(Top Banner Ad)
personal details
A2
noun phrase A2 General

personal details

UK: /ˈpɜːsənəl ˈdiːteɪlz/ • US: /ˈpɜːrsənəl ˈdiːteɪlz/

Nghĩa tiếng Việt

thông tin cá nhân chi tiết cá nhân
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Information about an individual, such as their name, address, date of birth, etc.

Vietnamese Meaning

Thông tin cá nhân về một người, ví dụ như tên, địa chỉ, ngày sinh, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please provide your personal details in the form."

    "Vui lòng cung cấp thông tin cá nhân của bạn vào mẫu."

  • "Protecting personal details is very important in the digital age."

    "Bảo vệ thông tin cá nhân là rất quan trọng trong thời đại kỹ thuật số."

  • "The company is required to keep your personal details confidential."

    "Công ty có trách nhiệm giữ bí mật thông tin cá nhân của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun person người, cá nhân
Noun personality tính cách, cá tính
Verb personalize cá nhân hóa
Verb detail kể chi tiết, trình bày cụ thể
Adjective detailed chi tiết, tỉ mỉ

Synonyms

personal information (thông tin cá nhân)private details (chi tiết riêng tư)

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
persona
Old French
personel
English
personal
Old French
detaillier
Old French
detail
English
detail
English (modern)
personal details

Nguồn gốc của 'personal' và 'details'

Từ 'personal' (cá nhân) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'persona', ban đầu có nghĩa là 'mặt nạ' mà các diễn viên đeo trên sân khấu, sau đó phát triển thành ý nghĩa 'nhân vật' hoặc 'người'. Từ 'details' (chi tiết) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'detaillier', có nghĩa là 'cắt thành từng mảnh nhỏ' hoặc 'kể rõ từng chi tiết'. Khi kết hợp lại, 'personal details' ám chỉ những thông tin riêng tư, cụ thể liên quan đến một cá nhân, như tên, địa chỉ, ngày sinh – những mảnh ghép nhỏ tạo nên bức chân dung của một người.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các biểu mẫu, hồ sơ, hoặc khi cung cấp thông tin cho một tổ chức hoặc cá nhân khác. Nó mang tính chất trang trọng và chính thức hơn so với những cách diễn đạt thông thường.

Prepositions

about of

"About" được dùng để chỉ về chủ đề của thông tin: 'details about personal life'. "Of" thường đi sau 'a set of personal details'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + personal details
  • provide provide personal details
    (cung cấp thông tin cá nhân)
  • give give personal details
    (đưa thông tin cá nhân)
  • ask for ask for personal details
    (yêu cầu thông tin cá nhân)
  • share share personal details
    (chia sẻ thông tin cá nhân)
  • disclose disclose personal details
    (tiết lộ thông tin cá nhân)
  • protect protect personal details
    (bảo vệ thông tin cá nhân)
  • safeguard safeguard personal details
    (bảo mật thông tin cá nhân)
Adjective + personal details
  • sensitive sensitive personal details
    (thông tin cá nhân nhạy cảm)
  • confidential confidential personal details
    (thông tin cá nhân bảo mật)
  • private private personal details
    (thông tin cá nhân riêng tư)
  • identifying identifying personal details
    (thông tin nhận dạng cá nhân)

Idioms

  • divulge personal details

    tiết lộ thông tin cá nhân

    "You should never divulge your personal details to strangers online."

    (Bạn không bao giờ nên tiết lộ thông tin cá nhân của mình cho người lạ trên mạng.)

  • keep personal details private

    giữ thông tin cá nhân riêng tư

    "It's important to keep your personal details private to prevent identity theft."

    (Việc giữ thông tin cá nhân riêng tư là rất quan trọng để ngăn chặn đánh cắp danh tính.)

  • request personal details

    yêu cầu thông tin cá nhân

    "The bank will often request personal details to verify your identity."

    (Ngân hàng thường sẽ yêu cầu thông tin cá nhân để xác minh danh tính của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

personal details

noun phrase
Lật mặt

Thông tin cá nhân về một người, ví dụ như tên, địa chỉ, ngày sinh, v.v.

"Please provide your personal details in the form."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personal details".

Quyền riêng tư và Bảo vệ Dữ liệu Cá nhân

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là trong Liên minh Châu Âu (EU) với Quy định chung về bảo vệ dữ liệu (GDPR), việc bảo vệ 'personal details' (dữ liệu cá nhân) là một quyền cơ bản. Các tổ chức phải xin phép và bảo mật thông tin của bạn, đồng thời có trách nhiệm giải trình nếu dữ liệu bị rò rỉ. Điều này thể hiện sự coi trọng quyền riêng tư của cá nhân trong văn hóa phương Tây.

Nguy cơ đánh cắp danh tính

Trong thời đại kỹ thuật số, việc bảo vệ 'personal details' trở nên cực kỳ quan trọng do nguy cơ 'identity theft' (đánh cắp danh tính). Kẻ gian có thể sử dụng thông tin cá nhân để mở tài khoản ngân hàng, vay tiền hoặc thực hiện các hành vi gian lận khác, gây ra thiệt hại tài chính và phiền phức lớn cho nạn nhân. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cẩn trọng khi chia sẻ thông tin.