(Top Banner Ad)
present-day invention
B2
Danh từ B2 Công nghệ

present-day invention

UK: ˈprezənt deɪ ɪnˈvenʃən • US: ˈprezənt deɪ ɪnˈvenʃən

Nghĩa tiếng Việt

phát minh hiện đại phát minh ngày nay phát minh đương thời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A newly created product, process, or technique that exists in the current era.

Vietnamese Meaning

Một sản phẩm, quy trình hoặc kỹ thuật mới được tạo ra và tồn tại trong thời đại hiện nay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The smartphone is a perfect example of a present-day invention that has revolutionized communication."

    "Điện thoại thông minh là một ví dụ hoàn hảo về một phát minh hiện đại đã cách mạng hóa truyền thông."

  • "Many present-day inventions are focused on improving energy efficiency."

    "Nhiều phát minh hiện nay tập trung vào việc cải thiện hiệu quả năng lượng."

  • "Present-day inventions are rapidly changing the way we live and work."

    "Các phát minh ngày nay đang nhanh chóng thay đổi cách chúng ta sống và làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective present hiện tại, có mặt
Noun presence sự hiện diện, sự có mặt
Adverb presently chẳng mấy chốc, ngay bây giờ
Verb invent phát minh, sáng chế
Noun inventor nhà phát minh
Adjective inventive có óc sáng tạo, khéo léo
Noun inventiveness óc sáng tạo, sự khéo léo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praesens (being before, at hand)
Old French
present (gift, existing)
Middle English
present (being currently in a place)
Proto-Germanic
*dagaz
Old English
dæg (day)
Middle English
day
Latin
invenire (to find, discover)
Latin
inventio (a finding, discovery)
Old French
invention
Middle English
invention

Nguồn gốc của các từ cấu thành

Cụm từ 'present-day invention' được ghép từ ba thành phần chính. 'Present' (hiện tại) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praesens' (có mặt, sẵn có) qua tiếng Pháp cổ. 'Day' (ngày) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'dæg', liên quan đến khái niệm thời gian. 'Invention' (phát minh, sáng chế) xuất phát từ tiếng Latin 'inventio' (sự tìm thấy, khám phá), từ động từ 'invenire' (tìm ra). Kết hợp lại, cụm từ này dùng để chỉ một phát minh hoặc sáng chế mới xuất hiện trong thời đại hiện tại.

Ý nghĩa kết hợp

Khi kết hợp, 'present-day' đóng vai trò là tính từ, nhấn mạnh rằng 'invention' (phát minh) đó là một sản phẩm, một ý tưởng hoặc một quy trình mới mẻ, thuộc về thời điểm hiện tại, phân biệt với những phát minh từ quá khứ. Nó gợi tả sự đổi mới và tính cập nhật của công nghệ hay ý tưởng.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự mới mẻ và tính hiện đại của phát minh, thường liên quan đến công nghệ, khoa học hoặc các lĩnh vực đổi mới khác. Nó ngụ ý rằng phát minh đó là một phần của thế giới đương đại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + present-day invention
  • digital digital present-day invention
    (phát minh kỹ thuật số hiện đại)
  • revolutionary revolutionary present-day invention
    (phát minh mang tính cách mạng hiện đại)
  • significant significant present-day invention
    (phát minh quan trọng thời hiện đại)
  • technological technological present-day invention
    (phát minh công nghệ hiện đại)
Verb + present-day invention
  • discuss discuss present-day inventions
    (thảo luận về các phát minh hiện đại)
  • utilize utilize present-day inventions
    (sử dụng các phát minh hiện đại)
  • impact impact of present-day inventions
    (tác động của các phát minh hiện đại)
  • shape shape our future with present-day inventions
    (định hình tương lai của chúng ta bằng các phát minh hiện đại)
Noun + of present-day invention
  • advancements advancements of present-day invention
    (những tiến bộ của phát minh hiện đại)
  • marvel a marvel of present-day invention
    (một kỳ công của phát minh hiện đại)

Idioms

  • a marvel of present-day invention

    một kỳ công của phát minh hiện đại (thường dùng để khen ngợi sự khéo léo, tinh vi của một sáng chế)

    "The latest smartphone is a marvel of present-day invention, integrating so many features into such a small device."

    (Chiếc điện thoại thông minh mới nhất là một kỳ công của phát minh hiện đại, tích hợp rất nhiều tính năng vào một thiết bị nhỏ gọn như vậy.)

  • the latest present-day invention

    phát minh hiện đại mới nhất (ám chỉ một sáng chế vừa ra đời hoặc rất mới mẻ trong thời điểm hiện tại)

    "Everyone is eager to see the latest present-day invention unveiled at the tech fair."

    (Mọi người đều háo hức muốn xem phát minh hiện đại mới nhất được công bố tại hội chợ công nghệ.)

  • the impact of present-day inventions

    tác động của các phát minh hiện đại (dùng để nói về ảnh hưởng, hệ quả của các sáng chế mới đối với xã hội, kinh tế, v.v.)

    "The impact of present-day inventions on daily life is undeniable, changing how we work, communicate, and entertain ourselves."

    (Tác động của các phát minh hiện đại đối với cuộc sống hàng ngày là không thể phủ nhận, chúng đang thay đổi cách chúng ta làm việc, giao tiếp và giải trí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

present-day invention

Danh từ
Lật mặt

Một sản phẩm, quy trình hoặc kỹ thuật mới được tạo ra và tồn tại trong thời đại hiện nay.

"The smartphone is a perfect example of a present-day invention that has revolutionized communication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "present-day invention".

Tốc độ Đổi mới Công nghệ

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu nói chung, khái niệm 'present-day invention' thường gắn liền với tốc độ đổi mới công nghệ chóng mặt. Từ trí tuệ nhân tạo đến công nghệ sinh học, các phát minh hiện đại đang thay đổi cách chúng ta sống, làm việc và tương tác. Sự kỳ vọng vào những sáng chế mới liên tục thúc đẩy các ngành công nghiệp và nghiên cứu khoa học.

Văn hóa Khởi nghiệp và Sáng tạo

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ (thung lũng Silicon), có một văn hóa mạnh mẽ về khởi nghiệp (start-up) và sáng tạo, nơi 'present-day invention' là trọng tâm. Các nhà sáng chế được khuyến khích biến ý tưởng thành sản phẩm, và xã hội thường đánh giá cao những ai đóng góp vào sự tiến bộ thông qua phát minh mới. Điều này cũng dẫn đến một thị trường cạnh tranh khốc liệt cho các ý tưởng và sản phẩm mới.