese Meaning

Thông tin hoặc ý kiến về một sản phẩm hoặc dịch vụ mà khách hàng cung cấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company values consumer feedback on its new software."

    "Công ty coi trọng phản hồi của người tiêu dùng về phần mềm mới của mình."

  • "We collect consumer feedback through online surveys."

    "Chúng tôi thu thập phản hồi của người tiêu dùng thông qua các khảo sát trực tuyến."

  • "The product's success is largely due to positive consumer feedback."

    "Sự thành công của sản phẩm phần lớn là nhờ vào phản hồi tích cực từ người tiêu dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun consumer Người tiêu dùng
Verb consume Tiêu thụ, sử dụng
Noun consumption Sự tiêu thụ
Noun consumerism Chủ nghĩa tiêu dùng
Adjective consumable Có thể tiêu thụ được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consumere (to take up, use up)
Middle English
consume (c. 1300s)
English
consumer (c. 1500s)
English (Modern Compound)
consumer feedback (c. 1970s onwards)

Nguồn gốc của 'Consumer'

Từ 'consumer' (người tiêu dùng) có gốc từ tiếng Latin 'consumere', ban đầu có nghĩa là 'tiêu hủy' hoặc 'sử dụng hết'. Mãi đến thế kỷ 18, khi kinh tế học hiện đại phát triển, từ này mới mang ý nghĩa chuyên biệt là người mua và sử dụng hàng hóa, đối lập với nhà sản xuất.

Phản hồi từ Kỹ thuật

Từ 'feedback' (phản hồi) xuất hiện lần đầu tiên vào những năm 1920 trong lĩnh vực kỹ thuật và điện tử (như hệ thống radar và điều khiển). Nó mô tả việc thông tin từ đầu ra được đưa trở lại đầu vào để điều chỉnh hệ thống. Sau này, nó được mượn vào lĩnh vực kinh doanh để chỉ thông tin từ khách hàng quay lại cho công ty.

Usage Note

Cụm từ 'consumer feedback' thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và marketing để chỉ những phản hồi, đánh giá, góp ý của người tiêu dùng về sản phẩm, dịch vụ hoặc trải nghiệm mua sắm của họ. Nó quan trọng cho việc cải thiện sản phẩm, dịch vụ và chiến lược kinh doanh. 'Feedback' nói chung có thể từ bất kỳ nguồn nào, nhưng 'consumer feedback' đặc biệt nhấn mạnh đến nguồn gốc từ người tiêu dùng.

Prepositions

on about for

‘On’ và ‘about’ được dùng để chỉ đối tượng mà phản hồi hướng đến (ví dụ: feedback on the product, feedback about the service). ‘For’ thường được dùng để chỉ mục đích của phản hồi (ví dụ: feedback for improvement).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + consumer feedback
  • gather gather consumer feedback
    (Thu thập phản hồi của người tiêu dùng)
  • act on act on consumer feedback
    (Hành động dựa trên phản hồi của người tiêu dùng)
  • solicit solicit consumer feedback
    (Khảo sát/Yêu cầu phản hồi từ người tiêu dùng)
Adjective + consumer feedback
  • valuable valuable consumer feedback
    (Phản hồi có giá trị từ người tiêu dùng)
  • actionable actionable consumer feedback
    (Phản hồi có thể hành động được (có thể áp dụng))
  • unsolicited unsolicited consumer feedback
    (Phản hồi không được yêu cầu (tự nguyện))
Consumer feedback + Noun
  • mechanism consumer feedback mechanism
    (Cơ chế phản hồi của người tiêu dùng)
  • loop consumer feedback loop
    (Vòng lặp phản hồi của người tiêu dùng)

Idioms

  • Closing the feedback loop

    Hoàn tất chu trình phản hồi (Thông báo cho khách hàng biết phản hồi của họ đã được xử lý như thế nào)

    "We must close the feedback loop so consumers know their complaints are valued."

    (Chúng ta phải hoàn tất chu trình phản hồi để người tiêu dùng biết rằng những lời phàn nàn của họ được coi trọng.)

  • The Voice of the Customer (VoC)

    Tiếng nói của Khách hàng (Tổng hợp các nhu cầu, mong muốn và kỳ vọng của khách hàng)

    "Analyzing consumer feedback is essential to capture the Voice of the Customer."

    (Phân tích phản hồi của người tiêu dùng là điều cần thiết để nắm bắt được Tiếng nói của Khách hàng.)

  • Net Promoter Score (NPS)

    Chỉ số đo lường mức độ sẵn lòng giới thiệu sản phẩm/dịch vụ của khách hàng (Thường được tính dựa trên phản hồi của người tiêu dùng)

    "Our high NPS indicates strong consumer feedback and loyalty."

    (Chỉ số NPS cao của chúng tôi cho thấy phản hồi mạnh mẽ và lòng trung thành của người tiêu dùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

consumer feedback

Danh từ
Lật mặt

Thông tin hoặc ý kiến về một sản phẩm hoặc dịch vụ mà khách hàng cung cấp.

"The company values consumer feedback on its new software."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company values consumer feedback: It helps them improve their products and services.
Công ty coi trọng phản hồi của người tiêu dùng: Nó giúp họ cải thiện các sản phẩm và dịch vụ của mình.
Phủ định
They didn't ignore the consumer feedback: They analyzed it carefully and implemented changes based on it.
Họ đã không bỏ qua phản hồi của người tiêu dùng: Họ đã phân tích nó cẩn thận và thực hiện các thay đổi dựa trên nó.
Nghi vấn
Is collecting consumer feedback essential: Does it truly lead to better product development?
Việc thu thập phản hồi của người tiêu dùng có thực sự cần thiết không: Nó có thực sự dẫn đến việc phát triển sản phẩm tốt hơn không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company values consumer feedback, doesn't it?
Công ty coi trọng phản hồi của người tiêu dùng, phải không?
Phủ định
They didn't take consumer feedback into account, did they?
Họ đã không xem xét phản hồi của người tiêu dùng, phải không?
Nghi vấn
Getting consumer feedback is essential for business growth, isn't it?
Nhận phản hồi từ người tiêu dùng là điều cần thiết cho sự phát triển của doanh nghiệp, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consumer feedback".

Sự trỗi dậy của Văn hóa Đánh giá Trực tuyến

Trong văn hóa tiêu dùng phương Tây và toàn cầu hiện đại, các nền tảng như Yelp, Amazon, và Google Reviews đã tạo ra 'Văn hóa Đánh giá Trực tuyến' (Review Culture). Điều này khiến phản hồi của người tiêu dùng trở thành một công cụ quyền lực, ảnh hưởng trực tiếp đến doanh số và uy tín của doanh nghiệp.

Quyền lực của Người Tiêu Dùng (Consumer Empowerment)

Việc các công ty tích cực tìm kiếm và công khai hóa phản hồi của người tiêu dùng đã tạo ra sự chuyển dịch quyền lực. Người tiêu dùng ngày nay cảm thấy có tiếng nói hơn và kỳ vọng các thương hiệu phải lắng nghe, điều chỉnh sản phẩm, dịch vụ dựa trên những thông tin họ cung cấp.